
WarwickChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Warwick ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#132/173
- Sức mạnh công kích
- 65#110/173
- Giáp
- 33#80/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 125#129/173
- Tốc độ di chuyển
- 335#74/173
Chỉ số cơ bản Warwick (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngWarwick khởi đầu với 620 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.303 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Warwick là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Warwick là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Warwick có máu ít hơn 121 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +99,00 | 1.011 | 1.489 | 2.303 | #132/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 65,0 | +2,50 | 74,9 | 86,9 | 107,5 | #110/173 | 123,8 |
| Giáp | 33,0 | +4,40 | 50,4 | 71,6 | 107,8 | #80/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,638 | +2,0% | 0,688 | 0,750 | 0,855 | #126/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 335 | — | 335 | 335 | 335 | #74/173 | 342 |
| Tầm đánh | 125 | — | 125 | 125 | 125 | #129/173 | 161 |
| Năng lượng | 280 | +35,00 | 418 | 587 | 875 | #124/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 4,00 | +0,75 | 6,96 | 10,58 | 16,75 | #80/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,45 | +0,60 | 9,82 | 12,72 | 17,65 | #116/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Warwick
- Máu
- 2.303+99,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 107,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 107,8+4,40 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,855+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 875+35,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,75+0,75 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 17,65+0,60 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Warwick qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Warwick Đi rừng đi từ 56,0% ở phiên bản 26.8 đến 52,3% ở phiên bản 26.19 (−3,7 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 56,0%, tệ nhất là 26.9 với 50,3%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 52,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.3% | +0.4 | 4,4% | 7,0% | S |
| 26.18 | 52.0% | +0.4 | 4,5% | 7,3% | S |
| 26.17 | 51.6% | −0.9 | 4,6% | 7,0% | A |
| 26.16 | 52.5% | −0.5 | 4,4% | 7,0% | S |
| 26.15 | 53.0% | +1.5 | 4,8% | 7,6% | S |
| 26.14 | 51.5% | +0.4 | 4,6% | — | A |
| 26.13 | 51.1% | −0.3 | 4,6% | — | A |
| 26.12 | 51.4% | +0.1 | 4,7% | — | A |
| 26.11 | 51.3% | +0.7 | 4,9% | — | A |
| 26.10 | 50.7% | −0.4 | 4,8% | — | A |
| 26.9 | 51.1% | −4.6 | 4,1% | — | A |
| 26.8 | 55.7% | — | 3,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.3% | −0.1 | 3,7% | 7,0% | A |
| 26.18 | 52.4% | +0.7 | 3,8% | 7,3% | S |
| 26.17 | 51.6% | −0.9 | 4,2% | 7,0% | A |
| 26.16 | 52.5% | −1.0 | 4,4% | 7,0% | S |
| 26.15 | 53.5% | +2.1 | 4,8% | 7,6% | S |
| 26.14 | 51.4% | +0.6 | 4,6% | — | A |
| 26.13 | 50.7% | −0.4 | 4,6% | — | S |
| 26.12 | 51.2% | −0.4 | 4,7% | — | S |
| 26.11 | 51.5% | +1.0 | 4,9% | — | S |
| 26.10 | 50.6% | +0.2 | 4,8% | — | S |
| 26.9 | 50.3% | −5.6 | 4,1% | — | S |
| 26.8 | 56.0% | — | 3,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.14 | 49.6% | +1.9 | 4,5% | — | C |
| 26.13 | 47.8% | −4.6 | 4,6% | — | A |
| 26.11 | 52.4% | −1.7 | 4,7% | — | S |
| 26.10 | 54.1% | −1.1 | 4,7% | — | S |
| 26.9 | 55.2% | −1.4 | 4,1% | — | S |
| 26.8 | 56.6% | +5.1 | 3,0% | — | S |
| 26.7 | 51.5% | +3.6 | 3,2% | — | S |
| 26.6 | 47.9% | −2.5 | 3,2% | — | A |
| 26.5 | 50.4% | +1.4 | 3,3% | — | S |
| 26.4 | 49.0% | +0.6 | 3,1% | — | A |
| 26.3 | 48.4% | −2.0 | 3,6% | — | A |
| 26.2 | 50.4% | — | 3,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Warwick theo rank
Warwick thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,8%) và ít nhất ở Bạc (46,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 23,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,5%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Warwick theo thời lượng trận
Đi rừngWarwick (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 56,3%. Tỉ lệ thắng giảm 8,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Warwick muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Warwick
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Warwick nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 46%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 54%
46% sát thương Warwick gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Warwick.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Warwick - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Warwick là gì?
Ở phiên bản 26.19, Warwick khởi đầu với 620 máu, 65 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,638 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 335 tốc độ di chuyển.
Warwick có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Warwick có 2.303 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #132/173 tướng.
Tầm đánh của Warwick là bao nhiêu?
Warwick có tầm đánh 125, vì vậy Warwick là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 335.
Warwick mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Warwick Đi rừng là 52,3% ở phiên bản 26.19, giảm 0,1 điểm so với 52,4% ở phiên bản 26.18.
Warwick mạnh nhất ở rank nào?
Warwick có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,8%) và thấp nhất ở Bạc (46,3%).
Warwick là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Warwick thắng 56,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 48,1% các trận trên 35 phút.