Build Đỡ đòn trong Minecraft Dungeons II

Build Đỡ đòn trong Minecraft Dungeons II Loại build theo lối chơi

Đỡ đònLối chơi
Trang bị mang thẻ
74
Bộ giáp
12
Cổ vật
5
Hiệu ứng nhóm
10
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi vật phẩm game gắn thẻ Đỡ đòn: 18 vũ khí cận chiến và 3 vũ khí tầm xa, 48 món giáp thuộc 12 bộ, cùng 10 hiệu ứng ngẫu nhiên trong nhóm Đỡ đòn.

Tên vật phẩm, kẻ địch và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh: Minecraft Dungeons II không có tiếng Việt.

Trang bị mang thẻ
74Vật phẩm mang thẻ Đỡ đòn
Bộ giáp
12Dauntless
Cổ vật
5
Vũ khí
21DPS cao nhất: Heartbreaker
Hiệu ứng nhóm
10Hiệu ứng ngẫu nhiên nhóm Đỡ đòn
Hướng dẫn chiến thuậtBuild Tank tốt nhấtBuild mạnh nhất trong Minecraft Dungeons 2

Bộ khởi đầu

Tính toán

Mỗi ô một quy tắc: vũ khí Đỡ đòn có DPS đo được cao nhất, giáp Dauntless và các cổ vật Đỡ đòn có thời gian hồi ngắn nhất.

  • Cận chiếnHeartbreakerDPS đo được cao nhất trong vũ khí cận chiến Đỡ đòn (41,6)
  • Tầm xaHumbler HeartstringDPS bùng nổ cao nhất trong vũ khí tầm xa Đỡ đòn (180)
  • Mũ giápDauntless HornsMón Độc nhất Dauntless: hiệu ứng cố định, thẻ Đỡ đòn
  • Giáp ngựcDauntless PauldronsMón Độc nhất Dauntless: hiệu ứng cố định, thẻ Đỡ đòn
  • Quần giápDauntless GreavesMón Độc nhất Dauntless: hiệu ứng cố định, thẻ Đỡ đòn
  • GiàyDauntless SabatonsMón Độc nhất Dauntless: hiệu ứng cố định, thẻ Đỡ đòn
  • Cổ vật 1Humbling HornHồi 4 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Đỡ đòn
  • Cổ vật 2Turtle Master's MandolinHồi 5 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Đỡ đòn
  • Cổ vật 3Echo OcarinaHồi 10 giây, thuộc nhóm ngắn nhất trong cổ vật Đỡ đòn
Mở bộ này trong công cụ lên buildĐây là điểm xuất phát, không phải bảng xếp hạng: đổi bất kỳ ô nào và xem Điểm phù phép cùng mọi hiệu ứng cộng dồn.

Vũ khí mang thẻ Đỡ đòn

Tính toán

Cận chiến theo DPS đo từ thời gian hoạt ảnh chính xác, tầm xa theo DPS bùng nổ. Hạng là tỉ lệ so với vũ khí dẫn đầu cùng hạng trên bảng xếp hạng.

Cận chiến

Vũ khí cận chiến mang thẻ Đỡ đòn
Vũ khíHạngDPSCấp
HeartbreakerNặng41,6S
War HammerNặng41,6S
Diamond ShovelNặng34,9A
ShovelNặng34,9A
GlaiveNặng32,9B
Golden GlaiveNặng32,9B
SlaymoreNặng31,4B
ClaymoreNặng31,3B
Battle HammerVừa31C
Emerald HammerVừa31C
MaceVừa29,8D
Carapace MaceVừa28,9D
GreatswordNặng28,7C
Monster MasherNặng28,7C
The DarkshardNặng28,7C
Redstone WreckerNặng27,9C
Mob MalletNặng25,5C
ClobbererNặng25C

Tầm xa

Vũ khí tầm xa mang thẻ Đỡ đòn
Vũ khíLoạiDPS dồnCấp
Humbler HeartstringCung180S
Heavy CrossbowNỏ113,7S
The Close RangerNỏ113,7S

Phương pháp đầy đủ và mọi hạng: Bảng xếp hạng vũ khí

MetaBot Desktop

Lên build ngay bên cạnh game

Lấp đầy 12 ô trang bị bằng phù phép, xem Điểm phù phép và từng dòng hiệu ứng cộng dồn, rồi lưu tới 20 build ngay trên PC.

  • Đủ 12 ô trang bị
  • Điểm phù phép & hiệu ứng
  • Lưu tới 20 build
Trình lên build Minecraft Dungeons II trong MetaBot Desktop

Bộ giáp mang thẻ Đỡ đòn

Dữ liệu game

Bộ Độc nhất có hiệu ứng cố định (hiển thị); bộ thường quay hiệu ứng ngẫu nhiên từ nhóm của chúng.

  • DauntlessĐộc nhất
    Dauntless HornsDauntless PauldronsDauntless GreavesDauntless Sabatons
    • Attacks do 40% more knockback.
    • Take 25% less damage from ranged attacks.
    • Deal 60% more damage to enemies who are at full health.
    • Increases Soul capacity by 50%.
  • HumblerĐộc nhất
    Humbler AntennaHumbler CarapaceHumbler GreavesHumbler Tarsi
    • Take 25% less damage.
    • Increases all healing received by 40%.
    • Melee attacks deal 50% more damage to secondary targets.
    • Grants a 20% chance to evade melee damage.
  • Fly AgaricĐộc nhất
    Fly Agaric CapFly Agaric CoatFly Agaric TrousersFly Agaric Galoshes
    • Poison attacks deal 20% more damage.
    • Restores health by 15% per second after 5 seconds out of combat.
    • Companions deal 40% more damage.
    • Companions take 20% less damage.
  • MonstrosityĐộc nhất
    Monstrosity HornsMonstrosity ArmorMonstrosity GreavesMonstrosity Stompers
    • Fire attacks deal 20% more damage.
    • Restores 6% of max health when activating an artifact.
    • Reduces damage taken from elemental attacks by 25%.
    • Critical hits with melee weapons deal 45% more damage.
  • RimefrostĐộc nhất
    Rimefrost IcecapRimefrost ArmorRimefrost LongjohnsRimefrost Plodders
    • Frost attacks deal 30% more damage.
    • Reduces damage taken from elemental attacks by 25%.
    • Melee attacks deal 50% more damage to secondary targets.
    • Increases duration of negative statuses on enemies by 100%.
  • Twisted WardenĐộc nhất
    Twisted Warden BlindfoldTwisted Warden VestTwisted Warden TightsTwisted Warden Sneakers
    • Critical hits with melee weapons deal 45% more damage.
    • Grants a 20% chance to evade melee damage.
    • Shadowcloaking lasts 45% longer.
    • Increases chance of critical hits with melee attacks by 25%.
  • Bounty Hunter HelmetBounty Hunter ChestplateBounty Hunter ShinguardsBounty Hunter Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Protector HelmetProtector ChestplateProtector ShinguardsProtector Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Redstone HelmetRedstone ChestplateRedstone ShinguardsRedstone Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Sculk Digger HoodSculk Digger RobeSculk Digger LeggingsSculk Digger Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Steel Wool CapSteel Wool SweaterSteel Wool LeggingsSteel Wool Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

  • Mushroom CapMushroom RobeMushroom LeggingsMushroom Boots

    Bộ thường: mỗi món quay hiệu ứng ngẫu nhiên.

Cổ vật mang thẻ Đỡ đòn

Dữ liệu game

Thời gian hồi ngắn nhất trước, kèm số linh hồn mỗi lần dùng.

Cổ vật mang thẻ Đỡ đòn
Cổ vậtHồi chiêuTốn linh hồnThẻ khác
Humbling Horn4 giây25Hỗ trợTriệu hồi sư
Turtle Master's Mandolin5 giây20
Echo Ocarina10 giây40
Totem of Shielding15 giây30Hỗ trợ
Warding Chimes15 giây40

Hiệu ứng trong nhóm Đỡ đòn

Dữ liệu game

Hiệu ứng ngẫu nhiên có thể xuất hiện trên trang bị mang thẻ Đỡ đòn (nhóm hiệu ứng Đỡ đòn của game), kèm giá trị bậc I–III.

Hiệu ứng trong nhóm Đỡ đòn
Hiệu ứngNhómIIIIII
BrawlerTấn công20%30%40%
MomentumTấn công20%30%40%
Point BlankTấn công25%50%75%
Potion MakerTiện ích5%10%20%
PricklyTấn công50%65%80%
Projectile ProtectionPhòng thủ10%15%20%
ProtectionPhòng thủ10%15%20%
RecoveryPhòng thủ10%20%30%
RegenerationPhòng thủ5%7,5%10%
ResiliencePhòng thủ20%25%30%

Trang bị còn quay hiệu ứng từ nhóm theo ô (mọi giáp, mọi vũ khí), nên đây là những gì thẻ Đỡ đòn thêm vào.

Dữ liệu từ tệp game Minecraft Dungeons II, bản 1.1.1.0. Nguồn dữ liệu

Game gắn thẻ Đỡ đòn cho 74 vật phẩm: 18 vũ khí cận chiến, 3 vũ khí tầm xa và 48 món giáp thuộc 12 bộ. DPS đo được cao nhất trong số đó: Heartbreaker (41,6). Nhóm Đỡ đòn thêm 10 hiệu ứng: Brawler, Momentum, Point Blank, Potion Maker, Prickly, Projectile Protection, Protection, Recovery, Regeneration, Resilience.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi: Build Đỡ đòn

Vũ khí Đỡ đòn nào có DPS cao nhất?

Cận chiến: Heartbreaker, DPS đo được 41,6. Tầm xa: Humbler Heartstring, DPS bùng nổ 180.

Bộ giáp nào thuộc Đỡ đòn?

12 bộ: Dauntless, Humbler, Fly Agaric, Monstrosity, Rimefrost, Twisted Warden, Bounty Hunter, Protector, Redstone, Sculk Digger, Steel Wool, Mushroom.

Trang bị Đỡ đòn có thể có hiệu ứng nào?

10 hiệu ứng từ nhóm Đỡ đòn: Brawler, Momentum, Point Blank, Potion Maker, Prickly, Projectile Protection, Protection, Recovery, Regeneration, Resilience.

Cổ vật Đỡ đòn nào hồi nhanh nhất?

Có 5 cổ vật mang thẻ Đỡ đòn. Hồi nhanh nhất: Humbling Horn (4 giây), Turtle Master's Mandolin (5 giây), Echo Ocarina (10 giây).