Đối đầu Reyna vs Killjoy trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
45.5%
Trận
44
KDA
1.27
ADR
150

Reyna vs KilljoyDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Reyna vs Killjoy là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (45.5% vs 54.5%). Dựa trên 44 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Reyna Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Reyna's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Killjoy - 45.5% win rateKilljoy(45.5%)
Reyna - 45.5% win rate in this matchup
Reyna
45.5% WR
VS
Killjoy vs Reyna matchup - 54.5% win rate
Killjoy
54.5% WR

Who Wins the Reyna vs Killjoy Matchup?

Killjoy wins the Reyna vs Killjoy matchup
Winner
Killjoy
Matches: 44
45.5%
Win Rate
54.5%
1.27
Avg KDA
1.28
16.5
Avg Kills
15.5
16.1
Avg Deaths
14.3
150.0
DMG/Round
141.0
32.1%
HS %
29.1%
226
Combat Score
210
45.8%
Attack WR
46.6%
53.4%
Defense WR
54.2%

Reyna vs Killjoy Performance Breakdown

Reyna vs Killjoy matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 44 matches reveals that Killjoy holds a clear advantage over Reyna in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Reyna shows strength in one category, Killjoy's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.27Reyna
1.28Killjoy
Fragging capabilities are closely matched between Reyna and Killjoy, with KDA ratios of 1.27 and 1.28 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
150.0Reyna
141.0Killjoy
Reyna outputs 150.0 average damage per round, edging out Killjoy's 141.0 ADR. This consistent damage advantage helps Reyna secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
45.8%Reyna
46.6%Killjoy
Attack-side performance is balanced between these agents, with Reyna at 45.8% and Killjoy at 46.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
53.4%Reyna
54.2%Killjoy
Both agents perform similarly on defense, with Reyna posting a 53.4% win rate and Killjoy at 54.2%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Reyna vs Killjoy

Trận đấu Reyna vs Killjoy trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 44 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Killjoy thắng 54.5% so với 45.5% của Reyna, chênh lệch 9.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Reyna luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Sentinel này, Killjoy thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Killjoy có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Reyna nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Reyna vs Killjoy

Reyna thắng thống kê fragging chống lại Killjoy trong Valorant

Reyna vượt qua Killjoy sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 44 trận được phân tích, trận đấu Reyna vs Killjoy này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Killjoy không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Killjoy.

KDA Trung Bình
1.27Reyna
1.28Killjoy
So sánh KDA giữa Reyna và Killjoy cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Reyna đạt trung bình 1.27 và Killjoy ghi nhận 1.28. Biên độ mỏng manh chỉ 0.01 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.5Reyna
15.5Killjoy
Reyna đảm bảo khoảng 1.0 kill nhiều hơn mỗi trận so với Killjoy trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.5 vs 15.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Reyna đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Reyna cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Killjoy có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
16.1Reyna
14.3Killjoy
Killjoy thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Reyna, ghi nhận 14.3 chết mỗi trận so với 16.1. Chết ít gần 1.8 lần mỗi trận cho Killjoy tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Reyna đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
150.0Reyna
141.0Killjoy
Reyna gây thêm 9.0 sát thương mỗi round so với Killjoy trong trận đấu này (150.0 vs 141.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Reyna đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Killjoy có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
32.1%Reyna
29.1%Killjoy
Reyna thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Killjoy: 32.1% so với 29.1%. Khoảng cách 3.0 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Reyna kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Killjoy đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Reyna vs Killjoy

Attack Side
Killjoy
Reyna45.8%
Killjoy46.6%
Defense Side
Killjoy
Reyna53.4%
Killjoy54.2%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Reyna và Killjoy cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Reyna thắng 45.8% các round tấn công so với 46.6% của Killjoy. Sự chênh lệch 0.9 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Reyna và Killjoy đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 44 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Reyna và Killjoy đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.9% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Reyna và Killjoy gần như giống hệt, với Reyna giữ 53.4% round phía CT và Killjoy ở 54.2%. Biên độ 0.9 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Reyna và Killjoy. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Reyna hay Killjoy.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Killjoy duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 46.6% và tỷ lệ thắng phòng thủ 54.2%. Trong khi Killjoy được ưu ái về mặt thống kê, Reyna vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Reyna vs Killjoy.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Reyna và Killjoy đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Killjoy có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Reyna hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Reyna, đừng đổi sang Killjoy chỉ vì trận đấu này.

Động lực Đối đầu vs Sentinel

Động lực Đối đầu (Reyna) vs Sentinel (Killjoy) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Reyna phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Killjoy, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Reyna có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Killjoy phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Killjoy cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Reyna có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Reyna là với Sage với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 41.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Reyna matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.70%3341.30146.931.5%47.7%52.6%
49.36%2351.28146.733.7%47.8%50.8%
47.40%1921.29147.732.4%46.8%51.4%
58.27%1391.34147.932.4%48.7%55.3%
58.65%1331.32146.133.6%50.8%53.4%
47.20%1251.33146.632.5%46.3%51.5%
46.79%1091.37151.530.7%47.5%50.2%
51.40%1071.32150.031.7%45.8%53.8%
46.77%621.26146.734.0%47.8%50.3%
52.73%551.39153.830.7%49.6%51.5%
45.45%441.27150.032.1%45.8%53.4%
55.81%431.37153.332.3%46.1%54.8%
59.52%421.23139.030.2%49.0%54.2%
47.50%401.36151.931.3%49.0%52.5%
48.15%271.37156.034.1%45.7%49.7%
45.83%241.30157.134.5%46.4%50.4%
47.83%231.50150.933.7%47.6%55.0%
43.48%231.15136.131.0%50.0%43.9%
52.63%191.53159.530.5%48.8%52.8%
50.00%181.20137.629.5%46.4%51.1%
83.33%181.58164.029.4%59.3%58.9%
56.25%161.43156.134.1%49.2%53.4%
41.67%121.31152.733.2%48.5%47.6%
57.14%71.48153.736.0%54.3%50.0%
66.67%61.15130.233.8%47.5%58.9%
80.00%51.51142.423.4%63.5%56.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Reyna trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Reyna là với Sage, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Reyna xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Reyna là gì?

Đối đầu khó nhất của Reyna là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 41.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Reyna nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Reyna có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Reyna có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Reyna như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Reyna trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Reyna để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Reyna?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Reyna bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác