Zaahen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.4%
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
1.3%

Zaahen Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Zaahen Tier AĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.008
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zaahen ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
640#16/173
Sức mạnh công kích
63#22/173
Giáp
36#17/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Zaahen (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Zaahen khởi đầu với 640 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.578 máu và 131 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zaahen là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Zaahen là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Zaahen có máu nhiều hơn 154 và giáp nhiều hơn 8 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu640+114,001.0901.6402.578#16/1732.424
Sức mạnh công kích63,0+4,0078,898,1131,0#22/173123,8
Giáp36,0+5,0055,879,9121,0#17/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+2,5%0,6870,7620,891#108/1730,943
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173342
Tầm đánh175—175175175#87/173161
Năng lượng350+55,005678331.285#24/1731.167
Hồi máu (5 giây)7,50+0,8010,6614,5221,10#36/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)8,15+0,7511,1114,7320,90#51/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Zaahen

18
Máu
2.578+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
131,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
121,0+5,00 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,891+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.285+55,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,10+0,80 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,90+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Zaahen qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Zaahen Đường trên đi từ 49,1% ở phiên bản 26.9 đến 50,8% ở phiên bản 26.20 (+1,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.15 với 52,3%, tệ nhất là 26.14 với 48,0%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,6 điểm so với 49,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.4%+1.51,5%1,3%A
26.1949.9%−0.81,6%1,3%C
26.1850.6%+0.11,7%1,3%C
26.1750.5%−0.81,2%1,2%B
26.1651.4%−0.61,5%1,4%A
26.1552.0%+3.21,6%1,6%A
26.1448.8%−1.31,6%—F
26.1350.0%+0.41,7%—C
26.1249.6%+0.81,7%—C
26.1148.8%−1.01,6%—D
26.1049.8%+1.81,5%—C
26.948.0%—1,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.8%+1.61,3%1,3%B
26.1949.2%−1.01,2%1,3%F
26.1850.3%+0.51,4%1,3%C
26.1749.7%−1.51,0%1,2%C
26.1651.2%−1.11,5%1,4%A
26.1552.3%+4.31,6%1,6%S
26.1448.0%−1.81,6%—F
26.1349.8%−0.11,7%—A
26.1249.9%±0.01,7%—A
26.1149.9%−0.11,6%—S
26.1050.0%+0.91,5%—S
26.949.1%—1,8%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2055.0%+0.40,2%1,3%B
26.1954.5%+2.10,3%1,3%B
26.1852.5%+2.70,3%1,3%B
26.1749.8%−4.11,5%1,2%C
26.1453.9%+1.61,6%—S
26.1352.3%+2.91,7%—S
26.1249.4%+2.31,7%—A
26.1147.0%−2.81,6%—B
26.1049.8%+4.21,5%—S
26.945.6%−1.51,8%—A
26.847.1%−1.12,6%—A
26.748.2%—2,4%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zaahen theo rank

Zaahen thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (58,9%) và ít nhất ở Vàng (43,4%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,6% và thấp nhất ở Sắt (0,6%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
—
43,4%
51,2%
58,9%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,6%
1,0%
1,1%
1,3%
1,4%
1,2%
1,6%
0,6%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Zaahen theo thời lượng trận

Đường trên

Zaahen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 55,9%. Tỉ lệ thắng tăng 18,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zaahen mạnh dần về cuối trận.

38,0%
47,4%
50,4%
52,7%
55,9%

Hồ sơ lối chơi Zaahen

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zaahen nổi bật về Sát thương lên công trình và Hồi máu, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình86
  • Hồi máu86
  • Phá trụ83
  • Sát thương giảm thiểu83
  • Kiểm soát mục tiêu78
  • Cướp mục tiêu64
  • Khả năng hỗ trợ64
  • Sát thương lên tướng55
  • Khống chế54
  • Lính (CS)54
  • Điểm tầm nhìn32

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 4%Sát thương vật lý và chuẩn: 96%4%
  • Sát thương phép · 4%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 96%

4% sát thương Zaahen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zaahen.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Zaahen - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Zaahen là gì?

Ở phiên bản 26.20, Zaahen khởi đầu với 640 máu, 63 sức mạnh công kích, 36 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Zaahen có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Zaahen có 2.578 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #16/173 tướng.

Tầm đánh của Zaahen là bao nhiêu?

Zaahen có tầm đánh 175, vì vậy Zaahen là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Zaahen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zaahen Đường trên là 50,8% ở phiên bản 26.20, tăng 1,6 điểm so với 49,2% ở phiên bản 26.19.

Zaahen mạnh nhất ở rank nào?

Zaahen có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (58,9%) và thấp nhất ở Vàng (43,4%).

Zaahen là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Zaahen thắng 38,0% các trận ngắn nhất và 55,9% các trận trên 35 phút.