Alnew9#RAA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 3T 2B | 60% | +12.2 | 1.98 | 4.5 | 846 | 0.68 | 414 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.63 | 3.9 | 318 | 0.24 | 294 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 8.00 | 4.9 | 986 | 0.51 | 361 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.00 | 1.6 | 0 | 0.00 | 458 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 2.80 | 4.8 | 424 | 1.02 | 387 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 0.69 | 5.6 | 812 | 0.38 | 332 |