
ViktorChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Viktor ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#133/173
- Sức mạnh công kích
- 53#124/173
- Giáp
- 23#144/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Viktor (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngViktor khởi đầu với 600 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.300 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Viktor là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Pháp sư trung bình, Viktor có máu ít hơn 69 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +100,00 | 995 | 1.478 | 2.300 | #133/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 53,0 | +3,00 | 64,9 | 79,3 | 104,0 | #124/173 | 104,7 |
| Giáp | 23,0 | +4,40 | 40,4 | 61,6 | 97,8 | #144/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,1% | 0,713 | 0,780 | 0,894 | #105/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 334 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 528 |
| Năng lượng | 405 | +45,00 | 583 | 800 | 1.170 | #49/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,65 | 10,57 | 13,70 | 19,05 | #55/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Viktor
- Máu
- 2.300+100,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 104,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 97,8+4,40 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,894+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.170+45,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,05+0,65 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Viktor qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Viktor Đường giữa đi từ 48,4% ở phiên bản 26.8 đến 51,0% ở phiên bản 26.19 (+2,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 52,4%, tệ nhất là 26.8 với 48,4%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 50,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.5% | +0.4 | 4,1% | 7,7% | B |
| 26.18 | 50.0% | −0.4 | 3,9% | 6,6% | C |
| 26.17 | 50.5% | −0.6 | 3,9% | 7,7% | B |
| 26.16 | 51.0% | −1.5 | 4,2% | 7,2% | A |
| 26.15 | 52.5% | +3.1 | 3,3% | 3,9% | S |
| 26.14 | 49.4% | −0.5 | 2,7% | — | D |
| 26.13 | 49.9% | −1.8 | 2,4% | — | C |
| 26.12 | 51.8% | +0.3 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 51.5% | +0.4 | 2,9% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | +1.3 | 3,1% | — | A |
| 26.9 | 49.7% | +2.3 | 3,3% | — | D |
| 26.8 | 47.4% | — | 2,8% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.0% | +1.0 | 2,9% | 7,7% | B |
| 26.18 | 50.0% | +0.1 | 2,8% | 6,6% | C |
| 26.17 | 49.9% | −2.5 | 2,5% | 7,7% | C |
| 26.16 | 52.4% | ±0.0 | 4,2% | 7,2% | S |
| 26.15 | 52.4% | +3.3 | 3,3% | 3,9% | S |
| 26.14 | 49.1% | −1.4 | 2,7% | — | D |
| 26.13 | 50.5% | −1.5 | 2,4% | — | S |
| 26.12 | 52.0% | +0.9 | 2,8% | — | S |
| 26.11 | 51.1% | ±0.0 | 2,9% | — | S |
| 26.10 | 51.1% | +1.8 | 3,1% | — | S |
| 26.9 | 49.3% | +0.9 | 3,3% | — | S |
| 26.8 | 48.4% | — | 2,8% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.9% | −0.9 | 1,0% | 7,7% | C |
| 26.18 | 50.8% | −0.5 | 1,0% | 6,6% | A |
| 26.17 | 51.3% | +2.8 | 1,3% | 7,7% | B |
| 26.16 | 48.5% | −4.7 | 4,2% | 7,2% | F |
| 26.15 | 53.1% | — | 3,3% | 3,9% | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Viktor theo rank
Viktor thắng nhiều nhất ở Vàng (55,5%) và ít nhất ở Bạc (45,1%). Tỉ lệ thắng của Viktor gần như không đổi theo rank: chênh lệch dưới một điểm giữa Sắt–Bạc và Kim Cương trở lên. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 23,1% và thấp nhất ở Sắt (1,3%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Viktor theo thời lượng trận
Đường giữaViktor (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 53,6%. Tỉ lệ thắng tăng 4,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Viktor mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Viktor
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Viktor nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 96%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 4%
96% sát thương Viktor gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Viktor.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Viktor - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Viktor là gì?
Ở phiên bản 26.19, Viktor khởi đầu với 600 máu, 53 sức mạnh công kích, 23 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Viktor có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Viktor có 2.300 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #133/173 tướng.
Tầm đánh của Viktor là bao nhiêu?
Viktor có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Viktor là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Viktor mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Viktor Đường giữa là 51,0% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 50,0% ở phiên bản 26.18.
Viktor mạnh nhất ở rank nào?
Viktor có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,5%) và thấp nhất ở Bạc (45,1%).
Viktor là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Viktor thắng 44,4% các trận ngắn nhất và 48,7% các trận trên 35 phút.