Alnew9#RAA
5n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5623 thg 7, 26
9 / 13 / 41.0 KDA
168 CS (5.1/m)12.0k gold
Người Gác
KDA1.00−59%
CS/phút5.1+17%
Vàng/phút364−15%
DMG/phút666−26%
Tầm nhìn/phút0.8+14%
KP27%−46%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:3723 thg 7, 26
4 / 8 / 10.6 KDA
111 CS (3.9/m)8.4k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2923 thg 7, 26
6 / 2 / 108.0 KDA
136 CS (4.9/m)9.9k gold
KDA Tốt NhấtXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:2123 thg 7, 26
16 / 10 / 21.8 KDA
154 CS (4.1/m)17.4k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngXạ Thủ
KDA1.80−11%
CS/phút4.1−11%
Vàng/phút467+17%
DMG/phút984+23%
Tầm nhìn/phút0.7+13%
KP60%+50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:1023 thg 7, 26
6 / 7 / 31.3 KDA
122 CS (4.8/m)8.4k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.29−39%
CS/phút4.8+9%
Vàng/phút335−22%
DMG/phút664−25%
Tầm nhìn/phút0.7+5%
KP47%+11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:4823 thg 7, 26
22 / 7 / 74.1 KDA
167 CS (4.5/m)17.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtXạ Thủ
KDA4.14+173%
CS/phút4.5+1%
Vàng/phút482+23%
DMG/phút1,106+45%
Tầm nhìn/phút0.7+10%
KP59%+59%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:3223 thg 7, 26
6 / 3 / 43.3 KDA
87 CS (3.9/m)8.5k gold
KDA3.33+79%
CS/phút3.9−16%
Vàng/phút379−10%
DMG/phút660−25%
Tầm nhìn/phút0.4−52%
KP28%−41%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1323 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.6/m)0.6k gold
1 / 2
