Solars End kit Bộ trang bị Permafrost

Bộ cột mốcTên từ tệp dữ liệu
Vật phẩm có thể
25
Chắc chắn
18
Tác Giả
Dakota Chinnick

Solars End kit trao 6 món mặc, tổng cộng 25 vật phẩm và dạy 27 bản thiết kế.

Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.

Vật phẩm có thể
25Iron Axe, Iron Pickaxe, Iron Shiv
Chắc chắn
181× Iron Axe, 1× Iron Pickaxe, 1× Iron Shiv, 2× Dish

Nội dung chắc chắn

Dữ liệu game

18 vật phẩm luôn có mặt, kèm khoảng số lượng.

Nội dung chắc chắn
Vật phẩmSố lượng
Bucks300
9x19mm ammo1–14
Wooden Arrow10
Cloth10
Wood5–9
Scrap5
Frozen Pizza5
Stone1–4
Dish2
Wire1–2
Treated Hide1–2
Iron Axe1
Iron Pickaxe1
Iron Shiv1
Simple Bow1
Chemical Heater1
Whiskey1
IZG0
MetaBot Desktop

Biết Solars End kit cho bạn những gì

Mọi thùng chứa, xác, động vật và thương nhân cùng thứ họ có, tỉ lệ rơi và giá, kèm công cụ tìm nơi mua trong kho hàng của mọi thương nhân.

  • Chiến lợi phẩm & tỉ lệ rơi
  • Động vật & đồ rơi
  • Nơi mua bất cứ thứ gì
Cơ sở dữ liệu thế giới Permafrost trong MetaBot Desktop

Quần áo trong bộ cộng lại được gì

Tính toán

6 món mặc của Solars End kit tổng cộng 175 cách nhiệt và 175 giáp băng giá.

Quần áo trong bộ cộng lại được gì
ÔVật phẩmCách nhiệtGiáp băng giáGiáp nhẹ
Ba lôScavenger Backpack000
TayScavenger Gloves353525
ĐầuScavenger Hat353525
ThânScavenger Jacket353525
ChânScavenger Pants353525
permafrost.slot.shoesScavenger Boots353525
Tổng bộ đồ175175125

So sánh với bất kỳ bộ đồ nào trong Trình lập kế hoạch giữ ấm

Món giá trị nhất

Dữ liệu game

Những gì Solars End kit có thể chứa, xếp theo giá trị giao dịch: Frozen Pizza với 25 Bucks đứng đầu.

Món giá trị nhất
Vật phẩmGiá trị giao dịchSố lượngTỷ lệDanh mục
Frozen Pizza25 Bucks5Chắc chắnVật phẩm tiêu hao
Scavenger Jacket120 Bucks1Chắc chắnQuần áo
9x19mm ammo8 Bucks1–14Chắc chắnĐạn
Scrap18 Bucks5Chắc chắnTài nguyên
Scavenger Pants90 Bucks1Chắc chắnQuần áo
Chemical Heater80 Bucks1Chắc chắnQuần áo

Nội dung dùng để làm gì

Dữ liệu game

8 vật phẩm tìm thấy trong Solars End kit dùng cho công thức hoặc bộ phận xây dựng.

  • Cloth → Bandage, Bear Head Hat, Casual Boots, Casual Gloves, Casual Hat, Casual Jacket và 88 nữa
  • Wood → Coal, Copper Axe, Copper Pickaxe, Copper Shiv, Copper Sledgehammer, Crude Bow và 83 nữa
  • Treated Hide → Cloth, Hybrid Boots, Hybrid Gloves, Hybrid Hat, Hybrid Jacket, Hybrid Pants và 59 nữa
  • Scrap → 12ga flare ammo, 12 gauge Ammo, .45ACP Ammo, 5.45x39mm Ammo, 5.56x45mm Ammo, 9x19mm ammo và 43 nữa
  • Stone → Refined Stone Axe, Refined Stone Pickaxe, Refined Stone Shiv, Refined Stone Sledgehammer, Stone Axe, Stone Pickaxe và 4 nữa
  • Wire → Components, Radio Station, Radio Station Bench
  • Iron Axe → Refined Iron Axe
  • Iron Pickaxe → Refined Iron Pickaxe

Bộ cột mốc khác

Các nguồn cùng loại, kèm số vật phẩm và thứ dễ có nhất bên trong.

Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này

Solars End kit là một bộ trang bị trong Permafrost: 6 món mặc, 25 vật phẩm và 27 bản thiết kế. Luôn có bên trong: 1× Iron Axe, 1× Iron Pickaxe, 1× Iron Shiv, 2× Dish. Tỷ lệ là phần trọng số từ cấu hình loot của game; vị trí không có trong dữ liệu xem trước.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp: Solars End kit

Solars End kit gồm những gì?

6 món mặc, tổng cộng 25 vật phẩm và 27 bản thiết kế.

Những vật phẩm nào chắc chắn có?

1× Iron Axe, 1× Iron Pickaxe, 1× Iron Shiv, 2× Dish.

Tìm ở đâu?

Các bộ được trao tự động — bộ khởi đầu khi tạo nhân vật, bộ cột mốc khi hoàn thành cốt truyện một khu vực.