Bùa Nguyệt Thạch – trang bị Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
53.3%
Tỷ lệ chọn
3.0%

Bùa Nguyệt Thạch ARAM & Đấu Trường

2.200Huyền thoại
Bùa Nguyệt Thạch Tier SHỏa NgọcGương Thần Bandle25 Sức Mạnh Phép Thuật200 Máu20 Điểm Hồi Kỹ Năng125% Hồi Năng Lượng Cơ Bản
Ban cap nhat
26.19
Trận đấu
454.220
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick
Ánh Sao Yêu Kiều
Hồi máu hoặc tạo lá chắn cho một đồng minh sẽ truyền hiệu ứng sang một tướng đồng minh khác (trừ chính bản thân), giúp hồi máu bằng 30% hoặc tạo lá chắn bằng 35% lượng ban đầu.
Giá
2.200g
Ghép từ
Hỏa Ngọc + Gương Thần Bandle + 500g
Hiệu quả vàng
94%
Tỷ lệ thắng (bản 26.19)
53.3%
Tướng tốt nhất
Lulu · 69.4%

Bùa Nguyệt Thạch ở ARAM

Phiên bản 26.19 · 270 trận

Ở ARAM, Bùa Nguyệt Thạch có tỉ lệ thắng 50,4% và tỉ lệ chọn 2,8% — hạng #—/69 trang bị theo tỉ lệ thắng.

Tỉ lệ thắng
50.4%
Tỉ lệ chọn
2,8%
Số trận
270

Bùa Nguyệt Thạch ở Đấu Trường

Phiên bản 26.19 · 2.279 trận

Ở Đấu Trường, đội có Bùa Nguyệt Thạch về hạng 1 trong 20,7% số trận và lọt top 2 trong 40,5%, thứ hạng trung bình 3,21.

Tỉ lệ hạng 1
20,7%
Tỉ lệ top 2
40,5%
Thứ hạng TB
3,21
Tỉ lệ chọn
2,7%
Hạng trong chế độ
#51trên 174

Phiên bản Đấu Trường của Bùa Nguyệt Thạch có chỉ số khác: +35 Sức Mạnh Phép Thuật, +200 Máu, +30 Điểm Hồi Kỹ Năng, +125% Hồi Năng Lượng Cơ Bản.

TướngTỉ lệ thắngSố trận
Yuumi29.1%55

Đấu Trường có 8 đội, nên một đội trung bình về hạng 1 trong 12.5% và top 2 trong 25% số trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Bùa Nguyệt Thạch ở ARAM & Đấu Trường

Bùa Nguyệt Thạch có mạnh ở ARAM không?

Ở ARAM (phiên bản 26.19), Bùa Nguyệt Thạch có tỉ lệ thắng 50,4% và tỉ lệ chọn 2,8% — hạng #—/69 trang bị theo tỉ lệ thắng.

Bùa Nguyệt Thạch có mạnh ở Đấu Trường không?

Ở Đấu Trường (phiên bản 26.19), đội có Bùa Nguyệt Thạch về hạng 1 trong 20,7% và lọt top 2 trong 40,5% số trận, thứ hạng trung bình 3,21.