Xin Zhao, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
0.5%

Xin ZhaoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Xin Zhao Tier CĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat26.19
Số trận1.182
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Xin Zhao ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#72/173
Sức mạnh công kích
63#79/173
Giáp
35#69/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Xin Zhao (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Xin Zhao khởi đầu với 620 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.422 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Xin Zhao là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Xin Zhao là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Xin Zhao có máu ít hơn 2 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu620+106,001.0391.5502.422#72/1732.424
Sức mạnh công kích63,0+3,0074,989,3114,0#79/173123,8
Giáp35,0+4,4052,473,6109,8#69/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,645+3,5%0,7340,8431,029#26/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng274+55,004917571.209#37/1731.167
Hồi máu (5 giây)8,00+0,7010,7714,1419,90#45/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,25+0,459,0311,2014,90#131/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Xin Zhao

18
Máu
2.422+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
109,8+4,40 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,029+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.209+55,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
19,90+0,70 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
14,90+0,45 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Xin Zhao qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Xin Zhao Đi rừng đi từ 49,1% ở phiên bản 26.8 đến 49,5% ở phiên bản 26.19 (+0,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,8%, tệ nhất là 26.16 với 48,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,8 điểm so với 48,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.1%+1.81,3%0,5%C
26.1848.3%−1.31,4%0,6%F
26.1749.6%+1.41,4%0,6%C
26.1648.2%−1.01,5%0,7%F
26.1549.2%−0.51,7%0,9%D
26.1449.7%−0.32,4%—C
26.1350.0%+1.42,0%—C
26.1248.6%−3.42,9%—F
26.1151.9%+1.55,0%—S
26.1050.4%+0.54,6%—B
26.950.0%+2.44,8%—C
26.847.6%—2,4%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.5%+0.81,1%0,5%C
26.1848.7%−0.41,2%0,6%D
26.1749.1%+0.91,3%0,6%D
26.1648.3%−1.01,5%0,7%D
26.1549.3%−0.81,7%0,9%C
26.1450.0%+0.82,4%—C
26.1349.2%±0.02,0%—A
26.1249.2%−1.62,9%—A
26.1150.8%+0.85,0%—S
26.1049.9%−0.34,6%—S
26.950.2%+1.14,8%—S
26.849.1%—2,5%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1350.4%+2.92,0%—S
26.1247.4%−5.02,9%—A
26.1152.5%+1.75,0%—S
26.1050.8%+1.74,6%—S
26.949.0%—4,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1248.3%−5.62,9%—A
26.1153.8%+2.25,0%—S
26.1051.7%—4,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Xin Zhao theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 0,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

Tỉ lệ cấm theo rank

0,7%
0,5%
0,5%
0,5%
0,6%
0,6%
0,9%
0,2%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Xin Zhao theo thời lượng trận

Đi rừng

Xin Zhao (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 52,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Xin Zhao không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.

47,0%
47,0%
51,6%
52,1%
47,7%

Hồ sơ lối chơi Xin Zhao

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Xin Zhao nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Lính (CS).

Phân vị so với mọi tướng

  • Hồi máu96
  • Cướp mục tiêu90
  • Khả năng hỗ trợ69
  • Sát thương giảm thiểu68
  • Điểm tầm nhìn60
  • Kiểm soát mục tiêu56
  • Khống chế50
  • Phá trụ43
  • Sát thương lên công trình36
  • Sát thương lên tướng31
  • Lính (CS)30

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 12%Sát thương vật lý và chuẩn: 88%12%
  • Sát thương phép · 12%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 88%

12% sát thương Xin Zhao gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Xin Zhao.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Xin Zhao - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Xin Zhao là gì?

Ở phiên bản 26.19, Xin Zhao khởi đầu với 620 máu, 63 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,645 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Xin Zhao có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Xin Zhao có 2.422 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #72/173 tướng.

Tầm đánh của Xin Zhao là bao nhiêu?

Xin Zhao có tầm đánh 175, vì vậy Xin Zhao là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Xin Zhao mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Xin Zhao Đi rừng là 49,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,8 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.

Xin Zhao là tướng đầu trận hay cuối trận?

Không hẳn: Xin Zhao thắng 47,0% các trận ngắn nhất và 47,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.