
ZacChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zac ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 685#24/173
- Sức mạnh công kích
- 60#63/173
- Giáp
- 33#15/173
- Kháng phép
- 32#5/173
- Tầm đánh
- 175#87/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Zac (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngZac khởi đầu với 685 máu và 60 sức mạnh công kích, đạt 2.538 máu và 118 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zac là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Zac là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Zac có máu nhiều hơn 111 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Đỡ đòn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 685 | +109,00 | 1.116 | 1.641 | 2.538 | #24/173 | 2.427 |
| Sức mạnh công kích | 60,0 | +3,40 | 73,4 | 89,8 | 117,8 | #63/173 | 121,0 |
| Giáp | 33,0 | +5,20 | 53,5 | 78,6 | 121,4 | #15/173 | 114,6 |
| Kháng phép | 32,0 | +2,05 | 40,1 | 50,0 | 66,9 | #5/173 | 66,3 |
| Tốc độ đánh | 0,736 | +1,6% | 0,783 | 0,839 | 0,936 | #82/173 | 0,934 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 336 |
| Tầm đánh | 175 | — | 175 | 175 | 175 | #87/173 | 142 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,00 | +0,50 | 6,98 | 9,39 | 13,50 | #148/173 | 20,70 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Zac
- Máu
- 2.538+109,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 117,8+3,40 mỗi cấp
- Giáp
- 121,4+5,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 66,9+2,05 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,936+1,6% mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 13,50+0,50 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Zac qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Zac Đi rừng đi từ 49,1% ở phiên bản 26.8 đến 51,6% ở phiên bản 26.19 (+2,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.16 với 52,9%, tệ nhất là 26.11 với 47,8%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,1 điểm so với 49,4%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.6% | +1.0 | 1,7% | 0,9% | B |
| 26.18 | 49.6% | −2.4 | 1,8% | 0,9% | C |
| 26.17 | 52.0% | −0.7 | 2,1% | 1,0% | S |
| 26.16 | 52.7% | +1.9 | 2,1% | 1,0% | S |
| 26.15 | 50.7% | −0.3 | 2,0% | 0,8% | B |
| 26.14 | 51.0% | +1.8 | 1,5% | — | A |
| 26.13 | 49.2% | −0.5 | 1,5% | — | D |
| 26.12 | 49.8% | +1.2 | 1,4% | — | C |
| 26.11 | 48.6% | −1.1 | 1,3% | — | F |
| 26.10 | 49.7% | −0.6 | 1,3% | — | C |
| 26.9 | 50.3% | −0.7 | 1,5% | — | B |
| 26.8 | 51.0% | — | 1,4% | — | B |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.5% | +2.1 | 1,3% | 0,9% | A |
| 26.18 | 49.4% | −2.8 | 1,4% | 0,9% | D |
| 26.17 | 52.2% | −0.7 | 1,8% | 1,0% | A |
| 26.16 | 52.9% | +2.2 | 2,1% | 1,0% | S |
| 26.15 | 50.7% | −0.8 | 2,0% | 0,8% | B |
| 26.14 | 51.5% | +2.2 | 1,5% | — | A |
| 26.13 | 49.3% | +0.6 | 1,5% | — | A |
| 26.12 | 48.7% | +0.9 | 1,4% | — | A |
| 26.11 | 47.8% | −1.6 | 1,3% | — | A |
| 26.10 | 49.5% | +0.5 | 1,3% | — | A |
| 26.9 | 49.0% | ±0.0 | 1,5% | — | A |
| 26.8 | 49.1% | — | 1,4% | — | A |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.12 | 47.6% | −2.3 | 1,3% | — | A |
| 25.23 | 49.9% | +3.5 | 1,7% | — | A |
| 25.22 | 46.4% | −5.4 | 2,1% | — | A |
| 25.20 | 51.8% | — | 1,8% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zac theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 1,6% và thấp nhất ở Đồng (0,6%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Zac theo thời lượng trận
Đi rừngZac (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 51,2%. Tỉ lệ thắng tăng 4,1 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zac mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Zac
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zac nổi bật về Hồi máu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 87%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 13%
87% sát thương Zac gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zac.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Zac - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Zac là gì?
Ở phiên bản 26.19, Zac khởi đầu với 685 máu, 60 sức mạnh công kích, 33 giáp, 32 kháng phép, 0,736 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Zac có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Zac có 2.538 máu ở cấp 18, tăng 109 mỗi cấp, xếp hạng #24/173 tướng.
Tầm đánh của Zac là bao nhiêu?
Zac có tầm đánh 175, vì vậy Zac là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Zac mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zac Đi rừng là 51,6% ở phiên bản 26.19, tăng 2,1 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.
Zac là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Zac thắng 47,1% các trận ngắn nhất và 51,2% các trận trên 35 phút.