
ZyraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zyra ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 574#158/173
- Sức mạnh công kích
- 53#112/173
- Giáp
- 29#127/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 575#6/173
- Tốc độ di chuyển
- 340#37/173
Chỉ số cơ bản Zyra (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngZyra khởi đầu với 574 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.155 máu và 107 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zyra là tướng đánh xa với tầm đánh 575. Chỉ số nổi bật nhất của Zyra là Tầm đánh, xếp hạng #6/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Zyra có máu ít hơn 214 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 574 | +93,00 | 941 | 1.390 | 2.155 | #158/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 53,0 | +3,20 | 65,6 | 81,1 | 107,4 | #112/173 | 104,7 |
| Giáp | 29,0 | +4,20 | 45,6 | 65,9 | 100,4 | #127/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,681 | +2,1% | 0,738 | 0,807 | 0,925 | #90/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 340 | — | 340 | 340 | 340 | #37/173 | 334 |
| Tầm đánh | 575 | — | 575 | 575 | 575 | #6/173 | 528 |
| Năng lượng | 418 | +25,00 | 517 | 637 | 843 | #133/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,50 | 7,48 | 9,89 | 14,00 | #142/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 7,00 | +0,80 | 10,16 | 14,02 | 20,60 | #56/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Zyra
- Máu
- 2.155+93,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 107,4+3,20 mỗi cấp
- Giáp
- 100,4+4,20 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,925+2,1% mỗi cấp
- Năng lượng
- 843+25,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 14,00+0,50 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 20,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Zyra qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Zyra Hỗ trợ đi từ 54,0% ở phiên bản 26.8 đến 52,9% ở phiên bản 26.19 (−1,1 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 54,0%, tệ nhất là 26.16 với 49,1%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 2,9 điểm so với 50,1%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.0% | +2.6 | 2,5% | 3,9% | S |
| 26.18 | 49.4% | −1.9 | 2,4% | 3,9% | D |
| 26.17 | 51.3% | +2.1 | 2,0% | 4,0% | A |
| 26.16 | 49.1% | −1.6 | 1,7% | 3,7% | D |
| 26.15 | 50.8% | −0.7 | 1,8% | 3,7% | B |
| 26.14 | 51.5% | −1.0 | 2,2% | — | A |
| 26.13 | 52.5% | +1.3 | 2,3% | — | S |
| 26.12 | 51.2% | −0.1 | 2,4% | — | A |
| 26.11 | 51.2% | +0.3 | 2,5% | — | A |
| 26.10 | 50.9% | +0.2 | 2,6% | — | A |
| 26.9 | 50.7% | −3.3 | 3,1% | — | A |
| 26.8 | 54.0% | — | 2,9% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 52.9% | +2.9 | 1,9% | 3,9% | S |
| 26.18 | 50.0% | −1.1 | 1,9% | 3,9% | C |
| 26.17 | 51.1% | +2.1 | 1,6% | 4,0% | B |
| 26.16 | 49.1% | −2.3 | 1,7% | 3,7% | D |
| 26.15 | 51.3% | ±0.0 | 1,8% | 3,7% | A |
| 26.14 | 51.3% | −0.6 | 2,2% | — | A |
| 26.13 | 51.9% | +0.9 | 2,3% | — | S |
| 26.12 | 51.0% | −0.9 | 2,4% | — | S |
| 26.11 | 51.9% | +0.9 | 2,5% | — | S |
| 26.10 | 51.0% | +0.8 | 2,6% | — | S |
| 26.9 | 50.3% | −3.7 | 3,1% | — | S |
| 26.8 | 54.0% | — | 3,0% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.17 | 52.5% | +10.4 | 2,5% | 4,0% | S |
| 26.9 | 42.0% | −8.6 | 3,4% | — | B |
| 26.7 | 50.6% | −2.1 | 2,8% | — | S |
| 26.5 | 52.7% | +1.2 | 3,0% | — | S |
| 26.4 | 51.5% | −1.9 | 2,9% | — | S |
| 26.3 | 53.5% | — | 3,4% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zyra theo rank
Zyra thắng nhiều nhất ở Đồng (60,5%) và ít nhất ở Bạch Kim (44,8%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 5,4% và thấp nhất ở Kim Cương (2,2%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Zyra theo thời lượng trận
Hỗ trợZyra (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,3%. Tỉ lệ thắng giảm 4,6 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zyra muốn kết thúc trận sớm.
Hồ sơ lối chơi Zyra
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zyra nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 90%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 10%
90% sát thương Zyra gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zyra.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Zyra - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Zyra là gì?
Ở phiên bản 26.19, Zyra khởi đầu với 574 máu, 53 sức mạnh công kích, 29 giáp, 30 kháng phép, 0,681 tốc độ đánh, 575 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.
Zyra có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Zyra có 2.155 máu ở cấp 18, tăng 93 mỗi cấp, xếp hạng #158/173 tướng.
Tầm đánh của Zyra là bao nhiêu?
Zyra có tầm đánh 575 (#6/173), vì vậy Zyra là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.
Zyra mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zyra Hỗ trợ là 52,9% ở phiên bản 26.19, tăng 2,9 điểm so với 50,1% ở phiên bản 26.18.
Zyra mạnh nhất ở rank nào?
Zyra có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (60,5%) và thấp nhất ở Bạch Kim (44,8%).
Zyra là tướng đầu trận hay cuối trận?
Đầu trận: Zyra thắng 55,3% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 50,8% các trận trên 35 phút.