Đối đầu Raze vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
44.4%
Trận
54
KDA
1.22

Raze vs Phoenix Doi dau

Đối đầu
Ban cap nhat
13.06
Trận
845.270
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
5 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Raze vs Phoenix: Phoenix dẫn đầu với tỷ lệ thắng 55.6%, nhưng Raze vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 54 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phân tích đối đầu của Raze

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Raze về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Raze - 44.4% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Raze
44.4% TT
VS
Đối đầu Phoenix vs Raze - 55.6% tỷ lệ thắng
Phoenix
55.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Raze vs Phoenix?

Phoenix thắng trận đối đầu Raze vs Phoenix
Người chiến thắng
Phoenix
Trận: 54
44.4%
Tỷ Lệ Thắng
55.6%
1.22
KDA Trung Bình
1.48
15.2
Hạ Gục TB
16.6
15.8
Chết TB
14.9
155.0
Sát thương/Hiệp
156.6
19.4%
HS %
27.1%
227
Điểm Chiến Đấu
237
43.5%
TLT Tấn Công
46.8%
53.2%
TLT Phòng Thủ
56.5%

Phân Tích Hiệu Suất Raze vs Phoenix

Phân tích đối đầu Raze vs Phoenix - người thắng về hiệu suất tổng thể

Trong trận đối đầu Raze vs Phoenix, Phoenix thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 54 trận đấu được phân tích, Phoenix vượt qua Raze về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Phoenix trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Raze trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.22Raze
1.48Phoenix
Phoenix duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.48 so với 1.22 của Raze. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Phoenix đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
155.0Raze
156.6Phoenix
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Raze trung bình 155.0 ADR và Phoenix ở 156.6 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
43.5%Raze
46.8%Phoenix
Phoenix thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 46.8% so với 43.5% của Raze. Khi đội của bạn cần đặt spike, Phoenix cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
53.2%Raze
56.5%Phoenix
Khả năng phòng thủ ưu tiên Phoenix với tỷ lệ thắng 56.5% so với 53.2% của Raze. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Phoenix cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Raze vs Phoenix

Trận đấu Raze vs Phoenix trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 54 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 55.6% so với 44.4% của Raze, chênh lệch 11.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Raze không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Raze vs Phoenix

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Raze trong Valorant

Phoenix đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Raze trong trận đấu Raze vs Phoenix. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Phoenix có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 54 trận cạnh tranh, người chơi Phoenix có thể tiếp cận các cuộc đấu với Raze một cách tự tin, trong khi người chơi Raze phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.22Raze
1.48Phoenix
Phoenix thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Raze, duy trì KDA 1.48 so với 1.22. Khoảng cách 0.26 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Phoenix trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Raze đối mặt với Phoenix nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Phoenix trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.2Raze
16.6Phoenix
Phoenix đảm bảo khoảng 1.4 kill nhiều hơn mỗi trận so với Raze trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.6 vs 15.2). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Phoenix đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Phoenix cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Raze có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.8Raze
14.9Phoenix
Phoenix sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.9 lần mỗi trận so với 15.8 chết của Raze. Sự khác biệt 0.9 chết mỗi trận này có nghĩa là Phoenix có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Raze nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Phoenix với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
155.0Raze
156.6Phoenix
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Raze (155.0 ADR) và Phoenix (156.6 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
19.4%Raze
27.1%Phoenix
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Phoenix và Raze là đáng kể: 27.1% so với 19.4%, chênh lệch 7.7 điểm. Phoenix liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Phoenix trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Phoenix không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Raze vs Phoenix

Attack Side
Phoenix
Raze43.5%
Phoenix46.8%
Defense Side
Phoenix
Raze53.2%
Phoenix56.5%

Phân tích phe tấn công

Phoenix giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Raze vs Phoenix, thắng 46.8% round tấn công so với 43.5% của Raze. Khoảng cách 3.3 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 54 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Phoenix cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Raze cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Phoenix. Đối với người chơi Raze, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Phoenix trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.3% tấn công cho thấy Phoenix xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Raze nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Phoenix thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Raze, giữ 56.5% round so với 53.2%. Lợi thế 3.3 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Phoenix. Phoenix có thể tự tin neo site solo. Raze nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Phoenix. Phân tích 54 trận đấu cho thấy Phoenix chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Raze không bao giờ nên thử retake solo chống Phoenix.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Phoenix. Raze nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Phoenix. Trong round full buy, Raze nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (46.8%) và phòng thủ (56.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Raze vs Phoenix bất kể side map.

Lợi thế của Phoenix được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Raze nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Raze với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Phoenix là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Phoenix cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Raze nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Phoenix thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.6 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Raze không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Raze) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Raze phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Raze có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Raze có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Raze là với Astra với tỷ lệ thắng 73.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Killjoy ở mức tỷ lệ thắng 40.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Raze trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
50.39%5141.27154.920.7%46.8%53.5%
52.12%3301.30156.721.2%48.8%52.9%
47.72%2851.32158.720.7%46.8%52.5%
53.58%2651.32158.921.3%49.1%52.3%
50.79%2541.29158.420.9%45.7%54.8%
49.70%1691.32157.520.8%45.7%54.4%
41.51%1591.30156.921.1%46.1%50.3%
53.52%1421.25153.520.9%46.2%54.9%
40.68%1181.21147.220.8%44.5%50.9%
46.60%1031.33158.820.7%47.9%50.9%
45.88%851.30156.420.5%46.4%52.6%
51.22%821.32154.919.9%50.7%51.3%
56.79%811.37167.621.6%49.0%53.1%
44.44%541.22155.019.4%43.5%53.2%
58.70%461.29152.518.9%50.8%51.5%
61.54%391.30157.222.4%47.5%56.1%
57.89%381.22142.221.0%48.2%53.2%
57.14%351.38161.023.0%46.7%57.4%
40.00%351.22142.121.6%46.5%51.5%
57.58%331.27151.021.6%46.9%55.1%
42.31%261.49174.422.8%51.2%46.8%
43.48%231.33165.519.5%42.7%52.9%
50.00%161.41175.622.5%47.9%51.8%
46.67%151.32150.421.1%52.5%43.2%
73.33%151.40160.818.9%50.0%66.4%
50.00%41.40150.412.8%50.0%56.3%
50.00%41.32155.322.9%46.2%54.2%
66.67%31.47154.725.7%44.4%61.0%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Raze trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Raze là với Astra, đạt tỷ lệ thắng 73.3%. Raze xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Raze là gì?

Đối đầu khó nhất của Raze là với Killjoy, chỉ với tỷ lệ thắng 40.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Raze nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Raze có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Raze có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Raze như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Raze trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Raze để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Raze?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Raze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác