Đối đầu Neon vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.3%
Trận
45
KDA
1.22
ADR
136

Neon vs ViperDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Neon vs Viper. Neon giữ tỷ lệ thắng 53.3% trong matchup cạnh tranh này. Với 45 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Neon Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Neon's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 53.3% win rateViper(53.3%)
Neon - 53.3% win rate in this matchup
Neon
53.3% WR
VS
Viper vs Neon matchup - 46.7% win rate
Viper
46.7% WR

Who Wins the Neon vs Viper Matchup?

Neon wins the Neon vs Viper matchup
Winner
Neon
Matches: 45
53.3%
Win Rate
46.7%
1.22
Avg KDA
1.36
15.3
Avg Kills
14.8
15.9
Avg Deaths
14.4
136.3
DMG/Round
140.1
22.6%
HS %
29.6%
213
Combat Score
206
49.9%
Attack WR
47.3%
52.7%
Defense WR
50.1%

Neon vs Viper Performance Breakdown

Neon vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

The Neon vs Viper matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 45 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.22Neon
1.36Viper
Fragging capabilities are closely matched between Neon and Viper, with KDA ratios of 1.22 and 1.36 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
136.3Neon
140.1Viper
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Neon averaging 136.3 ADR and Viper at 140.1 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
49.9%Neon
47.3%Viper
Neon shows stronger attack-side performance with a 49.9% win rate versus Viper's 47.3%. When your team needs to plant the spike, Neon provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
52.7%Neon
50.1%Viper
Defensive capabilities favor Neon at 52.7% win rate compared to Viper's 50.1%. When holding sites against enemy pushes, Neon provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Neon vs Viper

Trận đấu Neon vs Viper trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 45 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Neon thắng 53.3% so với 46.7% của Viper, chênh lệch 6.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Neon thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Neon có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Viper nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Neon vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Neon trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Neon vs Viper, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 45 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Neon trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Neon quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Neon nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.22Neon
1.36Viper
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.36 so với 1.22 của Neon. Trong khi sự khác biệt 0.15 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Neon có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Neon không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.3Neon
14.8Viper
Sản lượng kill giữa Neon và Viper hầu như giống hệt nhau, với Neon đạt trung bình 15.3 kill mỗi trận và Viper đảm bảo 14.8. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.9Neon
14.4Viper
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Neon, ghi nhận 14.4 chết mỗi trận so với 15.9. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Neon đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
136.3Neon
140.1Viper
Viper gây thêm 3.8 sát thương mỗi round so với Neon trong trận đấu này (140.1 vs 136.3 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Neon có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
22.6%Neon
29.6%Viper
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Neon là đáng kể: 29.6% so với 22.6%, chênh lệch 6.9 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Neon, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Neon vs Viper

Attack Side
Neon
Neon49.9%
Viper47.3%
Defense Side
Neon
Neon52.7%
Viper50.1%

Phân tích phe tấn công

Neon thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Viper trong trận đấu này, chuyển đổi 49.9% round tấn công so với 47.3%. Lợi thế 2.6 điểm này cho Neon khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Viper có kỹ năng.

Dữ liệu từ 45 game thi đấu cho thấy kit của Neon cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Viper không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Neon có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Viper vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Neon có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Neon có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Viper nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.6 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Neon cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Viper, thắng 52.7% round phòng thủ so với 50.1%. Lợi thế 2.6 điểm phần trăm này cho thấy kit của Neon cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Neon có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.6% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Viper nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Neon thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Viper nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Neon khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.6% trở nên rõ rệt hơn. Viper nên thận trọng hơn với aggro eco chống Neon và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Neon giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.9%) và phòng thủ (52.7%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Neon vs Viper bất kể side map.

Lợi thế của Neon được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Neon là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Neon cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Neon thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.1 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Neon) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Neon phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Neon có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Neon cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Neon có các trận đối đầu thuận lợi với 19 điệp viên và đối đầu bất lợi với 7 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Neon là với Deadlock với tỷ lệ thắng 87.5%. Đối đầu khó khăn nhất là Sage ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Neon matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
46.92%2921.23142.421.6%48.6%50.0%
54.55%1981.22139.221.6%50.0%52.7%
50.28%1811.31146.821.2%49.8%51.9%
52.56%1561.31146.623.6%49.8%51.6%
55.56%1441.18133.019.7%50.5%52.3%
48.36%1221.25139.219.8%49.3%50.1%
64.21%951.32141.621.3%50.9%54.2%
50.00%941.25141.722.1%48.7%53.2%
55.10%491.21137.320.0%49.7%54.9%
53.33%451.22136.322.6%49.9%52.7%
36.36%441.24142.122.3%45.5%46.9%
60.98%411.27138.919.7%54.0%53.0%
58.06%311.25140.018.4%49.7%52.8%
37.93%291.25144.822.7%43.2%50.3%
59.26%271.21132.323.7%51.0%54.7%
53.85%261.18139.918.2%48.9%50.5%
54.55%221.32144.320.7%47.2%54.7%
61.90%211.17131.321.2%55.1%50.4%
25.00%201.14137.023.0%45.2%41.4%
57.89%191.16139.923.9%57.4%48.7%
66.67%181.24151.321.7%52.3%55.8%
53.33%151.35158.420.0%49.4%53.8%
46.67%151.16129.320.0%45.6%49.7%
87.50%81.47164.825.4%65.9%47.7%
37.50%81.20140.125.7%48.1%51.7%
50.00%61.11127.926.2%58.3%52.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Neon trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Neon là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 87.5%. Neon xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Neon là gì?

Đối đầu khó nhất của Neon là với Sage, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Neon nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Neon có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Neon có 19 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 7 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Neon như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Neon trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Neon để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Neon?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Neon bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác