
ViegoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Viego ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 630#40/173
- Sức mạnh công kích
- 57#36/173
- Giáp
- 34#53/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 200#85/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Viego (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngViego khởi đầu với 630 máu và 57 sức mạnh công kích, đạt 2.483 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Viego là tướng cận chiến với tầm đánh 200. Chỉ số nổi bật nhất của Viego là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Viego có máu nhiều hơn 59 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 630 | +109,00 | 1.061 | 1.586 | 2.483 | #40/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 57,0 | +4,00 | 72,8 | 92,1 | 125,0 | #36/173 | 123,8 |
| Giáp | 34,0 | +4,60 | 52,2 | 74,4 | 112,2 | #53/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,8% | 0,729 | 0,817 | 0,966 | #66/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 200 | — | 200 | 200 | 200 | #85/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,70 | 9,77 | 13,14 | 18,90 | #56/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Viego
- Máu
- 2.483+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 125,0+4,00 mỗi cấp
- Giáp
- 112,2+4,60 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,966+2,8% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 18,90+0,70 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Viego qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Viego Đi rừng đi từ 47,0% ở phiên bản 26.8 đến 49,2% ở phiên bản 26.19 (+2,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.10 với 50,5%, tệ nhất là 26.8 với 47,0%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.1% | −0.5 | 4,5% | 8,7% | D |
| 26.18 | 49.6% | +0.7 | 4,9% | 8,9% | C |
| 26.17 | 48.9% | −0.4 | 4,6% | 8,8% | D |
| 26.16 | 49.3% | −0.3 | 5,0% | 9,8% | D |
| 26.15 | 49.6% | −0.1 | 4,9% | 8,4% | C |
| 26.14 | 49.7% | −0.5 | 4,8% | — | C |
| 26.13 | 50.2% | +0.7 | 4,8% | — | B |
| 26.12 | 49.5% | −0.4 | 4,7% | — | C |
| 26.11 | 50.0% | −0.4 | 4,8% | — | C |
| 26.10 | 50.4% | +1.2 | 4,5% | — | B |
| 26.9 | 49.1% | +1.8 | 4,4% | — | D |
| 26.8 | 47.4% | — | 5,2% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.2% | −0.5 | 4,3% | 8,7% | C |
| 26.18 | 49.6% | +0.5 | 4,7% | 8,9% | C |
| 26.17 | 49.1% | −0.2 | 4,4% | 8,8% | C |
| 26.16 | 49.4% | −0.3 | 5,0% | 9,8% | C |
| 26.15 | 49.6% | −0.3 | 4,9% | 8,4% | C |
| 26.14 | 49.9% | −0.4 | 4,8% | — | C |
| 26.13 | 50.3% | +0.8 | 4,8% | — | S |
| 26.12 | 49.5% | −0.3 | 4,7% | — | A |
| 26.11 | 49.9% | −0.6 | 4,8% | — | A |
| 26.10 | 50.5% | +1.0 | 4,5% | — | S |
| 26.9 | 49.5% | +2.5 | 4,4% | — | A |
| 26.8 | 47.0% | — | 5,2% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Viego theo rank
Viego thắng nhiều nhất ở Kim Cương (53,7%) và ít nhất ở Đồng (43,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 7,8 điểm so với Sắt đến Bạc — Viego thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 10,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (4,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Viego theo thời lượng trận
Đi rừngViego (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 52,8%. Tỉ lệ thắng giảm 3,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Viego muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Viego
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Viego nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 9%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 92%
9% sát thương Viego gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Viego.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Viego - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Viego là gì?
Ở phiên bản 26.19, Viego khởi đầu với 630 máu, 57 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 200 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Viego có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Viego có 2.483 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #40/173 tướng.
Tầm đánh của Viego là bao nhiêu?
Viego có tầm đánh 200, vì vậy Viego là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Viego mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Viego Đi rừng là 49,2% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 49,6% ở phiên bản 26.18.
Viego mạnh nhất ở rank nào?
Viego có tỉ lệ thắng cao nhất ở Kim Cương (53,7%) và thấp nhất ở Đồng (43,6%).
Viego là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Viego thắng 52,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,8% các trận trên 35 phút.