
ZeriChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zeri ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 600#48/173
- Sức mạnh công kích
- 56#168/173
- Giáp
- 24#154/173
- Kháng phép
- 33#141/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Zeri (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngZeri khởi đầu với 600 máu và 56 sức mạnh công kích, đạt 2.470 máu và 90 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zeri là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Zeri là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #168/173. So với Xạ thủ trung bình, Zeri có máu nhiều hơn 94 và giáp ít hơn 5 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Xạ thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 600 | +110,00 | 1.035 | 1.565 | 2.470 | #48/173 | 2.376 |
| Sức mạnh công kích | 56,0 | +2,00 | 63,9 | 73,6 | 90,0 | #168/173 | 111,0 |
| Giáp | 24,0 | +4,20 | 40,6 | 60,9 | 95,4 | #154/173 | 100,7 |
| Kháng phép | 33,0 | +1,10 | 37,3 | 42,7 | 51,7 | #141/173 | 51,5 |
| Tốc độ đánh | 0,658 | +2,0% | 0,710 | 0,773 | 0,882 | #114/173 | 0,946 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 329 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 523 |
| Năng lượng | 250 | +45,00 | 428 | 645 | 1.015 | #89/173 | 1.016 |
| Hồi máu (5 giây) | 3,25 | +0,70 | 6,02 | 9,39 | 15,15 | #116/173 | 14,26 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 6,00 | +0,80 | 9,16 | 13,02 | 19,60 | #80/173 | 19,25 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Zeri
- Máu
- 2.470+110,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 90,0+2,00 mỗi cấp
- Giáp
- 95,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 51,7+1,10 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,882+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 1.015+45,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,15+0,70 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 19,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Zeri qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Zeri Xạ thủ đi từ 48,9% ở phiên bản 26.8 đến 50,4% ở phiên bản 26.19 (+1,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 52,2%, tệ nhất là 26.9 với 47,4%. Phiên bản 26.19 làm giảm 0,5 điểm so với 51,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.2% | −0.2 | 1,7% | 0,6% | B |
| 26.18 | 50.4% | −1.6 | 1,5% | 0,5% | B |
| 26.17 | 52.0% | +0.6 | 1,4% | 0,5% | S |
| 26.16 | 51.4% | +2.0 | 1,3% | 0,4% | A |
| 26.15 | 49.4% | −1.1 | 0,9% | 0,3% | C |
| 26.14 | 50.5% | −1.7 | 1,1% | — | B |
| 26.13 | 52.1% | +1.4 | 1,3% | — | S |
| 26.12 | 50.8% | +1.5 | 1,4% | — | B |
| 26.11 | 49.3% | −0.5 | 1,6% | — | D |
| 26.10 | 49.8% | +3.5 | 1,7% | — | C |
| 26.9 | 46.3% | +0.4 | 1,6% | — | F |
| 26.8 | 45.9% | — | 1,0% | — | F |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.4% | −0.5 | 1,6% | 0,6% | B |
| 26.18 | 51.0% | −1.2 | 1,5% | 0,5% | A |
| 26.17 | 52.1% | +0.9 | 1,3% | 0,5% | A |
| 26.16 | 51.3% | +1.8 | 1,3% | 0,4% | B |
| 26.15 | 49.5% | −1.7 | 0,9% | 0,3% | D |
| 26.14 | 51.1% | −1.1 | 1,1% | — | B |
| 26.13 | 52.2% | +1.1 | 1,3% | — | S |
| 26.12 | 51.1% | +1.4 | 1,4% | — | S |
| 26.11 | 49.7% | −0.3 | 1,6% | — | S |
| 26.10 | 50.0% | +2.6 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 47.4% | −1.6 | 1,6% | — | A |
| 26.8 | 48.9% | — | 1,0% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zeri theo rank
Zeri thắng nhiều nhất ở Vàng (56,8%) và ít nhất ở Bạch Kim (48,7%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 1,3% và thấp nhất ở Sắt (0,4%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Zeri theo thời lượng trận
Xạ thủZeri (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 53,7%. Tỉ lệ thắng tăng 8,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zeri mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Zeri
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zeri nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Khống chế.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 20%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 80%
20% sát thương Zeri gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zeri.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Zeri - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Zeri là gì?
Ở phiên bản 26.19, Zeri khởi đầu với 600 máu, 56 sức mạnh công kích, 24 giáp, 33 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Zeri có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Zeri có 2.470 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #48/173 tướng.
Tầm đánh của Zeri là bao nhiêu?
Zeri có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Zeri là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Zeri mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zeri Xạ thủ là 50,4% ở phiên bản 26.19, giảm 0,5 điểm so với 51,0% ở phiên bản 26.18.
Zeri mạnh nhất ở rank nào?
Zeri có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (56,8%) và thấp nhất ở Bạch Kim (48,7%).
Zeri là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Zeri thắng 44,7% các trận ngắn nhất và 53,5% các trận trên 35 phút.