
YorickChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Yorick ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 650#13/173
- Sức mạnh công kích
- 62#5/173
- Giáp
- 36#50/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Yorick (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngYorick khởi đầu với 650 máu và 62 sức mạnh công kích, đạt 2.588 máu và 147 sức mạnh công kích ở cấp 18. Yorick là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Yorick là Sức mạnh công kích, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Yorick có máu nhiều hơn 164 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 650 | +114,00 | 1.100 | 1.650 | 2.588 | #13/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 62,0 | +5,00 | 81,8 | 105,9 | 147,0 | #5/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +4,50 | 53,8 | 75,5 | 112,5 | #50/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,0% | 0,674 | 0,735 | 0,838 | #138/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 300 | +60,00 | 537 | 827 | 1.320 | #17/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #27/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,50 | +0,75 | 10,46 | 14,08 | 20,25 | #64/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Yorick
- Máu
- 2.588+114,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 147,0+5,00 mỗi cấp
- Giáp
- 112,5+4,50 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,838+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.320+60,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,25+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Yorick qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Yorick Đường trên đi từ 46,6% ở phiên bản 26.8 đến 50,7% ở phiên bản 26.19 (+4,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 53,5%, tệ nhất là 26.8 với 46,6%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,5%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | +0.2 | 2,7% | 12,5% | B |
| 26.18 | 50.4% | +0.2 | 2,8% | 13,2% | B |
| 26.17 | 50.3% | −0.9 | 2,6% | 12,7% | B |
| 26.16 | 51.1% | −2.0 | 2,7% | 13,3% | A |
| 26.15 | 53.1% | +1.3 | 2,8% | 15,0% | S |
| 26.14 | 51.8% | +0.2 | 3,1% | — | S |
| 26.13 | 51.6% | ±0.0 | 3,1% | — | A |
| 26.12 | 51.6% | −0.3 | 3,2% | — | S |
| 26.11 | 51.9% | +1.6 | 3,0% | — | S |
| 26.10 | 50.3% | +0.3 | 3,1% | — | B |
| 26.9 | 50.0% | +4.3 | 3,0% | — | C |
| 26.8 | 45.7% | — | 3,0% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.7% | +0.2 | 2,4% | 12,5% | A |
| 26.18 | 50.5% | +0.4 | 2,5% | 13,2% | B |
| 26.17 | 50.1% | −1.6 | 2,4% | 12,7% | C |
| 26.16 | 51.7% | −1.8 | 2,7% | 13,3% | S |
| 26.15 | 53.5% | +1.7 | 2,8% | 15,0% | S |
| 26.14 | 51.7% | −0.1 | 3,1% | — | A |
| 26.13 | 51.8% | −0.1 | 3,1% | — | S |
| 26.12 | 51.9% | −0.3 | 3,2% | — | S |
| 26.11 | 52.2% | +1.7 | 3,0% | — | S |
| 26.10 | 50.4% | +0.5 | 3,1% | — | S |
| 26.9 | 49.9% | +3.3 | 3,0% | — | A |
| 26.8 | 46.6% | — | 3,0% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Yorick theo rank
Yorick thắng nhiều nhất ở Bạc (57,3%) và ít nhất ở Bạch Kim (44,6%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạc với 15,8% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,8%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Yorick theo thời lượng trận
Đường trênYorick (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 60,3%. Tỉ lệ thắng giảm 13,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Yorick muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Yorick
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Yorick nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 31%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 69%
31% sát thương Yorick gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Yorick.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Yorick - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Yorick là gì?
Ở phiên bản 26.19, Yorick khởi đầu với 650 máu, 62 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Yorick có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Yorick có 2.588 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #13/173 tướng.
Tầm đánh của Yorick là bao nhiêu?
Yorick có tầm đánh 175, vì vậy Yorick là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Yorick mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Yorick Đường trên là 50,7% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.
Yorick mạnh nhất ở rank nào?
Yorick có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (57,3%) và thấp nhất ở Bạch Kim (44,6%).
Yorick là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Yorick thắng 59,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 45,6% các trận trên 35 phút.