Đối đầu Reyna vs Deadlock trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
56.3%
Trận
16
KDA
1.45
ADR
156

Reyna vs DeadlockDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi23 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Reyna vs Deadlock: Reyna thống trị với tỷ lệ thắng 56.3% qua 16 trận. Fragging vượt trội (1.45 KDA) mang lại cho Reyna lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Reyna Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Reyna's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Deadlock - 56.3% win rateDeadlock(56.3%)
Reyna - 56.3% win rate in this matchup
Reyna
56.3% WR
VS
Deadlock vs Reyna matchup - 43.8% win rate
Deadlock
43.8% WR

Who Wins the Reyna vs Deadlock Matchup?

Reyna wins the Reyna vs Deadlock matchup
Winner
Reyna
Matches: 16
56.3%
Win Rate
43.8%
1.45
Avg KDA
1.35
18.3
Avg Kills
16.6
15.9
Avg Deaths
15.8
155.5
DMG/Round
139.9
30.0%
HS %
33.8%
232
Combat Score
211
44.9%
Attack WR
44.0%
56.0%
Defense WR
55.1%

Reyna vs Deadlock Performance Breakdown

Reyna vs Deadlock matchup breakdown - overall performance winner

In the Reyna vs Deadlock matchup, Reyna demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 16 analyzed matches, Reyna outperforms Deadlock in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Reyna the statistically favored pick when facing Deadlock in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.45Reyna
1.35Deadlock
Fragging capabilities are closely matched between Reyna and Deadlock, with KDA ratios of 1.45 and 1.35 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
155.5Reyna
139.9Deadlock
Reyna delivers substantially higher damage per round (155.5 ADR) compared to Deadlock's 139.9 ADR. This 15.6 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Reyna a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
44.9%Reyna
44.0%Deadlock
Attack-side performance is balanced between these agents, with Reyna at 44.9% and Deadlock at 44.0% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
56.0%Reyna
55.1%Deadlock
Both agents perform similarly on defense, with Reyna posting a 56.0% win rate and Deadlock at 55.1%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Reyna vs Deadlock

Trận đấu Reyna vs Deadlock trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 16 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Reyna thắng 56.3% so với 43.8% của Deadlock, chênh lệch 12.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Deadlock luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Sentinel này, Reyna có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Deadlock không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Reyna và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Reyna vs Deadlock

Reyna thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Reyna vượt qua Deadlock sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 16 trận được phân tích, trận đấu Reyna vs Deadlock này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Deadlock không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Deadlock.

KDA Trung Bình
1.45Reyna
1.35Deadlock
Reyna có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.45 so với 1.35 của Deadlock. Trong khi sự khác biệt 0.10 điểm này cho thấy Reyna có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Deadlock có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Reyna có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Deadlock không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
18.3Reyna
16.6Deadlock
Reyna vượt trội đáng kể Deadlock về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.3 kill so với 16.6 — chênh lệch gần 1.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Reyna đối mặt Deadlock, dữ liệu rõ ràng cho thấy Reyna tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Deadlock nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Reyna trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.9Reyna
15.8Deadlock
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Reyna (15.9 chết/trận) và Deadlock (15.8 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
155.5Reyna
139.9Deadlock
Reyna gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Deadlock trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 155.5 ADR so với 139.9. Lợi thế 15.6 sát thương mỗi round này có nghĩa là Reyna liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Deadlock nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Reyna — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
30.0%Reyna
33.8%Deadlock
Deadlock thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Reyna: 33.8% so với 30.0%. Khoảng cách 3.8 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Deadlock kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Reyna đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Reyna vs Deadlock

Attack Side
Reyna
Reyna44.9%
Deadlock44.0%
Defense Side
Reyna
Reyna56.0%
Deadlock55.1%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Reyna và Deadlock cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Reyna thắng 44.9% các round tấn công so với 44.0% của Deadlock. Sự chênh lệch 0.9 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Reyna và Deadlock đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 16 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Reyna và Deadlock đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.9% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Reyna và Deadlock gần như giống hệt, với Reyna giữ 56.0% round phía CT và Deadlock ở 55.1%. Biên độ 0.9 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Reyna và Deadlock. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Reyna hay Deadlock.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Reyna duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 44.9% và tỷ lệ thắng phòng thủ 56.0%. Trong khi Reyna được ưu ái về mặt thống kê, Deadlock vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Reyna vs Deadlock.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Reyna và Deadlock đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Reyna có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Deadlock hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Deadlock, đừng đổi sang Reyna chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Sentinel

Động lực Đối đầu (Reyna) vs Sentinel (Deadlock) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Reyna phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Deadlock, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Reyna có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Deadlock phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Reyna cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Reyna có các trận đối đầu thuận lợi với 19 điệp viên và đối đầu bất lợi với 7 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Reyna là với Harbor với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 38.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Reyna matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
51.11%3601.31147.731.9%48.2%52.7%
51.64%2441.29147.432.9%47.3%52.7%
53.13%2241.32149.133.2%48.2%53.8%
50.00%1741.32146.834.8%49.7%51.2%
51.06%1411.30145.732.2%49.0%53.4%
50.81%1241.35149.332.3%46.5%54.3%
59.09%1101.46162.933.3%50.8%54.1%
38.10%1051.31148.632.1%45.7%48.6%
52.31%651.23144.433.8%48.4%49.5%
39.29%561.33150.931.6%46.7%50.3%
42.59%541.35147.732.7%47.9%49.9%
60.00%401.29148.232.3%50.6%55.0%
54.05%371.30142.931.7%50.0%54.2%
51.35%371.36155.931.4%48.4%52.5%
48.48%331.27146.232.6%42.6%54.8%
46.43%281.46163.030.4%46.5%52.4%
50.00%281.34151.932.8%48.8%55.6%
62.50%241.46157.834.4%52.3%52.9%
56.52%231.36155.527.4%48.4%52.5%
41.18%171.19141.430.4%47.2%45.7%
56.25%161.45155.530.0%44.9%56.0%
46.15%131.36159.229.8%59.2%40.7%
58.33%121.55180.635.0%51.6%50.8%
50.00%81.49157.233.7%53.0%48.8%
75.00%41.21138.832.6%59.4%63.8%
75.00%41.56152.526.7%53.8%59.1%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Reyna trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Reyna là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Reyna xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Reyna là gì?

Đối đầu khó nhất của Reyna là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 38.1%. Khi đối mặt với đối thủ này, Reyna nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Reyna có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Reyna có 19 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 7 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Reyna như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Reyna trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Reyna để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Reyna?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Reyna bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác