Đối đầu Raze vs Killjoy trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
42.9%
Trận
7
KDA
1.16
ADR
124

Raze vs KilljoyDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Raze vs Killjoy: Killjoy dẫn đầu với tỷ lệ thắng 57.1%, nhưng Raze vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 7 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Raze Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Raze's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Killjoy - 42.9% win rateKilljoy(42.9%)
Raze - 42.9% win rate in this matchup
Raze
42.9% WR
VS
Killjoy vs Raze matchup - 57.1% win rate
Killjoy
57.1% WR

Who Wins the Raze vs Killjoy Matchup?

Killjoy wins the Raze vs Killjoy matchup
Winner
Killjoy
Matches: 7
42.9%
Win Rate
57.1%
1.16
Avg KDA
1.04
12.6
Avg Kills
12.3
14.0
Avg Deaths
14.4
124.0
DMG/Round
124.7
19.0%
HS %
21.3%
175
Combat Score
179
41.0%
Attack WR
37.1%
62.9%
Defense WR
59.0%

Raze vs Killjoy Performance Breakdown

Raze vs Killjoy matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 7 matches reveals that Raze holds a clear advantage over Killjoy in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Killjoy shows strength in one category, Raze's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.16Raze
1.04Killjoy
Fragging capabilities are closely matched between Raze and Killjoy, with KDA ratios of 1.16 and 1.04 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
124.0Raze
124.7Killjoy
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Raze averaging 124.0 ADR and Killjoy at 124.7 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
41.0%Raze
37.1%Killjoy
Raze shows stronger attack-side performance with a 41.0% win rate versus Killjoy's 37.1%. When your team needs to plant the spike, Raze provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
62.9%Raze
59.0%Killjoy
Defensive capabilities favor Raze at 62.9% win rate compared to Killjoy's 59.0%. When holding sites against enemy pushes, Raze provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Raze vs Killjoy

Trận đấu Raze vs Killjoy trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 7 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Killjoy thắng 57.1% so với 42.9% của Raze, chênh lệch 14.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Killjoy luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Sentinel này, Killjoy có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Raze không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Killjoy và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Raze vs Killjoy

Raze thắng thống kê fragging chống lại Killjoy trong Valorant

Raze vượt qua Killjoy sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, survivability. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 7 trận được phân tích, trận đấu Raze vs Killjoy này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Killjoy không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Killjoy.

KDA Trung Bình
1.16Raze
1.04Killjoy
Raze có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.16 so với 1.04 của Killjoy. Trong khi sự khác biệt 0.12 điểm này cho thấy Raze có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Killjoy có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Raze có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Killjoy không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
12.6Raze
12.3Killjoy
Sản lượng kill giữa Raze và Killjoy hầu như giống hệt nhau, với Raze đạt trung bình 12.6 kill mỗi trận và Killjoy đảm bảo 12.3. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.0Raze
14.4Killjoy
Raze sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.0 lần mỗi trận so với 14.4 chết của Killjoy. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Raze có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Killjoy nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Raze với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
124.0Raze
124.7Killjoy
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Raze (124.0 ADR) và Killjoy (124.7 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
19.0%Raze
21.3%Killjoy
Killjoy thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Raze: 21.3% so với 19.0%. Khoảng cách 2.3 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Killjoy kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Raze đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Raze vs Killjoy

Attack Side
Raze
Raze41.0%
Killjoy37.1%
Defense Side
Raze
Raze62.9%
Killjoy59.0%

Phân tích phe tấn công

Raze giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Raze vs Killjoy, thắng 41.0% round tấn công so với 37.1% của Killjoy. Khoảng cách 3.9 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 7 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Raze cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Killjoy cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Raze. Đối với người chơi Killjoy, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Raze trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.9% tấn công cho thấy Raze xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Killjoy nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Raze thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Killjoy, giữ 62.9% round so với 59.0%. Lợi thế 3.9 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Raze. Raze có thể tự tin neo site solo. Killjoy nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Raze. Phân tích 7 trận đấu cho thấy Raze chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Killjoy không bao giờ nên thử retake solo chống Raze.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Raze. Killjoy nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Raze. Trong round full buy, Killjoy nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Raze giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (41.0%) và phòng thủ (62.9%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Raze vs Killjoy bất kể side map.

Lợi thế của Raze được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Killjoy nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Killjoy với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Raze là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Raze cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Killjoy nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Raze thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Killjoy không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Sentinel

Động lực Đối đầu (Raze) vs Sentinel (Killjoy) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Raze phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Killjoy, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Raze có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Killjoy phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Raze cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Raze có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Raze là với Astra với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Raze matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.29%1401.31158.720.2%46.4%54.7%
61.33%751.40160.219.4%47.8%58.3%
50.00%621.33155.219.7%51.0%51.7%
55.74%611.27152.320.3%51.3%53.4%
49.12%571.39158.320.2%45.5%53.8%
56.36%551.23151.520.7%48.8%52.6%
40.00%501.18144.920.5%42.4%52.0%
44.19%431.30154.620.8%45.2%53.9%
35.48%311.20146.420.8%42.3%50.9%
64.29%281.44167.519.8%53.1%54.0%
48.00%251.32162.620.5%51.7%46.9%
52.94%171.31161.922.9%43.1%54.2%
38.46%131.25149.419.4%47.2%46.8%
50.00%121.45173.717.1%55.0%48.4%
70.00%101.46174.016.0%55.1%61.8%
70.00%101.24141.120.6%42.1%64.6%
42.86%71.16124.019.0%41.0%62.9%
50.00%61.13138.620.1%50.0%50.0%
66.67%61.26145.915.7%60.0%52.5%
16.67%60.93139.221.9%34.9%31.3%
80.00%51.58155.718.0%52.7%75.6%
50.00%41.29159.622.5%41.7%60.5%
33.33%31.29169.420.9%38.2%57.6%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Raze trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Raze là với Astra, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Raze xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Raze là gì?

Đối đầu khó nhất của Raze là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Raze nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Raze có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Raze có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Raze như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Raze trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Raze để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Raze?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Raze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác