Hurried avatar

Hurried#RU5H

Cấp 344

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold I31 LP9W 11L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên22 trận
55%Tỉ lệ thắng
Giữa7 trận
29%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Gangplank
Gangplank5.6/5.4/6.4 KDA
44%16 trận
Mordekaiser
Mordekaiser5.7/3.9/4.6 KDA
57%7 trận
TwistedFate
TwistedFate5.7/5.7/8.7 KDA
33%6 trận
Ornn
Ornn13/6/11 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 67%
  • Thường (Draft)10 · 33%
Hôm qua8 trận · 5T 3B · 63%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA0.00
100%
CS/phút4.7
28%
Vàng/phút234
43%
DMG/phút243
67%
Tầm nhìn/phút0.6
15%
KP0%
100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.20
+26%
CS/phút5.3
20%
Vàng/phút403
+4%
DMG/phút919
+44%
Tầm nhìn/phút0.7
3%
KP43%
+33%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.00
+14%
CS/phút7.1
+16%
Vàng/phút341
14%
DMG/phút238
69%
Tầm nhìn/phút0.9
+39%
KP18%
53%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.33
14%
CS/phút6.4
+1%
Vàng/phút361
8%
DMG/phút331
55%
Tầm nhìn/phút0.4
46%
KP41%
+22%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.00
+14%
CS/phút6.9
+10%
Vàng/phút436
+14%
DMG/phút467
34%
Tầm nhìn/phút0.6
17%
KP29%
18%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA2.63
+22%
CS/phút6.6
+6%
Vàng/phút499
+21%
DMG/phút965
+29%
Tầm nhìn/phút1.0
+62%
KP48%
+10%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.80
+6%
CS/phút7.0
+12%
Vàng/phút440
+16%
DMG/phút1,246
+113%
Tầm nhìn/phút0.7
+2%
KP42%
+29%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA10.00
+381%
CS/phút6.6
+5%
Vàng/phút477
+29%
DMG/phút1,194
+105%
Tầm nhìn/phút0.8
+27%
KP43%
+36%
1 / 4