RazeDoi dau
Tỷ lệ thắng matchup của Raze chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Raze vs Deadlock (84.2% TL). Matchup khó nhất: vs Omen (26.7% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Raze Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Raze's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Raze có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Raze là với Deadlock với tỷ lệ thắng 84.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Omen ở mức tỷ lệ thắng 26.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.15% | 143 | 1.27 | 156.1 | 20.5% | 47.0% | 54.6% | |
| 49.53% | 107 | 1.27 | 153.5 | 19.5% | 47.3% | 53.4% | |
| 50.51% | 99 | 1.27 | 154.2 | 20.3% | 46.6% | 54.6% | |
| 53.85% | 78 | 1.33 | 163.2 | 21.0% | 51.7% | 51.8% | |
| 49.35% | 77 | 1.35 | 162.7 | 20.2% | 48.4% | 52.0% | |
| 52.54% | 59 | 1.19 | 147.1 | 21.4% | 44.8% | 51.4% | |
| 38.98% | 59 | 1.32 | 159.6 | 21.0% | 43.4% | 52.4% | |
| 44.68% | 47 | 1.32 | 158.3 | 19.7% | 43.0% | 52.8% | |
| 40.00% | 40 | 1.24 | 153.3 | 21.8% | 45.7% | 49.3% | |
| 74.07% | 27 | 1.48 | 173.0 | 20.0% | 58.4% | 55.3% | |
| 45.45% | 22 | 1.35 | 161.0 | 16.5% | 45.3% | 52.8% | |
| 47.62% | 21 | 1.33 | 161.8 | 21.1% | 48.7% | 50.7% | |
| 84.21% | 19 | 1.41 | 162.3 | 22.7% | 56.3% | 58.0% | |
| 52.63% | 19 | 1.37 | 154.9 | 19.1% | 41.4% | 58.9% | |
| 26.67% | 15 | 1.16 | 142.5 | 21.0% | 44.9% | 44.8% | |
| 58.33% | 12 | 1.34 | 147.4 | 19.1% | 52.5% | 52.8% | |
| 45.45% | 11 | 1.29 | 162.5 | 19.3% | 36.5% | 59.0% | |
| 40.00% | 10 | 1.12 | 124.9 | 19.7% | 44.5% | 56.8% | |
| 50.00% | 10 | 1.27 | 156.5 | 16.2% | 48.6% | 54.9% | |
| 42.86% | 7 | 1.36 | 148.4 | 21.5% | 54.5% | 41.4% | |
| 50.00% | 6 | 1.28 | 159.4 | 22.3% | 40.6% | 60.0% | |
| 80.00% | 5 | 1.60 | 159.2 | 19.0% | 45.8% | 72.7% | |
| 50.00% | 4 | 1.09 | 136.6 | 20.3% | 45.7% | 48.7% | |
| 50.00% | 4 | 1.34 | 171.7 | 20.8% | 47.8% | 51.1% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Raze trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Raze là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 84.2%. Raze xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Raze là gì?
Đối đầu khó nhất của Raze là với Omen, chỉ với tỷ lệ thắng 26.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Raze nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Raze có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Raze có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Raze như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Raze trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Raze để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Raze?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Raze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.