RYXD avatar

RYXD#RXD

Cấp 0

Xếp Hạng Đơn/Đôi

Chưa xếp hạng

Vị Trí Yêu Thích

Trên30 trận
40%Tỉ lệ thắng
Rừng28 trận
29%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Aatrox
Aatrox5.7/7.6/3.8 KDA
22%18 trận
Olaf
Olaf11/8.7/7 KDA
67%6 trận
Shyvana
Shyvana9.3/6.5/10.5 KDA
67%6 trận
Darius
Darius9/2.7/2 KDA
67%3 trận
Jax
Jax5.7/7/5.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn53 · 88%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt7 · 12%
18 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5318 thg 7, 26
KSante
7 / 7 / 21.3 KDA
229 CS (7.0/m)13.0k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:1218 thg 7, 26
Galio
1 / 15 / 110.8 KDA
41 CS (1.2/m)9.3k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:0618 thg 7, 26
Ekko
7 / 7 / 72.0 KDA
55 CS (1.4/m)16.5k gold
Nông Dân
11 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:2511 thg 7, 26
Ekko
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
5 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.44
+18%
CS/phút8.5
+23%
Vàng/phút477
+17%
DMG/phút757
17%
Tầm nhìn/phút0.8
+8%
KP46%
+35%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.29
+4%
CS/phút7.7
+11%
Vàng/phút380
8%
DMG/phút550
41%
Tầm nhìn/phút0.7
13%
KP18%
50%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA4.43
+314%
CS/phút7.6
+10%
Vàng/phút549
+37%
DMG/phút1,871
+128%
Tầm nhìn/phút0.8
0%
KP55%
+70%
30 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA0.17
88%
CS/phút6.1
14%
Vàng/phút309
26%
DMG/phút794
13%
Tầm nhìn/phút0.9
+20%
KP8%
77%
1 / 8