ReynaDoi dau
Tỷ lệ thắng matchup của Reyna chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Reyna vs Gekko (100.0% TL). Matchup khó nhất: vs Veto (41.4% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Phân tích đối đầu của Reyna
Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Reyna về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.
Reyna có các trận đối đầu thuận lợi với 16 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Reyna là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 41.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Đối thủ | Tỷ Lệ Thắng | Trận Đấu | KDA | Sát thương/Hiệp | HS % | TL Tấn công | TL Phòng thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49.46% | 467 | 1.34 | 149.1 | 31.3% | 47.4% | 52.3% | |
| 51.70% | 412 | 1.33 | 150.6 | 33.1% | 49.0% | 51.4% | |
| 47.00% | 300 | 1.29 | 150.1 | 32.3% | 47.7% | 49.4% | |
| 49.01% | 253 | 1.28 | 148.6 | 32.6% | 46.9% | 52.4% | |
| 53.61% | 166 | 1.31 | 144.2 | 32.2% | 48.4% | 53.3% | |
| 47.27% | 165 | 1.33 | 150.3 | 32.6% | 47.7% | 50.6% | |
| 47.10% | 155 | 1.32 | 147.3 | 30.6% | 47.7% | 49.5% | |
| 50.00% | 154 | 1.29 | 147.3 | 32.3% | 47.8% | 53.0% | |
| 53.09% | 81 | 1.30 | 148.9 | 33.7% | 49.9% | 51.8% | |
| 49.35% | 77 | 1.32 | 147.9 | 30.1% | 48.0% | 50.7% | |
| 48.00% | 75 | 1.34 | 151.4 | 32.5% | 46.7% | 52.7% | |
| 53.85% | 65 | 1.34 | 148.4 | 32.0% | 51.3% | 51.9% | |
| 57.81% | 64 | 1.38 | 152.6 | 31.4% | 48.9% | 56.6% | |
| 43.64% | 55 | 1.35 | 155.9 | 32.8% | 44.1% | 51.4% | |
| 50.00% | 50 | 1.29 | 147.2 | 31.3% | 49.3% | 51.1% | |
| 50.00% | 40 | 1.34 | 146.2 | 34.6% | 51.6% | 46.5% | |
| 45.95% | 37 | 1.38 | 150.4 | 34.4% | 46.9% | 49.7% | |
| 42.42% | 33 | 1.57 | 174.2 | 31.7% | 54.5% | 48.1% | |
| 61.29% | 31 | 1.38 | 158.0 | 30.6% | 52.5% | 52.8% | |
| 41.38% | 29 | 1.22 | 140.8 | 34.4% | 46.6% | 46.2% | |
| 55.00% | 20 | 1.38 | 150.6 | 30.9% | 41.7% | 58.5% | |
| 50.00% | 20 | 1.15 | 135.9 | 30.5% | 42.2% | 51.7% | |
| 60.00% | 15 | 1.31 | 156.0 | 32.0% | 46.6% | 57.5% | |
| 58.33% | 12 | 1.57 | 172.4 | 36.8% | 58.6% | 46.7% | |
| 44.44% | 9 | 1.46 | 161.1 | 29.1% | 43.2% | 56.1% | |
| 55.56% | 9 | 1.21 | 143.2 | 34.9% | 44.8% | 55.3% | |
| 55.56% | 9 | 1.31 | 139.0 | 25.4% | 57.7% | 46.7% | |
| 100.00% | 3 | 2.50 | 206.2 | 30.9% | 68.0% | 64.7% |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Đối đầu tốt nhất của Reyna trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Reyna là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Reyna xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Reyna là gì?
Đối đầu khó nhất của Reyna là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 41.4%. Khi đối mặt với đối thủ này, Reyna nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Reyna có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Reyna có 16 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Reyna như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Reyna trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Reyna để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Reyna?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Reyna bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.