Hurried#RU5H
Hôm nay3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:2028 thg 7, 26
6 / 8 / 81.8 KDA
208 CS (5.9/m)13.2k gold
Đỡ Đòn
KDA1.75−34%
CS/phút5.9−7%
Vàng/phút373−4%
DMG/phút649−3%
Tầm nhìn/phút0.9+29%
KP27%−21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại6:3828 thg 7, 26
2 / 1 / 02.0 KDA
34 CS (5.1/m)2.6k gold
ACE
KDA2.00−19%
CS/phút5.1−18%
Vàng/phút393+2%
DMG/phút400−41%
Tầm nhìn/phút0.9+24%
KP67%+102%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2328 thg 7, 26
4 / 9 / 71.2 KDA
221 CS (5.6/m)13.0k gold
Đội của bạn
KDA1.22−44%
CS/phút5.6−10%
Vàng/phút330−21%
DMG/phút564−26%
Tầm nhìn/phút0.5−21%
KP44%+1%
Hôm qua5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:0527 thg 7, 26
0 / 7 / 00.0 KDA
109 CS (4.7/m)5.4k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút4.7−26%
Vàng/phút234−42%
DMG/phút243−66%
Tầm nhìn/phút0.6−19%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3027 thg 7, 26
7 / 5 / 93.2 KDA
155 CS (5.3/m)11.9k gold
Đội của bạn
KDA3.20+38%
CS/phút5.3−18%
Vàng/phút403+5%
DMG/phút919+45%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP43%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:1227 thg 7, 26
2 / 2 / 43.0 KDA
251 CS (7.1/m)12.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA3.00+24%
CS/phút7.1+17%
Vàng/phút341−13%
DMG/phút238−68%
Tầm nhìn/phút0.9+29%
KP18%−51%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4827 thg 7, 26
4 / 3 / 32.3 KDA
158 CS (6.4/m)9.0k gold
Đội của bạn
KDA2.33−5%
CS/phút6.4+2%
Vàng/phút361−7%
DMG/phút331−53%
Tầm nhìn/phút0.4−48%
KP41%+25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:3627 thg 7, 26
6 / 3 / 33.0 KDA
163 CS (6.9/m)10.3k gold
Đỡ ĐònTrụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.00+25%
CS/phút6.9+12%
Vàng/phút436+15%
DMG/phút467−32%
Tầm nhìn/phút0.6−21%
KP29%−15%
1 / 5
