Hurried#RU5H
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 5T 6B | 45.5% | -4.7 | 1.99 | 6.3 | 786 | 0.66 | 411 | |
9 4T 5B | 44.4% | -9.6 | 2.44 | 6.2 | 668 | 0.73 | 386 | |
3 0T 3B | 0% | -50.2 | 2.19 | 5.5 | 692 | 0.51 | 380 |