
YoneChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Yone ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 620#82/173
- Sức mạnh công kích
- 62#155/173
- Giáp
- 33#60/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Yone (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngYone khởi đầu với 620 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.405 máu và 96 sức mạnh công kích ở cấp 18. Yone là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Yone là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Yone có máu ít hơn 19 và giáp ít hơn 2 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 620 | +105,00 | 1.035 | 1.541 | 2.405 | #82/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +2,00 | 69,9 | 79,6 | 96,0 | #155/173 | 123,8 |
| Giáp | 33,0 | +4,60 | 51,2 | 73,4 | 111,2 | #60/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +3,5% | 0,711 | 0,817 | 0,997 | #44/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,75 | 10,46 | 14,08 | 20,25 | #40/173 | 18,75 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Yone
- Máu
- 2.405+105,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 96,0+2,00 mỗi cấp
- Giáp
- 111,2+4,60 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,997+3,5% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 20,25+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Yone qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Yone Đường giữa đi từ 50,8% ở phiên bản 26.8 đến 52,0% ở phiên bản 26.19 (+1,3 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 52,0%, tệ nhất là 26.12 với 49,1%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,6%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.9% | ±0.0 | 8,6% | 13,3% | B |
| 26.18 | 51.0% | −0.4 | 8,2% | 11,4% | A |
| 26.17 | 51.3% | +1.8 | 7,0% | 9,7% | A |
| 26.16 | 49.5% | −0.5 | 5,9% | 7,5% | C |
| 26.15 | 50.1% | ±0.0 | 6,0% | 6,8% | B |
| 26.14 | 50.0% | +0.9 | 5,8% | — | C |
| 26.13 | 49.1% | −0.4 | 6,0% | — | D |
| 26.12 | 49.5% | −0.8 | 6,0% | — | C |
| 26.11 | 50.3% | +0.4 | 6,2% | — | B |
| 26.10 | 49.9% | ±0.0 | 5,5% | — | C |
| 26.9 | 49.9% | −0.6 | 5,6% | — | C |
| 26.8 | 50.5% | — | 5,6% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +0.4 | 4,8% | 13,3% | S |
| 26.18 | 51.6% | +0.2 | 4,5% | 11,4% | A |
| 26.17 | 51.4% | +1.9 | 3,7% | 9,7% | A |
| 26.16 | 49.5% | −0.2 | 5,9% | 7,5% | C |
| 26.15 | 49.7% | −1.0 | 6,0% | 6,8% | C |
| 26.14 | 50.8% | +0.9 | 5,8% | — | B |
| 26.13 | 49.9% | +0.8 | 6,0% | — | S |
| 26.12 | 49.1% | −1.7 | 6,0% | — | A |
| 26.11 | 50.8% | +0.7 | 6,2% | — | S |
| 26.10 | 50.1% | −0.4 | 5,5% | — | S |
| 26.9 | 50.6% | −0.2 | 5,6% | — | S |
| 26.8 | 50.8% | — | 5,6% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.7% | −0.8 | 3,6% | 13,3% | C |
| 26.18 | 50.4% | −0.6 | 3,4% | 11,4% | B |
| 26.17 | 51.0% | +1.0 | 3,0% | 9,7% | B |
| 26.16 | 50.0% | −0.5 | 5,9% | 7,5% | B |
| 26.15 | 50.4% | +1.4 | 6,0% | 6,8% | B |
| 26.14 | 49.1% | +0.4 | 5,8% | — | D |
| 26.13 | 48.7% | −1.7 | 6,0% | — | A |
| 26.12 | 50.4% | +0.8 | 6,0% | — | S |
| 26.11 | 49.6% | −0.3 | 6,1% | — | A |
| 26.10 | 49.9% | +0.8 | 5,5% | — | A |
| 26.9 | 49.1% | −0.7 | 5,6% | — | A |
| 26.8 | 49.8% | — | 5,5% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Yone theo rank
Yone thắng nhiều nhất ở Vàng (55,1%) và ít nhất ở Kim Cương (48,7%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 4,5 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Yone mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 21,3% và thấp nhất ở Bạch Kim (13,9%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Yone theo thời lượng trận
Đường giữaYone (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 54,1%. Tỉ lệ thắng giảm 1,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Yone muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Yone
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Yone nổi bật về Sát thương lên tướng và Lính (CS), và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 16%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 84%
16% sát thương Yone gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Yone.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Yone - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Yone là gì?
Ở phiên bản 26.19, Yone khởi đầu với 620 máu, 62 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Yone có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Yone có 2.405 máu ở cấp 18, tăng 105 mỗi cấp, xếp hạng #82/173 tướng.
Tầm đánh của Yone là bao nhiêu?
Yone có tầm đánh 175, vì vậy Yone là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Yone mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Yone Đường giữa là 52,0% ở phiên bản 26.19, tăng 0,4 điểm so với 51,6% ở phiên bản 26.18.
Yone mạnh nhất ở rank nào?
Yone có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (55,1%) và thấp nhất ở Kim Cương (48,7%).
Yone là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Yone thắng 51,4% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,7% các trận trên 35 phút.