Đối đầu Raze vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
14
KDA
1.44
ADR
173

Raze vs PhoenixDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.06
Trận330,141
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Raze vs Phoenix. Raze giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 14 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Raze Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Raze's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 50.0% win ratePhoenix(50.0%)
Raze - 50.0% win rate in this matchup
Raze
50.0% WR
VS
Phoenix vs Raze matchup - 50.0% win rate
Phoenix
50.0% WR

Who Wins the Raze vs Phoenix Matchup?

Raze wins the Raze vs Phoenix matchup
Winner
Raze
Matches: 14
50.0%
Win Rate
50.0%
1.44
Avg KDA
1.40
16.7
Avg Kills
15.7
14.7
Avg Deaths
14.3
172.7
DMG/Round
151.9
17.3%
HS %
22.9%
255
Combat Score
231
43.7%
Attack WR
43.5%
56.5%
Defense WR
56.3%

Raze vs Phoenix Performance Breakdown

Raze vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

In the Raze vs Phoenix matchup, Raze demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 14 analyzed matches, Raze outperforms Phoenix in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Raze the statistically favored pick when facing Phoenix in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.44Raze
1.40Phoenix
Fragging capabilities are closely matched between Raze and Phoenix, with KDA ratios of 1.44 and 1.40 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
172.7Raze
151.9Phoenix
Raze delivers substantially higher damage per round (172.7 ADR) compared to Phoenix's 151.9 ADR. This 20.8 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Raze a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
43.7%Raze
43.5%Phoenix
Attack-side performance is balanced between these agents, with Raze at 43.7% and Phoenix at 43.5% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
56.5%Raze
56.3%Phoenix
Both agents perform similarly on defense, with Raze posting a 56.5% win rate and Phoenix at 56.3%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Raze vs Phoenix

Trận đấu Raze vs Phoenix trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 14 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Raze thắng 50.0% so với 50.0% của Phoenix, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Cả Raze và Phoenix đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Raze vs Phoenix

Raze thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Raze vượt qua Phoenix sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 14 trận được phân tích, trận đấu Raze vs Phoenix này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Phoenix không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Phoenix.

KDA Trung Bình
1.44Raze
1.40Phoenix
So sánh KDA giữa Raze và Phoenix cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Raze đạt trung bình 1.44 và Phoenix ghi nhận 1.40. Biên độ mỏng manh chỉ 0.04 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.7Raze
15.7Phoenix
Raze đảm bảo khoảng 1.0 kill nhiều hơn mỗi trận so với Phoenix trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.7 vs 15.7). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Raze đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Raze cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Phoenix có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.7Raze
14.3Phoenix
Phoenix sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.3 lần mỗi trận so với 14.7 chết của Raze. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Phoenix có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Raze nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Phoenix với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
172.7Raze
151.9Phoenix
Sự khác biệt sát thương giữa Raze và Phoenix là ngoại lệ: 172.7 ADR so với chỉ 151.9. Raze gây thêm 20.8 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Raze, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Phoenix thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Phoenix nên coi Raze là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
17.3%Raze
22.9%Phoenix
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Phoenix và Raze là đáng kể: 22.9% so với 17.3%, chênh lệch 5.6 điểm. Phoenix liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Phoenix trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Phoenix không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Raze vs Phoenix

Attack Side
Raze
Raze43.7%
Phoenix43.5%
Defense Side
Raze
Raze56.5%
Phoenix56.3%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Raze và Phoenix cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Raze thắng 43.7% các round tấn công so với 43.5% của Phoenix. Sự chênh lệch 0.2 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Raze và Phoenix đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 14 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Raze và Phoenix đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.2% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Raze và Phoenix gần như giống hệt, với Raze giữ 56.5% round phía CT và Phoenix ở 56.3%. Biên độ 0.2 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Raze và Phoenix. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Raze hay Phoenix.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Raze duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 43.7% và tỷ lệ thắng phòng thủ 56.5%. Trong khi Raze được ưu ái về mặt thống kê, Phoenix vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Raze vs Phoenix.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Raze và Phoenix đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Raze có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Phoenix hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Phoenix, đừng đổi sang Raze chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Raze) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Raze phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Raze có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Raze cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Raze có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Raze là với Iso với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 36.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Raze matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.58%2131.30157.320.0%47.0%55.0%
54.84%1241.32158.520.3%48.2%55.6%
50.42%1191.32157.019.9%48.0%53.6%
59.09%1101.35160.620.6%49.6%55.1%
45.83%961.31157.619.8%47.1%52.0%
44.44%811.28155.820.2%44.6%52.9%
48.72%781.29158.021.4%46.0%54.3%
54.84%621.37164.121.2%48.2%52.7%
40.00%501.21151.621.5%43.0%52.7%
64.86%371.40170.621.5%53.0%54.8%
44.44%361.32156.120.1%47.1%52.1%
45.71%351.42167.717.1%48.8%50.0%
65.22%231.31158.522.4%47.1%59.4%
52.17%231.26145.719.3%50.6%51.7%
41.18%171.20148.519.4%42.4%51.8%
50.00%141.44172.717.3%43.7%56.5%
36.36%111.21159.120.2%42.2%45.0%
63.64%111.28145.715.8%57.3%52.8%
44.44%91.08124.021.4%44.0%61.2%
66.67%91.30147.720.8%54.0%52.6%
50.00%81.25141.619.7%52.8%45.3%
71.43%71.37163.025.5%44.4%63.9%
50.00%61.34154.216.9%49.2%65.5%
66.67%31.45182.122.5%46.7%48.6%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Raze trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Raze là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Raze xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Raze là gì?

Đối đầu khó nhất của Raze là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 36.4%. Khi đối mặt với đối thủ này, Raze nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Raze có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Raze có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Raze như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Raze trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Raze để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Raze?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Raze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác