Hurried avatar

Hurried#RU5H

Cấp 344

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold I11 LP9W 13L (41%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên25 trận
48%Tỉ lệ thắng
Giữa7 trận
29%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Gangplank
Gangplank5.5/5.6/6.4 KDA
41%17 trận
Mordekaiser
Mordekaiser5.3/4/4.4 KDA
44%9 trận
TwistedFate
TwistedFate5.7/5.7/8.7 KDA
33%6 trận
Ornn
Ornn13/6/11 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn23 · 70%
  • Thường (Draft)10 · 30%
Hôm nay3 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.75
34%
CS/phút5.9
7%
Vàng/phút373
4%
DMG/phút649
3%
Tầm nhìn/phút0.9
+29%
KP27%
21%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.00
19%
CS/phút5.1
18%
Vàng/phút393
+2%
DMG/phút400
41%
Tầm nhìn/phút0.9
+24%
KP67%
+102%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.22
44%
CS/phút5.6
10%
Vàng/phút330
21%
DMG/phút564
26%
Tầm nhìn/phút0.5
21%
KP44%
+1%
Hôm qua5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA0.00
100%
CS/phút4.7
26%
Vàng/phút234
42%
DMG/phút243
66%
Tầm nhìn/phút0.6
19%
KP0%
100%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.20
+38%
CS/phút5.3
18%
Vàng/phút403
+5%
DMG/phút919
+45%
Tầm nhìn/phút0.7
9%
KP43%
+36%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.00
+24%
CS/phút7.1
+17%
Vàng/phút341
13%
DMG/phút238
68%
Tầm nhìn/phút0.9
+29%
KP18%
51%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.33
5%
CS/phút6.4
+2%
Vàng/phút361
7%
DMG/phút331
53%
Tầm nhìn/phút0.4
48%
KP41%
+25%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.00
+25%
CS/phút6.9
+12%
Vàng/phút436
+15%
DMG/phút467
32%
Tầm nhìn/phút0.6
21%
KP29%
15%
1 / 5