Raze vs YoruDoi dau
Phân tích đối đầu Raze vs Yoru. Raze giữ tỷ lệ thắng 52.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 59 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.
Raze Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Raze's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Raze vs Yoru Matchup?
Raze vs Yoru Performance Breakdown
Analysis of 59 matches reveals that Yoru holds a clear advantage over Raze in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Raze shows strength in one category, Yoru's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.
Tóm tắt đối đầu Raze vs Yoru
Trận đấu Raze vs Yoru trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 59 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Raze thắng 52.5% so với 47.5% của Yoru, chênh lệch 5.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Raze có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Yoru nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.
Phân tích fragging Raze vs Yoru
Yoru giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Raze vs Yoru, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 59 trận xếp hạng cho thấy Yoru liên tục vượt trội Raze trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Raze quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Yoru trong các cuộc đấu súng. Người chơi Raze nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Yoru thống trị.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Raze vs Yoru
Phân tích phe tấn công
Yoru giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Raze vs Yoru, thắng 48.6% round tấn công so với 44.8% của Raze. Khoảng cách 3.7 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.
Phân tích 59 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Yoru cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Raze cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.
Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Yoru. Đối với người chơi Raze, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.
Post-plant là nơi lợi thế của Yoru trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.7% tấn công cho thấy Yoru xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Raze nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.
Phân tích phe phòng thủ
Yoru thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Raze, giữ 55.2% round so với 51.4%. Lợi thế 3.7 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.
Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Yoru. Yoru có thể tự tin neo site solo. Raze nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.
Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Yoru. Phân tích 59 trận đấu cho thấy Yoru chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Raze không bao giờ nên thử retake solo chống Yoru.
Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Yoru. Raze nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Yoru. Trong round full buy, Raze nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.
Phân tích tổng thể các phe
Yoru giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.6%) và phòng thủ (55.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Raze vs Yoru bất kể side map.
Lợi thế của Yoru được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Raze nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Raze với các đặc vụ fragging mạnh.
Để leo rank cụ thể, Yoru là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Yoru cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Raze nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.
Phán quyết rõ ràng: Yoru thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.4 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Raze không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.
Động lực Đối đầu vs Duelist
Động lực Đối đầu (Raze) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Raze phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Raze có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Raze có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Raze là với Deadlock với tỷ lệ thắng 84.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Omen ở mức tỷ lệ thắng 26.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.15% | 143 | 1.27 | 156.1 | 20.5% | 47.0% | 54.6% | |
| 49.53% | 107 | 1.27 | 153.5 | 19.5% | 47.3% | 53.4% | |
| 50.51% | 99 | 1.27 | 154.2 | 20.3% | 46.6% | 54.6% | |
| 53.85% | 78 | 1.33 | 163.2 | 21.0% | 51.7% | 51.8% | |
| 49.35% | 77 | 1.35 | 162.7 | 20.2% | 48.4% | 52.0% | |
| 52.54% | 59 | 1.19 | 147.1 | 21.4% | 44.8% | 51.4% | |
| 38.98% | 59 | 1.32 | 159.6 | 21.0% | 43.4% | 52.4% | |
| 44.68% | 47 | 1.32 | 158.3 | 19.7% | 43.0% | 52.8% | |
| 40.00% | 40 | 1.24 | 153.3 | 21.8% | 45.7% | 49.3% | |
| 74.07% | 27 | 1.48 | 173.0 | 20.0% | 58.4% | 55.3% | |
| 45.45% | 22 | 1.35 | 161.0 | 16.5% | 45.3% | 52.8% | |
| 47.62% | 21 | 1.33 | 161.8 | 21.1% | 48.7% | 50.7% | |
| 84.21% | 19 | 1.41 | 162.3 | 22.7% | 56.3% | 58.0% | |
| 52.63% | 19 | 1.37 | 154.9 | 19.1% | 41.4% | 58.9% | |
| 26.67% | 15 | 1.16 | 142.5 | 21.0% | 44.9% | 44.8% | |
| 58.33% | 12 | 1.34 | 147.4 | 19.1% | 52.5% | 52.8% | |
| 45.45% | 11 | 1.29 | 162.5 | 19.3% | 36.5% | 59.0% | |
| 40.00% | 10 | 1.12 | 124.9 | 19.7% | 44.5% | 56.8% | |
| 50.00% | 10 | 1.27 | 156.5 | 16.2% | 48.6% | 54.9% | |
| 42.86% | 7 | 1.36 | 148.4 | 21.5% | 54.5% | 41.4% | |
| 50.00% | 6 | 1.28 | 159.4 | 22.3% | 40.6% | 60.0% | |
| 80.00% | 5 | 1.60 | 159.2 | 19.0% | 45.8% | 72.7% | |
| 50.00% | 4 | 1.09 | 136.6 | 20.3% | 45.7% | 48.7% | |
| 50.00% | 4 | 1.34 | 171.7 | 20.8% | 47.8% | 51.1% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Raze trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Raze là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 84.2%. Raze xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Raze là gì?
Đối đầu khó nhất của Raze là với Omen, chỉ với tỷ lệ thắng 26.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Raze nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Raze có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Raze có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Raze như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Raze trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Raze để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Raze?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Raze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.