Zyra, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.8%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
4.3%

Zyra Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Zyra Tier BPháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.216
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zyra ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
574#158/173
Sức mạnh công kích
53#113/173
Giáp
29#127/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
575#6/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Zyra (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Zyra khởi đầu với 574 máu và 53 sức mạnh công kích, đạt 2.155 máu và 107 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zyra là tướng đánh xa với tầm đánh 575. Chỉ số nổi bật nhất của Zyra là Tầm đánh, xếp hạng #6/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Zyra có máu ít hơn 213 và giáp ít hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu574+93,009411.3902.155#158/1732.368
Sức mạnh công kích53,0+3,2065,681,1107,4#113/173104,7
Giáp29,0+4,2045,665,9100,4#127/173100,8
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17353,0
Tốc độ đánh0,681+2,1%0,7380,8070,925#90/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh575—575575575#6/173528
Năng lượng418+25,00517637843#133/173991
Hồi máu (5 giây)5,50+0,507,489,8914,00#142/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,8010,1614,0220,60#56/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Zyra

18
Máu
2.155+93,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
107,4+3,20 mỗi cấp
Giáp
100,4+4,20 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,925+2,1% mỗi cấp
Năng lượng
843+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
14,00+0,50 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Zyra qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Zyra Hỗ trợ đi từ 50,3% ở phiên bản 26.9 đến 50,5% ở phiên bản 26.20 (+0,2 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.13 với 51,9%, tệ nhất là 26.16 với 49,1%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,0 điểm so với 51,4%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.8%−0.72,5%4,3%B
26.1951.5%+2.02,4%4,0%A
26.1849.4%−1.92,4%3,9%D
26.1751.3%+2.12,0%4,0%A
26.1649.1%−1.61,7%3,7%D
26.1550.8%−0.71,8%3,7%B
26.1451.5%−1.02,2%—A
26.1352.5%+1.32,3%—S
26.1251.2%−0.12,4%—A
26.1151.2%+0.32,5%—A
26.1050.9%+0.22,6%—A
26.950.7%—3,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.5%−1.01,8%4,3%C
26.1951.4%+1.41,9%4,0%B
26.1850.0%−1.11,9%3,9%D
26.1751.1%+2.11,6%4,0%B
26.1649.1%−2.31,7%3,7%D
26.1551.3%±0.01,8%3,7%A
26.1451.3%−0.62,2%—A
26.1351.9%+0.92,3%—S
26.1251.0%−0.92,4%—S
26.1151.9%+0.92,5%—S
26.1051.0%+0.82,6%—S
26.950.3%—3,1%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2052.7%+0.20,4%4,3%B
26.1752.5%+10.42,5%4,0%S
26.942.0%−8.63,4%—B
26.750.6%−2.12,8%—S
26.552.7%+1.23,0%—S
26.451.5%−1.92,9%—S
26.353.5%—3,4%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zyra theo rank

Zyra thắng nhiều nhất ở Đồng (61,2%) và ít nhất ở Vàng (49,3%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 5,7% và thấp nhất ở Cao Thủ (2,5%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Hỗ trợ)

—
61,2%
52,5%
49,3%
50,5%
49,5%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,9%
4,8%
5,4%
5,7%
5,2%
3,7%
3,0%
2,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Zyra theo thời lượng trận

Hỗ trợ

Zyra (Hỗ trợ) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 52,6%. Tỉ lệ thắng tăng 2,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zyra mạnh dần về cuối trận.

48,7%
47,7%
52,6%
49,4%
51,4%

Hồ sơ lối chơi Zyra

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zyra nổi bật về Khống chế và Điểm tầm nhìn, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Khống chế92
  • Điểm tầm nhìn87
  • Cướp mục tiêu62
  • Khả năng hỗ trợ48
  • Sát thương lên tướng39
  • Kiểm soát mục tiêu34
  • Lính (CS)34
  • Sát thương lên công trình23
  • Phá trụ17
  • Hồi máu10
  • Sát thương giảm thiểu4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 90%Sát thương vật lý và chuẩn: 10%90%
  • Sát thương phép · 90%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 10%

90% sát thương Zyra gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zyra.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Zyra - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Zyra là gì?

Ở phiên bản 26.20, Zyra khởi đầu với 574 máu, 53 sức mạnh công kích, 29 giáp, 30 kháng phép, 0,681 tốc độ đánh, 575 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Zyra có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Zyra có 2.155 máu ở cấp 18, tăng 93 mỗi cấp, xếp hạng #158/173 tướng.

Tầm đánh của Zyra là bao nhiêu?

Zyra có tầm đánh 575 (#6/173), vì vậy Zyra là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Zyra mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zyra Hỗ trợ là 50,5% ở phiên bản 26.20, giảm 1,0 điểm so với 51,4% ở phiên bản 26.19.

Zyra mạnh nhất ở rank nào?

Zyra có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (61,2%) và thấp nhất ở Vàng (49,3%).

Zyra là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Zyra thắng 48,7% các trận ngắn nhất và 51,4% các trận trên 35 phút.