Đối đầu Viper vs Neon trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
45.5%
Trận
77
KDA
1.33
ADR
138

Viper vs NeonDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Viper vs Neon là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (45.5% vs 54.5%). Dựa trên 77 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Neon - 45.5% win rateNeon(45.5%)
Viper - 45.5% win rate in this matchup
Viper
45.5% WR
VS
Neon vs Viper matchup - 54.5% win rate
Neon
54.5% WR

Who Wins the Viper vs Neon Matchup?

Neon wins the Viper vs Neon matchup
Winner
Neon
Matches: 77
45.5%
Win Rate
54.5%
1.33
Avg KDA
1.19
14.8
Avg Kills
15.5
14.8
Avg Deaths
16.4
137.8
DMG/Round
135.9
31.5%
HS %
22.4%
203
Combat Score
213
46.7%
Attack WR
50.0%
50.0%
Defense WR
53.3%

Viper vs Neon Performance Breakdown

Viper vs Neon matchup breakdown - overall performance winner

The Viper vs Neon matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 77 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.33Viper
1.19Neon
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Neon, with KDA ratios of 1.33 and 1.19 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
137.8Viper
135.9Neon
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 137.8 ADR and Neon at 135.9 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
46.7%Viper
50.0%Neon
Neon shows stronger attack-side performance with a 50.0% win rate versus Viper's 46.7%. When your team needs to plant the spike, Neon provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
50.0%Viper
53.3%Neon
Defensive capabilities favor Neon at 53.3% win rate compared to Viper's 50.0%. When holding sites against enemy pushes, Neon provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Neon

Trận đấu Viper vs Neon trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 77 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Neon thắng 54.5% so với 45.5% của Viper, chênh lệch 9.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Neon thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Neon có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Viper nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Neon

Viper thắng thống kê fragging chống lại Neon trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Neon, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 77 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Neon trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Neon quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Neon nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.33Viper
1.19Neon
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.33 so với 1.19 của Neon. Trong khi sự khác biệt 0.13 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Neon có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Neon không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
14.8Viper
15.5Neon
Neon đảm bảo khoảng 0.7 kill nhiều hơn mỗi trận so với Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.5 vs 14.8). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Neon đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Neon cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Viper có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.8Viper
16.4Neon
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Neon, ghi nhận 14.8 chết mỗi trận so với 16.4. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Neon đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
137.8Viper
135.9Neon
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Viper (137.8 ADR) và Neon (135.9 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
31.5%Viper
22.4%Neon
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Neon là đáng kể: 31.5% so với 22.4%, chênh lệch 9.0 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Neon, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Neon

Attack Side
Neon
Viper46.7%
Neon50.0%
Defense Side
Neon
Viper50.0%
Neon53.3%

Phân tích phe tấn công

Neon giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Neon, thắng 50.0% round tấn công so với 46.7% của Viper. Khoảng cách 3.3 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 77 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Neon cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Neon. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Neon trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.3% tấn công cho thấy Neon xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Neon thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 53.3% round so với 50.0%. Lợi thế 3.3 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Neon. Neon có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Neon. Phân tích 77 trận đấu cho thấy Neon chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Neon.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Neon. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Neon. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Neon giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (53.3%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Neon bất kể side map.

Lợi thế của Neon được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Neon là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Neon cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Neon thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Neon) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Neon, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Neon phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Neon cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Veto với tỷ lệ thắng 69.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
51.11%2701.38140.433.1%49.5%51.4%
50.62%2431.30138.231.4%49.6%51.5%
46.81%2351.28133.132.9%48.8%50.4%
50.57%1761.44148.632.1%47.9%53.1%
52.53%1581.37138.031.5%47.7%52.9%
47.76%1341.30138.632.6%49.3%50.9%
48.94%941.43145.432.7%46.5%52.6%
47.50%801.40140.629.5%50.0%51.0%
45.45%771.33137.831.5%46.7%50.0%
49.09%551.35147.632.0%49.2%50.4%
41.18%511.33141.631.8%43.2%53.9%
52.00%501.44150.832.7%47.3%52.8%
44.90%491.29132.334.0%46.3%49.2%
60.53%381.33141.830.1%49.4%54.9%
57.58%331.41154.630.8%51.9%53.4%
47.83%231.32134.734.2%45.2%53.8%
58.82%171.31136.533.3%46.6%55.4%
50.00%161.47156.124.7%49.4%50.6%
42.86%141.34138.436.2%47.3%47.1%
69.23%131.59148.035.1%54.5%53.4%
58.33%121.29135.231.4%49.2%53.7%
50.00%121.61158.233.4%51.7%52.8%
16.67%121.38151.429.7%45.1%39.4%
36.36%111.49147.833.1%47.0%51.6%
60.00%101.43146.926.9%57.8%51.4%
60.00%51.39131.734.0%54.3%58.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 69.2%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác