Xerath, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
7.8%

XerathChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Xerath Tier CPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat26.19
Số trận3.164
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Xerath ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
575#98/173
Sức mạnh công kích
55#115/173
Giáp
22#115/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
525#46/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Xerath (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Xerath khởi đầu với 575 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.377 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Xerath là tướng đánh xa với tầm đánh 525. So với Pháp sư trung bình, Xerath có máu nhiều hơn 8 và giáp nhiều hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu575+106,009941.5052.377#98/1732.369
Sức mạnh công kích55,0+3,0066,981,3106,0#115/173104,7
Giáp22,0+4,7040,663,2101,9#115/173100,9
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17352,9
Tốc độ đánh0,658+1,4%0,6930,7370,810#155/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh525—525525525#46/173528
Năng lượng400+22,00487593774#143/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,557,6710,3314,85#118/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)6,85+0,8010,0113,8720,45#62/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Xerath

18
Máu
2.377+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
106,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
101,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,810+1,4% mỗi cấp
Năng lượng
774+22,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,85+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,45+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Xerath qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Xerath Đường giữa đi từ 49,8% ở phiên bản 26.8 đến 48,5% ở phiên bản 26.19 (−1,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 54,7%, tệ nhất là 26.19 với 48,5%. Phiên bản 26.19 làm giảm 4,2 điểm so với 52,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.9%−1.53,5%7,8%C
26.1851.5%−0.33,4%7,8%A
26.1751.8%−1.03,8%10,6%A
26.1652.8%+0.73,6%12,0%S
26.1552.1%−0.73,9%9,6%S
26.1452.8%+2.13,5%—S
26.1350.7%−0.83,4%—B
26.1251.5%+1.14,0%—S
26.1150.5%−0.64,3%—B
26.1051.0%+1.64,7%—A
26.949.5%−0.54,4%—D
26.850.0%—4,7%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.5%−4.21,8%7,8%D
26.1852.7%−1.21,7%7,8%S
26.1753.9%+0.61,6%10,6%S
26.1653.3%−1.43,6%12,0%S
26.1554.7%+1.63,9%9,6%S
26.1453.1%+1.73,5%—S
26.1351.4%−0.93,4%—S
26.1252.4%+2.34,0%—S
26.1150.1%−1.24,3%—S
26.1051.3%+2.54,7%—S
26.948.8%−1.14,4%—A
26.849.8%—4,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.2%+1.71,4%7,8%A
26.1849.5%−0.21,3%7,8%D
26.1749.8%−2.81,6%10,6%C
26.1652.6%+3.23,6%12,0%S
26.1549.3%−2.83,9%9,6%D
26.1452.1%+2.63,5%—A
26.1349.5%−0.73,4%—S
26.1250.2%−0.24,0%—S
26.1150.4%+0.44,3%—S
26.1050.0%+0.14,7%—S
26.949.9%+1.84,4%—S
26.848.1%—4,7%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1751.6%−1.43,6%10,6%A
26.1653.0%+0.73,4%12,0%S
26.1552.3%−5.73,9%9,6%A
25.1858.0%+4.33,4%—S
25.1753.7%—3,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Xerath theo rank

Xerath thắng nhiều nhất ở Bạc (55,4%) và ít nhất ở Bạch Kim (42,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 13,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
55,4%
45,9%
42,3%
45,5%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

13,1%
13,8%
12,6%
10,2%
10,7%
8,3%
5,1%
2,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Xerath theo thời lượng trận

Đường giữa

Xerath (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 55,3%. Tỉ lệ thắng tăng 3,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Xerath mạnh dần về cuối trận.

49,4%
55,3%
48,6%
49,6%
53,0%

Hồ sơ lối chơi Xerath

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Xerath nổi bật về Sát thương lên tướng và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng90
  • Điểm tầm nhìn79
  • Cướp mục tiêu60
  • Khống chế57
  • Lính (CS)45
  • Kiểm soát mục tiêu41
  • Khả năng hỗ trợ35
  • Sát thương lên công trình34
  • Phá trụ28
  • Hồi máu2
  • Sát thương giảm thiểu1

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 96%Sát thương vật lý và chuẩn: 4%96%
  • Sát thương phép · 96%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 4%

96% sát thương Xerath gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Xerath.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Xerath - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Xerath là gì?

Ở phiên bản 26.19, Xerath khởi đầu với 575 máu, 55 sức mạnh công kích, 22 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Xerath có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Xerath có 2.377 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #98/173 tướng.

Tầm đánh của Xerath là bao nhiêu?

Xerath có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Xerath là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Xerath mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Xerath Đường giữa là 48,5% ở phiên bản 26.19, giảm 4,2 điểm so với 52,7% ở phiên bản 26.18.

Xerath mạnh nhất ở rank nào?

Xerath có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (55,4%) và thấp nhất ở Bạch Kim (42,3%).

Xerath là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Xerath thắng 49,4% các trận ngắn nhất và 53,0% các trận trên 35 phút.