Alnew9 avatar

Alnew9#RAA

Cấp 56

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron II35 LP96W 117L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa56 trận
50%Tỉ lệ thắng
Rừng13 trận
23%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Locke
Locke9.3/6.1/4.3 KDA
63%16 trận
Malzahar
Malzahar6/7.7/7.3 KDA
60%15 trận
Nocturne
Nocturne3.9/5.4/4.5 KDA
38%8 trận
Ahri
Ahri6.6/8/6.6 KDA
40%5 trận
Naafiri
Naafiri8.3/12.3/4.7 KDA
0%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn70 · 100%
Hôm qua8 trận · 4T 4B · 50%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút452
+13%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.21
33%
CS/phút5.8
10%
Vàng/phút320
22%
DMG/phút1,056
2%
Tầm nhìn/phút0.7
+34%
KP35%
25%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.42
19%
CS/phút4.3
+4%
Vàng/phút381
+14%
DMG/phút937
+3%
Tầm nhìn/phút0.8
+10%
KP46%
+7%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.00
43%
CS/phút4.6
+12%
Vàng/phút280
23%
DMG/phút557
44%
Tầm nhìn/phút0.7
13%
KP35%
21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:0728 thg 7, 26
Sylas
13 / 9 / 102.6 KDA
158 CS (3.8/m)14.9k gold
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.22
+50%
CS/phút4.9
+24%
Vàng/phút368
+8%
DMG/phút1,264
+57%
Tầm nhìn/phút0.6
26%
KP47%
+9%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút458
+32%
DMG/phút44
95%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.67
+81%
CS/phút5.3
+9%
Vàng/phút391
+1%
DMG/phút346
22%
Tầm nhìn/phút0.7
+5%
KP33%
12%
1 / 9