Warwick, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
52.3%
Tỷ lệ chọn
4.4%
Tỉ lệ cấm
7.0%

WarwickChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Warwick Tier SĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận4.004
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Warwick ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#132/173
Sức mạnh công kích
65#110/173
Giáp
33#80/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
335#74/173

Chỉ số cơ bản Warwick (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Warwick khởi đầu với 620 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.303 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Warwick là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Warwick là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Warwick có máu ít hơn 121 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu620+99,001.0111.4892.303#132/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+2,5074,986,9107,5#110/173123,8
Giáp33,0+4,4050,471,6107,8#80/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,638+2,0%0,6880,7500,855#126/1730,943
Tốc độ di chuyển335—335335335#74/173342
Tầm đánh125—125125125#129/173161
Năng lượng280+35,00418587875#124/1731.167
Hồi máu (5 giây)4,00+0,756,9610,5816,75#80/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,45+0,609,8212,7217,65#116/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Warwick

18
Máu
2.303+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
107,5+2,50 mỗi cấp
Giáp
107,8+4,40 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,855+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
875+35,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
16,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
17,65+0,60 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Warwick qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Warwick Đi rừng đi từ 56,0% ở phiên bản 26.8 đến 52,3% ở phiên bản 26.19 (−3,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,0%, tệ nhất là 26.9 với 50,3%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.3%+0.44,4%7,0%S
26.1852.0%+0.44,5%7,3%S
26.1751.6%−0.94,6%7,0%A
26.1652.5%−0.54,4%7,0%S
26.1553.0%+1.54,8%7,6%S
26.1451.5%+0.44,6%—A
26.1351.1%−0.34,6%—A
26.1251.4%+0.14,7%—A
26.1151.3%+0.74,9%—A
26.1050.7%−0.44,8%—A
26.951.1%−4.64,1%—A
26.855.7%—3,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1952.3%−0.13,7%7,0%A
26.1852.4%+0.73,8%7,3%S
26.1751.6%−0.94,2%7,0%A
26.1652.5%−1.04,4%7,0%S
26.1553.5%+2.14,8%7,6%S
26.1451.4%+0.64,6%—A
26.1350.7%−0.44,6%—S
26.1251.2%−0.44,7%—S
26.1151.5%+1.04,9%—S
26.1050.6%+0.24,8%—S
26.950.3%−5.64,1%—S
26.856.0%—3,0%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1449.6%+1.94,5%—C
26.1347.8%−4.64,6%—A
26.1152.4%−1.74,7%—S
26.1054.1%−1.14,7%—S
26.955.2%−1.44,1%—S
26.856.6%+5.13,0%—S
26.751.5%+3.63,2%—S
26.647.9%−2.53,2%—A
26.550.4%+1.43,3%—S
26.449.0%+0.63,1%—A
26.348.4%−2.03,6%—A
26.250.4%—3,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Warwick theo rank

Warwick thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,8%) và ít nhất ở Bạc (46,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 23,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
50,7%
46,3%
51,9%
52,3%
55,8%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

23,8%
18,9%
11,2%
7,1%
3,9%
2,5%
0,9%
0,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Warwick theo thời lượng trận

Đi rừng

Warwick (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,3%. Tỉ lệ thắng giảm 8,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Warwick muốn kết thúc trận sớm.

56,3%
54,8%
51,9%
51,9%
48,1%

Hồ sơ lối chơi Warwick

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Warwick nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu97
  • Cướp mục tiêu87
  • Sát thương giảm thiểu80
  • Khả năng hỗ trợ69
  • Khống chế61
  • Kiểm soát mục tiêu50
  • Điểm tầm nhìn38
  • Phá trụ33
  • Sát thương lên công trình30
  • Lính (CS)28
  • Sát thương lên tướng25

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 46%Sát thương vật lý và chuẩn: 54%46%
  • Sát thương phép · 46%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 54%

46% sát thương Warwick gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Warwick.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Warwick - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Warwick là gì?

Ở phiên bản 26.19, Warwick khởi đầu với 620 máu, 65 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.

Warwick có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Warwick có 2.303 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #132/173 tướng.

Tầm đánh của Warwick là bao nhiêu?

Warwick có tầm đánh 125, vì vậy Warwick là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.

Warwick mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Warwick Đi rừng là 52,3% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 52,4% ở phiên bản 26.18.

Warwick mạnh nhất ở rank nào?

Warwick có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,8%) và thấp nhất ở Bạc (46,3%).

Warwick là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Warwick thắng 56,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,1% các trận trên 35 phút.