
VladimirChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Vladimir ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#48/173
- Sức mạnh công kích
- 55#115/173
- Giáp
- 24#124/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 450#75/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Vladimir (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngVladimir khởi đầu với 600 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.470 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Vladimir là tướng đánh xa với tầm đánh 450. So với Pháp sư trung bình, Vladimir có máu nhiều hơn 101 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +110,00 | 1.035 | 1.565 | 2.470 | #48/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,00 | 66,9 | 81,3 | 106,0 | #115/173 | 104,7 |
| Giáp | 24,0 | +4,50 | 41,8 | 63,5 | 100,5 | #124/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,0% | 0,710 | 0,773 | 0,882 | #114/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 450 | — | 450 | 450 | 450 | #75/173 | 528 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,00 | +0,60 | 9,37 | 12,27 | 17,20 | #75/173 | 16,28 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Vladimir
- Máu
- 2.470+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 106,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 100,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,882+2,0% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 17,20+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Vladimir qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Vladimir Đường giữa đi từ 49,3% ở phiên bản 26.8 đến 52,9% ở phiên bản 26.19 (+3,6 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.17 với 53,9%, tệ nhất là 26.8 với 49,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,9 điểm so với 51,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +1.7 | 2,9% | 4,9% | S |
| 26.18 | 50.4% | −2.0 | 2,8% | 4,5% | B |
| 26.17 | 52.4% | +1.1 | 1,6% | 3,9% | S |
| 26.16 | 51.3% | +2.2 | 1,9% | 3,8% | A |
| 26.15 | 49.1% | −1.0 | 1,8% | 4,1% | D |
| 26.14 | 50.1% | −1.4 | 2,3% | — | C |
| 26.13 | 51.5% | +1.3 | 2,2% | — | A |
| 26.12 | 50.3% | −0.9 | 2,5% | — | B |
| 26.11 | 51.1% | +2.2 | 2,7% | — | A |
| 26.10 | 48.9% | −1.0 | 2,6% | — | D |
| 26.9 | 49.9% | +1.5 | 2,8% | — | C |
| 26.8 | 48.3% | — | 2,0% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.9% | +1.9 | 2,1% | 4,9% | S |
| 26.18 | 51.0% | −2.9 | 2,0% | 4,5% | A |
| 26.17 | 53.9% | +2.0 | 1,1% | 3,9% | S |
| 26.16 | 51.9% | +1.6 | 1,9% | 3,8% | A |
| 26.15 | 50.3% | +0.9 | 1,8% | 4,1% | B |
| 26.14 | 49.4% | −2.8 | 2,3% | — | C |
| 26.13 | 52.2% | +1.8 | 2,2% | — | S |
| 26.12 | 50.4% | −1.0 | 2,5% | — | S |
| 26.11 | 51.4% | +1.4 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | −1.3 | 2,6% | — | S |
| 26.9 | 51.3% | +2.0 | 2,8% | — | S |
| 26.8 | 49.3% | — | 2,0% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.3% | +1.2 | 0,5% | 4,9% | C |
| 26.18 | 48.1% | +3.7 | 0,5% | 4,5% | F |
| 26.17 | 44.4% | −3.2 | 0,3% | 3,9% | F |
| 26.16 | 47.6% | +1.8 | 1,9% | 3,8% | F |
| 26.15 | 45.8% | −6.5 | 1,8% | 4,1% | F |
| 26.14 | 52.3% | +3.6 | 2,3% | — | A |
| 26.13 | 48.7% | −0.4 | 2,2% | — | A |
| 26.12 | 49.1% | −3.8 | 2,5% | — | A |
| 26.11 | 52.9% | +7.1 | 2,7% | — | S |
| 26.10 | 45.8% | +0.3 | 2,6% | — | B |
| 26.9 | 45.6% | +0.8 | 2,8% | — | B |
| 26.8 | 44.8% | — | 2,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Vladimir theo rank
Vladimir thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (61,8%) và ít nhất ở Bạch Kim (52,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 7,5% và thấp nhất ở Sắt (0,7%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Vladimir theo thời lượng trận
Đường giữaVladimir (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 56,8%. Tỉ lệ thắng tăng 11,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Vladimir mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Vladimir
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Vladimir nổi bật về Hồi máu và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 95%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 5%
95% sát thương Vladimir gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Vladimir.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Vladimir - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Vladimir là gì?
Ở phiên bản 26.19, Vladimir khởi đầu với 600 máu, 55 sức mạnh công kích, 24 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 450 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Vladimir có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Vladimir có 2.470 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #48/173 tướng.
Tầm đánh của Vladimir là bao nhiêu?
Vladimir có tầm đánh 450 (#75/173), vì vậy Vladimir là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Vladimir mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Vladimir Đường giữa là 52,9% ở phiên bản 26.19, tăng 1,9 điểm so với 51,0% ở phiên bản 26.18.
Vladimir mạnh nhất ở rank nào?
Vladimir có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (61,8%) và thấp nhất ở Bạch Kim (52,0%).
Vladimir là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Vladimir thắng 45,1% các trận ngắn nhất và 56,8% các trận trên 35 phút.