
ZiggsChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Ziggs ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 606#79/173
- Sức mạnh công kích
- 55#109/173
- Giáp
- 21#120/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 550#9/173
- Tốc độ di chuyển
- 325#154/173
Chỉ số cơ bản Ziggs (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngZiggs khởi đầu với 606 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.408 máu và 108 sức mạnh công kích ở cấp 18. Ziggs là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Ziggs là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Ziggs có máu nhiều hơn 39 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 606 | +106,00 | 1.025 | 1.536 | 2.408 | #79/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 55,0 | +3,10 | 67,2 | 82,2 | 107,7 | #109/173 | 104,7 |
| Giáp | 21,0 | +4,70 | 39,6 | 62,2 | 100,9 | #120/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,656 | +2,0% | 0,708 | 0,771 | 0,879 | #118/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 325 | — | 325 | 325 | 325 | #154/173 | 334 |
| Tầm đánh | 550 | — | 550 | 550 | 550 | #9/173 | 528 |
| Năng lượng | 480 | +23,50 | 573 | 686 | 880 | #123/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 6,50 | +0,60 | 8,87 | 11,77 | 16,70 | #82/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Ziggs
- Máu
- 2.408+106,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 107,7+3,10 mỗi cấp
- Giáp
- 100,9+4,70 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,879+2,0% mỗi cấp
- Năng lượng
- 880+23,50 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 16,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Ziggs qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Ziggs Xạ thủ đi từ 47,3% ở phiên bản 26.8 đến 51,4% ở phiên bản 26.19 (+4,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 52,0%, tệ nhất là 26.8 với 47,3%. Phiên bản 26.19 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 51,2%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 50.5% | +0.1 | 1,7% | 1,2% | B |
| 26.18 | 50.4% | −0.9 | 1,6% | 1,3% | B |
| 26.17 | 51.2% | +1.2 | 1,7% | 1,7% | A |
| 26.16 | 50.0% | −1.3 | 2,0% | 2,4% | C |
| 26.15 | 51.3% | +0.5 | 2,9% | 3,3% | A |
| 26.14 | 50.9% | −0.1 | 2,7% | — | A |
| 26.13 | 51.0% | −0.6 | 2,0% | — | A |
| 26.12 | 51.5% | +1.3 | 1,7% | — | S |
| 26.11 | 50.3% | −0.8 | 1,7% | — | B |
| 26.10 | 51.0% | +1.3 | 1,7% | — | A |
| 26.9 | 49.7% | −0.6 | 1,6% | — | C |
| 26.8 | 50.3% | — | 1,7% | — | C |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.4% | +0.2 | 0,9% | 1,2% | A |
| 26.18 | 51.2% | −0.3 | 1,0% | 1,3% | A |
| 26.17 | 51.5% | +1.9 | 1,1% | 1,7% | B |
| 26.16 | 49.5% | −2.1 | 2,0% | 2,4% | D |
| 26.15 | 51.6% | +0.3 | 2,9% | 3,3% | A |
| 26.14 | 51.3% | −0.6 | 2,7% | — | A |
| 26.13 | 52.0% | +1.3 | 2,0% | — | S |
| 26.12 | 50.7% | +0.3 | 1,7% | — | S |
| 26.11 | 50.4% | −0.8 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 51.3% | +0.3 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 51.0% | +3.7 | 1,6% | — | S |
| 26.8 | 47.3% | — | 1,7% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 51.2% | +1.1 | 0,6% | 1,2% | A |
| 26.18 | 50.1% | −1.4 | 0,5% | 1,3% | B |
| 26.17 | 51.5% | −2.3 | 0,4% | 1,7% | A |
| 26.16 | 53.8% | +1.8 | 2,0% | 2,4% | S |
| 26.15 | 52.0% | +1.9 | 2,9% | 3,3% | S |
| 26.14 | 50.1% | +2.0 | 2,7% | — | C |
| 26.13 | 48.1% | −6.4 | 2,0% | — | A |
| 26.12 | 54.5% | +3.4 | 1,7% | — | S |
| 26.11 | 51.1% | ±0.0 | 1,7% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | +1.8 | 1,7% | — | S |
| 26.9 | 49.3% | +1.1 | 1,6% | — | A |
| 26.8 | 48.1% | — | 1,7% | — | A |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Ziggs theo rank
Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 1,6% và thấp nhất ở Cao Thủ (0,7%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Ziggs theo thời lượng trận
Xạ thủZiggs (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 20-25 phút: 60,7%. Tỉ lệ thắng giảm 11,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Ziggs muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Ziggs
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Ziggs nổi bật về Sát thương lên tướng và Phá trụ, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 95%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 5%
95% sát thương Ziggs gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Ziggs.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Ziggs - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Ziggs là gì?
Ở phiên bản 26.19, Ziggs khởi đầu với 606 máu, 55 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,656 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.
Ziggs có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Ziggs có 2.408 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #79/173 tướng.
Tầm đánh của Ziggs là bao nhiêu?
Ziggs có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Ziggs là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.
Ziggs mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Ziggs Xạ thủ là 51,4% ở phiên bản 26.19, tăng 0,2 điểm so với 51,2% ở phiên bản 26.18.
Ziggs là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Ziggs thắng 56,6% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 45,4% các trận trên 35 phút.