Zed, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.8%
Tỷ lệ chọn
4.7%
Tỉ lệ cấm
20.2%

ZedChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Zed Tier CSát thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận4.284
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zed ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
654#115/173
Sức mạnh công kích
63#51/173
Giáp
32#54/173
Kháng phép
29#77/173
Tầm đánh
125#129/173
Tốc độ di chuyển
345#9/173

Chỉ số cơ bản Zed (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Zed khởi đầu với 654 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.337 máu và 121 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zed là tướng cận chiến với tầm đánh 125. Chỉ số nổi bật nhất của Zed là Nội năng, xếp hạng #2/173 tướng. So với Sát thủ trung bình, Zed có máu ít hơn 99 và giáp nhiều hơn 7 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Sát thủ
Máu654+99,001.0451.5232.337#115/1732.436
Sức mạnh công kích63,0+3,4076,492,8120,8#51/173112,0
Giáp32,0+4,7050,673,2111,9#54/173104,9
Kháng phép29,0+2,0537,147,063,8#77/17363,9
Tốc độ đánh0,651+3,3%0,7360,8401,016#34/1730,969
Tốc độ di chuyển345—345345345#9/173339
Tầm đánh125—125125125#129/173203
Nội năng200—200200200#2/173—
Hồi máu (5 giây)7,00+0,659,5712,7018,05#63/17319,32
Hồi nội năng (5 giây)50,00—50,0050,0050,00#1/173—

Máy tính chỉ số theo cấp của Zed

18
Máu
2.337+99,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
120,8+3,40 mỗi cấp
Giáp
111,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
63,8+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,016+3,3% mỗi cấp
Nội năng
200
Hồi máu (5 giây)
18,05+0,65 mỗi cấp
Hồi nội năng (5 giây)
50,00

Lịch sử tỉ lệ thắng Zed qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Zed Đường giữa đi từ 54,1% ở phiên bản 26.8 đến 50,2% ở phiên bản 26.19 (−3,9 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,1%, tệ nhất là 26.14 với 47,9%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 0,9 điểm so với 49,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1949.8%+0.84,7%20,2%C
26.1849.0%+0.95,0%21,3%D
26.1748.1%−0.55,5%19,0%F
26.1648.6%−0.65,0%18,3%F
26.1549.2%+1.54,4%16,9%D
26.1447.8%−0.43,9%—F
26.1348.2%−1.43,8%—F
26.1249.6%+1.64,0%—C
26.1148.0%−0.93,7%—F
26.1048.9%−0.84,0%—D
26.949.7%−2.44,3%—D
26.852.1%—3,4%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1950.2%+0.93,6%20,2%C
26.1849.4%+1.13,8%21,3%C
26.1748.2%−1.34,3%19,0%D
26.1649.5%−0.15,0%18,3%C
26.1549.6%+1.84,4%16,9%C
26.1447.9%−0.23,9%—F
26.1348.1%−1.93,8%—A
26.1250.0%+2.04,0%—S
26.1148.0%−1.63,7%—A
26.1049.5%−0.54,0%—A
26.950.0%−4.14,3%—S
26.854.1%—3,4%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1948.7%+1.80,8%20,2%D
26.1846.9%−0.50,9%21,3%F
26.1747.4%+2.81,0%19,0%F
26.1644.6%−1.55,0%18,3%F
26.1546.2%−1.04,4%16,9%F
26.1447.1%−0.63,9%—F
26.1347.7%−0.13,8%—A
26.1247.8%−6.14,0%—A
26.1153.9%+8.53,9%—S
26.1045.3%−2.14,0%—A
26.747.5%−3.73,2%—B
26.251.2%—3,6%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zed theo rank

Zed thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (55,4%) và ít nhất ở Kim Cương (46,5%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 5,3 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Zed mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 28,1% và thấp nhất ở Sắt (8,3%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
—
51,8%
47,0%
50,6%
55,4%
46,5%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

8,3%
11,9%
11,9%
15,3%
16,9%
19,1%
24,0%
28,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Zed theo thời lượng trận

Đường giữa

Zed (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 49,8%. Tỉ lệ thắng giảm 2,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zed muốn kết thúc trận sớm.

49,8%
49,1%
48,9%
48,1%
47,1%

Hồ sơ lối chơi Zed

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zed nổi bật về Sát thương lên tướng và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng95
  • Cướp mục tiêu73
  • Kiểm soát mục tiêu68
  • Sát thương lên công trình67
  • Phá trụ64
  • Lính (CS)52
  • Sát thương giảm thiểu41
  • Hồi máu33
  • Khả năng hỗ trợ25
  • Điểm tầm nhìn18
  • Khống chế10

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 4%Sát thương vật lý và chuẩn: 96%4%
  • Sát thương phép · 4%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 96%

4% sát thương Zed gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zed.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Zed - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Zed là gì?

Ở phiên bản 26.19, Zed khởi đầu với 654 máu, 63 sức mạnh công kích, 32 giáp, 29 kháng phép, 0,651 tốc độ đánh, 125 tầm đánh và 345 tốc độ di chuyển.

Zed có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Zed có 2.337 máu ở cấp 18, tăng 99 mỗi cấp, xếp hạng #115/173 tướng.

Tầm đánh của Zed là bao nhiêu?

Zed có tầm đánh 125, vì vậy Zed là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 345.

Zed mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zed Đường giữa là 50,2% ở phiên bản 26.19, tăng 0,9 điểm so với 49,4% ở phiên bản 26.18.

Zed mạnh nhất ở rank nào?

Zed có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (55,4%) và thấp nhất ở Kim Cương (46,5%).

Zed là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Zed thắng 49,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 47,1% các trận trên 35 phút.