TARTO2#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 18T 13B | 58.1% | +12.8 | 1.59 | 5.3 | 697 | 1.00 | 340 | |
21 9T 12B | 42.9% | -7 | 2.07 | 4.0 | 769 | 0.91 | 334 | |
20 9T 11B | 45% | -4.8 | 2.03 | 0.8 | 366 | 2.21 | 294 | |
6 4T 2B | 66.7% | +13.2 | 1.84 | 5.5 | 659 | 0.85 | 335 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 1.36 | 4.3 | 813 | 0.94 | 346 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.10 | 5.2 | 852 | 0.61 | 398 |