Viego, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.1%
Tỷ lệ chọn
4.5%
Tỉ lệ cấm
8.7%

ViegoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Viego Tier DĐấu sĩSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận4.113
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Viego ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#40/173
Sức mạnh công kích
57#36/173
Giáp
34#53/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
200#85/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Viego (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Viego khởi đầu với 630 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.483 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Viego là tướng cận chiến với tầm đánh 200. Chỉ số nổi bật nhất của Viego là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Viego có máu nhiều hơn 59 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu630+109,001.0611.5862.483#40/1732.424
Sức mạnh công kích57,0+4,0072,892,1125,0#36/173123,8
Giáp34,0+4,6052,274,4112,2#53/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,658+2,8%0,7290,8170,966#66/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh200—200200200#85/173161
Hồi máu (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#56/17318,75

Máy tính chỉ số theo cấp của Viego

18
Máu
2.483+109,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
125,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
112,2+4,60 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,966+2,8% mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Viego qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Viego Đi rừng đi từ 47,0% ở phiên bản 26.8 đến 49,2% ở phiên bản 26.19 (+2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 50,5%, tệ nhất là 26.8 với 47,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.1%−0.54,5%8,7%D
26.1849.6%+0.74,9%8,9%C
26.1748.9%−0.44,6%8,8%D
26.1649.3%−0.35,0%9,8%D
26.1549.6%−0.14,9%8,4%C
26.1449.7%−0.54,8%—C
26.1350.2%+0.74,8%—B
26.1249.5%−0.44,7%—C
26.1150.0%−0.44,8%—C
26.1050.4%+1.24,5%—B
26.949.1%+1.84,4%—D
26.847.4%—5,2%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.2%−0.54,3%8,7%C
26.1849.6%+0.54,7%8,9%C
26.1749.1%−0.24,4%8,8%C
26.1649.4%−0.35,0%9,8%C
26.1549.6%−0.34,9%8,4%C
26.1449.9%−0.44,8%—C
26.1350.3%+0.84,8%—S
26.1249.5%−0.34,7%—A
26.1149.9%−0.64,8%—A
26.1050.5%+1.04,5%—S
26.949.5%+2.54,4%—A
26.847.0%—5,2%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Viego theo rank

Viego thắng nhiều nhất ở Kim Cương (53,7%) và ít nhất ở Đồng (43,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 7,8 điểm so với Sắt đến Bạc — Viego thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 10,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
43,6%
48,3%
51,1%
50,0%
46,4%
53,7%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

6,8%
9,8%
9,2%
10,8%
10,9%
10,9%
5,9%
4,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Viego theo thời lượng trận

Đi rừng

Viego (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,8%. Tỉ lệ thắng giảm 3,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Viego muốn kết thúc trận sớm.

52,8%
48,8%
51,1%
49,9%
49,8%

Hồ sơ lối chơi Viego

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Viego nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu85
  • Hồi máu83
  • Sát thương giảm thiểu58
  • Khả năng hỗ trợ57
  • Điểm tầm nhìn54
  • Kiểm soát mục tiêu48
  • Sát thương lên tướng34
  • Phá trụ32
  • Khống chế31
  • Sát thương lên công trình27
  • Lính (CS)14

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 9%Sát thương vật lý và chuẩn: 92%9%
  • Sát thương phép · 9%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 92%

9% sát thương Viego gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Viego.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Viego - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Viego là gì?

Ở phiên bản 26.19, Viego khởi đầu với 630 máu, 57 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 200 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Viego có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Viego có 2.483 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #40/173 tướng.

Tầm đánh của Viego là bao nhiêu?

Viego có tầm đánh 200, vì vậy Viego là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Viego mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Viego Đi rừng là 49,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 49,6% ở phiên bản 26.18.

Viego mạnh nhất ở rank nào?

Viego có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (53,7%) và thấp nhất ở Đồng (43,6%).

Viego là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Viego thắng 52,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,8% các trận trên 35 phút.