Viktor, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.8%
Tỷ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
7.5%

Viktor Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Viktor Tier APháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
5.103
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Viktor ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
600#133/173
Sức mạnh công kích
53#125/173
Giáp
23#144/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Viktor (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Viktor khởi đầu với 600 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.300 máu và 104 sức mạnh công kích ở cấp 18. Viktor là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Pháp sư trung bình, Viktor có máu ít hơn 68 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu600+100,009951.4782.300#133/1732.368
Sức mạnh công kích53,0+3,0064,979,3104,0#125/173104,7
Giáp23,0+4,4040,461,697,8#144/173100,8
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17353,0
Tốc độ đánh0,658+2,1%0,7130,7800,894#105/1730,889
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173334
Tầm đánh525—525525525#46/173528
Năng lượng405+45,005838001.170#49/173991
Hồi máu (5 giây)8,00+0,6510,5713,7019,05#55/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Viktor

18
Máu
2.300+100,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
104,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
97,8+4,40 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,894+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
1.170+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,05+0,65 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Viktor qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Viktor Đường giữa đi từ 49,3% ở phiên bản 26.9 đến 50,8% ở phiên bản 26.20 (+1,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 52,4%, tệ nhất là 26.14 với 49,1%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,8%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.8%+0.33,9%7,5%A
26.1950.5%+0.53,8%7,8%B
26.1850.0%−0.43,9%6,6%C
26.1750.5%−0.63,9%7,7%B
26.1651.0%−1.54,2%7,2%A
26.1552.5%+3.13,3%3,9%S
26.1449.4%−0.52,7%—D
26.1349.9%−1.82,4%—C
26.1251.8%+0.32,8%—S
26.1151.5%+0.42,9%—S
26.1051.0%+1.33,1%—A
26.949.7%—3,3%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.8%±0.02,9%7,5%B
26.1950.8%+0.92,6%7,8%A
26.1850.0%+0.12,8%6,6%C
26.1749.9%−2.52,5%7,7%C
26.1652.4%±0.04,2%7,2%S
26.1552.4%+3.33,3%3,9%S
26.1449.1%−1.42,7%—D
26.1350.5%−1.52,4%—S
26.1252.0%+0.92,8%—S
26.1151.1%±0.02,9%—S
26.1051.1%+1.83,1%—S
26.949.3%—3,3%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.9%+1.70,9%7,5%B
26.1950.2%−0.61,0%7,8%D
26.1850.8%−0.51,0%6,6%C
26.1751.3%+2.81,3%7,7%B
26.1648.5%−4.74,2%7,2%F
26.1553.1%—3,3%3,9%S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Viktor theo rank

Viktor thắng nhiều nhất ở Đồng (60,1%) và ít nhất ở Kim Cương (47,2%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 8,3 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Viktor mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 20,3% và thấp nhất ở Sắt (2,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
60,1%
51,0%
49,7%
53,8%
50,5%
47,2%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,5%
3,8%
4,9%
6,7%
11,2%
15,1%
20,3%
20,3%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Viktor theo thời lượng trận

Đường giữa

Viktor (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,7%. Tỉ lệ thắng tăng 2,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Viktor mạnh dần về cuối trận.

47,6%
51,6%
51,4%
51,7%
49,6%

Hồ sơ lối chơi Viktor

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Viktor nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Hồi máu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng97
  • Lính (CS)85
  • Khống chế53
  • Sát thương lên công trình53
  • Phá trụ53
  • Kiểm soát mục tiêu50
  • Cướp mục tiêu45
  • Sát thương giảm thiểu45
  • Khả năng hỗ trợ28
  • Điểm tầm nhìn12
  • Hồi máu2

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 96%Sát thương vật lý và chuẩn: 4%96%
  • Sát thương phép · 96%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 4%

96% sát thương Viktor gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Viktor.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Viktor - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Viktor là gì?

Ở phiên bản 26.20, Viktor khởi đầu với 600 máu, 53 sức mạnh công kích, 23 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Viktor có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Viktor có 2.300 máu ở cấp 18, tăng 100 mỗi cấp, xếp hạng #133/173 tướng.

Tầm đánh của Viktor là bao nhiêu?

Viktor có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Viktor là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Viktor mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Viktor Đường giữa là 50,8% ở phiên bản 26.20, tăng 0,0 điểm so với 50,8% ở phiên bản 26.19.

Viktor mạnh nhất ở rank nào?

Viktor có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (60,1%) và thấp nhất ở Kim Cương (47,2%).

Viktor là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Viktor thắng 47,6% các trận ngắn nhất và 49,6% các trận trên 35 phút.