Build Chiến binh trong Minecraft Dungeons II

Build Chiến binh trong Minecraft Dungeons II Loại build theo lối chơi

Chiến binhLối chơi
Trang bị mang thẻ
50
Bộ giáp
4
Cổ vật
11
Hiệu ứng nhóm
9
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi vật phẩm game gắn thẻ Chiến binh: 15 vũ khí cận chiến và 8 vũ khí tầm xa, 16 món giáp thuộc 4 bộ, cùng 9 hiệu ứng ngẫu nhiên trong nhóm Chiến binh.

Tên vật phẩm, kẻ địch và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh: Minecraft Dungeons II không có tiếng Việt.

Trang bị mang thẻ
50Vật phẩm mang thẻ Chiến binh
Bộ giáp
4Rover
Cổ vật
11
Vũ khí
23DPS cao nhất: Pride of the Plains
Hiệu ứng nhóm
9Hiệu ứng ngẫu nhiên nhóm Chiến binh
Hướng dẫn chiến thuậtBuild DPS cận chiến tốt nhấtBuild mạnh nhất trong Minecraft Dungeons 2

Bộ khởi đầu

Tính toán

Mỗi ô một quy tắc: vũ khí Chiến binh có DPS đo được cao nhất, giáp Rover và các cổ vật Chiến binh có thời gian hồi ngắn nhất.

  • Cận chiếnPride of the PlainsDPS đo được cao nhất trong vũ khí cận chiến Chiến binh (51,1)
  • Tầm xaGreatbowDPS bùng nổ cao nhất trong vũ khí tầm xa Chiến binh (180)
  • Mũ giápRover VisorMón Độc nhất Rover: hiệu ứng cố định, thẻ Chiến binh
  • Giáp ngựcRover PauldronsMón Độc nhất Rover: hiệu ứng cố định, thẻ Chiến binh
  • Quần giápRover GaitersMón Độc nhất Rover: hiệu ứng cố định, thẻ Chiến binh
  • GiàyRover SabatonsMón Độc nhất Rover: hiệu ứng cố định, thẻ Chiến binh
  • Cổ vật 1Death Cap MushroomHồi 4 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Chiến binh
  • Cổ vật 2GrindstoneHồi 4 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Chiến binh
  • Cổ vật 3Fighting FungusHồi 5 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Chiến binh
Mở bộ này trong công cụ lên buildĐây là điểm xuất phát, không phải bảng xếp hạng: đổi bất kỳ ô nào và xem Điểm phù phép cùng mọi hiệu ứng cộng dồn.

Vũ khí mang thẻ Chiến binh

Tính toán

Cận chiến theo DPS đo từ thời gian hoạt ảnh chính xác, tầm xa theo DPS bùng nổ. Hạng là tỉ lệ so với vũ khí dẫn đầu cùng hạng trên bảng xếp hạng.

Cận chiến

Vũ khí cận chiến mang thẻ Chiến binh
Vũ khíHạngDPSCấp
Pride of the PlainsVừa51,1S
RiftslasherVừa49,7S
Gauntlets—39,5S
Prime Enchanter's Gauntlets—35,3A
Rascal's RazorVừa35,3C
SwordVừa35,1C
CookiecutterNặng34,2A
SabreVừa33,2C
AwesomeaxeNặng33,1B
GreataxeNặng33,1B
The Burning BladeVừa32,4C
SlaymoreNặng31,4B
ClaymoreNặng31,3B
GreatswordNặng28,7C
The DarkshardNặng28,7C

Tầm xa

Vũ khí tầm xa mang thẻ Chiến binh
Vũ khíLoạiDPS dồnCấp
GreatbowCung180S
Humbler HeartstringCung180S
Heavy CrossbowNỏ113,7S
The Close RangerNỏ113,7S
ParagonCung80D
PowerbowCung80D
CrossbowNỏ40D
The ShacklerNỏ40D

Phương pháp đầy đủ và mọi hạng: Bảng xếp hạng vũ khí

MetaBot Desktop

Lên build ngay bên cạnh game

Lấp đầy 12 ô trang bị bằng phù phép, xem Điểm phù phép và từng dòng hiệu ứng cộng dồn, rồi lưu tới 20 build ngay trên PC.

  • Đủ 12 ô trang bị
  • Điểm phù phép & hiệu ứng
  • Lưu tới 20 build
Trình lên build Minecraft Dungeons II trong MetaBot Desktop

Bộ giáp mang thẻ Chiến binh

Dữ liệu game

Bộ Độc nhất có hiệu ứng cố định (hiển thị); bộ thường quay hiệu ứng ngẫu nhiên từ nhóm của chúng.

  • RoverĐộc nhất
    Rover VisorRover PauldronsRover GaitersRover Sabatons
    • Increases chance of critical hits with melee attacks by 25%.
    • Grants a 25% chance to deflect enemy projectiles.
    • Increases chance to stagger enemies on hit by 60%.
    • Increases damage dealt by 25% of player's total missing health.
  • SageĐộc nhất
    Sage HeadbandSage TunicSage BeltSage Wraps
    • Take 25% less damage from ranged attacks.
    • Deal 40% more damage to wounded enemies.
    • Reduces rolling cooldown time by 40%.
    • Increases melee attack speed by 30%.
  • Nomad HoodNomad ChestplateNomad LeggingsNomad Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Disciple maskDisciple RobeDisciple LeggingsDisciple Wraps

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

Cổ vật mang thẻ Chiến binh

Dữ liệu game

Thời gian hồi ngắn nhất trước, kèm số linh hồn mỗi lần dùng.

Cổ vật mang thẻ Chiến binh
Cổ vậtHồi chiêuTốn linh hồnThẻ khác
Death Cap Mushroom4 giây20
Grindstone4 giây30
Fighting Fungus5 giây20
Fighter's Flute5 giây45Kẻ lừa lọcTriệu hồi sư
Warrior Drums5 giây45Kẻ lừa lọc
Blaze Bangle6 giây35Lửa
Blight Bangle6 giây35Độc
Blizzard Bangle6 giây35Băng giá
Electric Bangle6 giây35Sét
Battle Banner10 giây45Hỗ trợTriệu hồi sư
Powershaker16 giây35

Hiệu ứng trong nhóm Chiến binh

Dữ liệu game

Hiệu ứng ngẫu nhiên có thể xuất hiện trên trang bị mang thẻ Chiến binh (nhóm hiệu ứng Chiến binh của game), kèm giá trị bậc I–III.

Hiệu ứng trong nhóm Chiến binh
Hiệu ứngNhómIIIIII
Bounty HunterTấn công20%25%30%
DuelistTấn công20%25%30%
FinesseTấn công15%25%35%
PrecisionTấn công10%15%20%
Projectile ProtectionPhòng thủ10%15%20%
ProtectionPhòng thủ10%15%20%
StrengthTấn công15%20%25%
SwiftnessTấn công10%15%20%
VanguardTấn công20%35%50%

Trang bị còn quay hiệu ứng từ nhóm theo ô (mọi giáp, mọi vũ khí), nên đây là những gì thẻ Chiến binh thêm vào.

Dữ liệu từ tệp game Minecraft Dungeons II, bản 1.1.1.0. Nguồn dữ liệu

Game gắn thẻ Chiến binh cho 50 vật phẩm: 15 vũ khí cận chiến, 8 vũ khí tầm xa và 16 món giáp thuộc 4 bộ. DPS đo được cao nhất trong số đó: Pride of the Plains (51,1). Nhóm Chiến binh thêm 9 hiệu ứng: Bounty Hunter, Duelist, Finesse, Precision, Projectile Protection, Protection, Strength, Swiftness, Vanguard.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi: Build Chiến binh

Vũ khí Chiến binh nào có DPS cao nhất?

Cận chiến: Pride of the Plains, DPS đo được 51,1. Tầm xa: Greatbow, DPS bùng nổ 180.

Bộ giáp nào thuộc Chiến binh?

4 bộ: Rover, Sage, Nomad, Disciple.

Trang bị Chiến binh có thể có hiệu ứng nào?

9 hiệu ứng từ nhóm Chiến binh: Bounty Hunter, Duelist, Finesse, Precision, Projectile Protection, Protection, Strength, Swiftness, Vanguard.

Cổ vật Chiến binh nào hồi nhanh nhất?

Có 11 cổ vật mang thẻ Chiến binh. Hồi nhanh nhất: Death Cap Mushroom (4 giây), Grindstone (4 giây), Fighting Fungus (5 giây).