
ZaahenChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zaahen ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 640#16/173
- Sức mạnh công kích
- 63#22/173
- Giáp
- 36#17/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 345#9/173
Chỉ số cơ bản Zaahen (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngZaahen khởi đầu với 640 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.578 máu và 131 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zaahen là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Zaahen là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Zaahen có máu nhiều hơn 154 và giáp nhiều hơn 8 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đấu sĩ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 640 | +114,00 | 1.090 | 1.640 | 2.578 | #16/173 | 2.424 |
| Sức mạnh công kích | 63,0 | +4,00 | 78,8 | 98,1 | 131,0 | #22/173 | 123,8 |
| Giáp | 36,0 | +5,00 | 55,8 | 79,9 | 121,0 | #17/173 | 113,0 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 65,1 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,5% | 0,687 | 0,762 | 0,891 | #108/173 | 0,943 |
| Tốc độ di chuyển | 345 | — | 345 | 345 | 345 | #9/173 | 342 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 161 |
| Năng lượng | 350 | +55,00 | 567 | 833 | 1.285 | #24/173 | 1.167 |
| Hồi máu (5 giây) | 7,50 | +0,80 | 10,66 | 14,52 | 21,10 | #36/173 | 18,75 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,15 | +0,75 | 11,11 | 14,73 | 20,90 | #51/173 | 18,92 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Zaahen
- Máu
- 2.578+114,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 131,0+4,00 mỗi cấp
- Giáp
- 121,0+5,00 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,891+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.285+55,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 21,10+0,80 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,90+0,75 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Zaahen qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Zaahen Đường trên đi từ 48,4% ở phiên bản 26.8 đến 47,6% ở phiên bản 26.19 (−0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,3%, tệ nhất là 26.19 với 47,6%. Phiên bản 26.19 làm giảm 2,7 điểm so với 50,3%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 48.7% | −1.9 | 1,6% | 1,2% | D |
| 26.18 | 50.6% | +0.1 | 1,7% | 1,3% | B |
| 26.17 | 50.5% | −0.8 | 1,2% | 1,2% | B |
| 26.16 | 51.4% | −0.6 | 1,5% | 1,4% | A |
| 26.15 | 52.0% | +3.2 | 1,6% | 1,6% | A |
| 26.14 | 48.8% | −1.3 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 50.0% | +0.4 | 1,7% | — | C |
| 26.12 | 49.6% | +0.8 | 1,7% | — | C |
| 26.11 | 48.8% | −1.0 | 1,6% | — | D |
| 26.10 | 49.8% | +1.8 | 1,5% | — | C |
| 26.9 | 48.0% | −0.7 | 1,8% | — | F |
| 26.8 | 48.7% | — | 2,6% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.6% | −2.7 | 1,2% | 1,2% | F |
| 26.18 | 50.3% | +0.5 | 1,4% | 1,3% | B |
| 26.17 | 49.7% | −1.5 | 1,0% | 1,2% | C |
| 26.16 | 51.2% | −1.1 | 1,5% | 1,4% | A |
| 26.15 | 52.3% | +4.3 | 1,6% | 1,6% | S |
| 26.14 | 48.0% | −1.8 | 1,6% | — | F |
| 26.13 | 49.8% | −0.1 | 1,7% | — | A |
| 26.12 | 49.9% | ±0.0 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 49.9% | −0.1 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | +0.9 | 1,5% | — | S |
| 26.9 | 49.1% | +0.7 | 1,8% | — | A |
| 26.8 | 48.4% | — | 2,6% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 55.0% | +2.5 | 0,3% | 1,2% | S |
| 26.18 | 52.5% | +2.7 | 0,3% | 1,3% | S |
| 26.17 | 49.8% | −4.1 | 1,5% | 1,2% | C |
| 26.14 | 53.9% | +1.6 | 1,6% | — | S |
| 26.13 | 52.3% | +2.9 | 1,7% | — | S |
| 26.12 | 49.4% | +2.3 | 1,7% | — | A |
| 26.11 | 47.0% | −2.8 | 1,6% | — | B |
| 26.10 | 49.8% | +4.2 | 1,5% | — | S |
| 26.9 | 45.6% | −1.5 | 1,8% | — | A |
| 26.8 | 47.1% | −1.1 | 2,6% | — | A |
| 26.7 | 48.2% | −1.6 | 2,4% | — | A |
| 26.6 | 49.8% | — | 3,2% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zaahen theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Bạch Kim với 1,4% và thấp nhất ở Bạc (0,8%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Zaahen theo thời lượng trận
Đường trênZaahen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,4%. Tỉ lệ thắng tăng 4,4 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zaahen mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Zaahen
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zaahen nổi bật về Hồi máu và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 4%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 96%
4% sát thương Zaahen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zaahen.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Zaahen - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Zaahen là gì?
Ở phiên bản 26.19, Zaahen khởi đầu với 640 máu, 63 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.
Zaahen có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Zaahen có 2.578 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #16/173 tướng.
Tầm đánh của Zaahen là bao nhiêu?
Zaahen có tầm đánh 175, vì vậy Zaahen là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.
Zaahen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zaahen Đường trên là 47,6% ở phiên bản 26.19, giảm 2,7 điểm so với 50,3% ở phiên bản 26.18.
Zaahen là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Zaahen thắng 47,1% các trận ngắn nhất và 51,4% các trận trên 35 phút.