
Xin ZhaoChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Xin Zhao ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#72/173
- Sức mạnh công kích
- 63#79/173
- Giáp
- 35#69/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Xin Zhao (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngXin Zhao khởi đầu với 620 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.422 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Xin Zhao là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Xin Zhao là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Xin Zhao có máu ít hơn 2 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +106,00 | 1.039 | 1.550 | 2.422 | #72/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 63,0 | +3,00 | 74,9 | 89,3 | 114,0 | #79/173 | 123,8 |
| Giáp | 35,0 | +4,40 | 52,4 | 73,6 | 109,8 | #69/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,645 | +3,5% | 0,734 | 0,843 | 1,029 | #26/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 274 | +55,00 | 491 | 757 | 1.209 | #37/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,70 | 10,77 | 14,14 | 19,90 | #45/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,25 | +0,45 | 9,03 | 11,20 | 14,90 | #131/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Xin Zhao
- Máu
- 2.422+106,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 114,0+3,00 mỗi cấp
- Giáp
- 109,8+4,40 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 1,029+3,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.209+55,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 19,90+0,70 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 14,90+0,45 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Xin Zhao qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Xin Zhao Đi rừng đi từ 49,1% ở phiên bản 26.8 đến 49,5% ở phiên bản 26.19 (+0,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 50,8%, tệ nhất là 26.16 với 48,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,8 điểm so với 48,7%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.1% | +1.8 | 1,3% | 0,5% | C |
| 26.18 | 48.3% | −1.3 | 1,4% | 0,6% | F |
| 26.17 | 49.6% | +1.4 | 1,4% | 0,6% | C |
| 26.16 | 48.2% | −1.0 | 1,5% | 0,7% | F |
| 26.15 | 49.2% | −0.5 | 1,7% | 0,9% | D |
| 26.14 | 49.7% | −0.3 | 2,4% | — | C |
| 26.13 | 50.0% | +1.4 | 2,0% | — | C |
| 26.12 | 48.6% | −3.4 | 2,9% | — | F |
| 26.11 | 51.9% | +1.5 | 5,0% | — | S |
| 26.10 | 50.4% | +0.5 | 4,6% | — | B |
| 26.9 | 50.0% | +2.4 | 4,8% | — | C |
| 26.8 | 47.6% | — | 2,4% | — | D |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.5% | +0.8 | 1,1% | 0,5% | C |
| 26.18 | 48.7% | −0.4 | 1,2% | 0,6% | D |
| 26.17 | 49.1% | +0.9 | 1,3% | 0,6% | D |
| 26.16 | 48.3% | −1.0 | 1,5% | 0,7% | D |
| 26.15 | 49.3% | −0.8 | 1,7% | 0,9% | C |
| 26.14 | 50.0% | +0.8 | 2,4% | — | C |
| 26.13 | 49.2% | ±0.0 | 2,0% | — | A |
| 26.12 | 49.2% | −1.6 | 2,9% | — | A |
| 26.11 | 50.8% | +0.8 | 5,0% | — | S |
| 26.10 | 49.9% | −0.3 | 4,6% | — | S |
| 26.9 | 50.2% | +1.1 | 4,8% | — | S |
| 26.8 | 49.1% | — | 2,5% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.13 | 50.4% | +2.9 | 2,0% | — | S |
| 26.12 | 47.4% | −5.0 | 2,9% | — | A |
| 26.11 | 52.5% | +1.7 | 5,0% | — | S |
| 26.10 | 50.8% | +1.7 | 4,6% | — | S |
| 26.9 | 49.0% | — | 4,8% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.12 | 48.3% | −5.6 | 2,9% | — | A |
| 26.11 | 53.8% | +2.2 | 5,0% | — | S |
| 26.10 | 51.7% | — | 4,6% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Xin Zhao theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 0,9% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Xin Zhao theo thời lượng trận
Đi rừngXin Zhao (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 52,1%. Tỉ lệ thắng chênh lệch không quá một điểm rưỡi giữa trận ngắn và trận dài — Xin Zhao không phụ thuộc nhiều vào nhịp trận.
Hồ sơ lối chơi Xin Zhao
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Xin Zhao nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Lính (CS).
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 12%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 88%
12% sát thương Xin Zhao gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Xin Zhao.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Xin Zhao - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Xin Zhao là gì?
Ở phiên bản 26.19, Xin Zhao khởi đầu với 620 máu, 63 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,645 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Xin Zhao có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Xin Zhao có 2.422 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #72/173 tướng.
Tầm đánh của Xin Zhao là bao nhiêu?
Xin Zhao có tầm đánh 175, vì vậy Xin Zhao là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Xin Zhao mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Xin Zhao Đi rừng là 49,5% ở phiên bản 26.19, tăng 0,8 điểm so với 48,7% ở phiên bản 26.18.
Xin Zhao là tướng đầu trận hay cuối trận?
Không hẳn: Xin Zhao thắng 47,0% các trận ngắn nhất và 47,7% các trận trên 35 phút, nên thời lượng trận ít ảnh hưởng.