Đối đầu Reyna vs Phoenix trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
46.5%
Trận
99
KDA
1.37
ADR
159

Reyna vs PhoenixDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Reyna vs Phoenix là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (46.5% vs 53.5%). Dựa trên 99 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Reyna

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Reyna về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Reyna - 46.5% win rate in this matchup
Reyna
46.5% TT
VS
Phoenix vs Reyna matchup - 53.5% win rate
Phoenix
53.5% TT

Ai thắng trong trận đấu Reyna vs Phoenix?

Phoenix wins the Reyna vs Phoenix matchup
Người chiến thắng
Phoenix
Trận: 99
46.5%
Tỷ Lệ Thắng
53.5%
1.37
KDA Trung Bình
1.46
17.1
Hạ Gục TB
16.7
15.3
Chết TB
15.1
159.1
Sát thương/Hiệp
154.7
33.7%
HS %
30.1%
239
Điểm Chiến Đấu
235
46.0%
TLT Tấn Công
48.8%
51.2%
TLT Phòng Thủ
54.0%

Phân Tích Hiệu Suất Reyna vs Phoenix

Reyna vs Phoenix matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 99 trận đấu cho thấy Phoenix có lợi thế rõ ràng trước Reyna trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Reyna thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Phoenix về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.37Reyna
1.46Phoenix
Khả năng frag được cân bằng giữa Reyna và Phoenix, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.37 và 1.46. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
159.1Reyna
154.7Phoenix
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Reyna trung bình 159.1 ADR và Phoenix ở 154.7 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
46.0%Reyna
48.8%Phoenix
Phoenix thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 48.8% so với 46.0% của Reyna. Khi đội của bạn cần đặt spike, Phoenix cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
51.2%Reyna
54.0%Phoenix
Khả năng phòng thủ ưu tiên Phoenix với tỷ lệ thắng 54.0% so với 51.2% của Reyna. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Phoenix cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Reyna vs Phoenix

Trận đấu Reyna vs Phoenix trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 99 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 53.5% so với 46.5% của Reyna, chênh lệch 7.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Reyna luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Phoenix thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Phoenix có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Reyna nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Reyna vs Phoenix

Reyna thắng thống kê fragging chống lại Phoenix trong Valorant

Reyna vượt qua Phoenix sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 99 trận được phân tích, trận đấu Reyna vs Phoenix này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Phoenix không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Phoenix.

KDA Trung Bình
1.37Reyna
1.46Phoenix
So sánh KDA giữa Reyna và Phoenix cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Reyna đạt trung bình 1.37 và Phoenix ghi nhận 1.46. Biên độ mỏng manh chỉ 0.10 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
17.1Reyna
16.7Phoenix
Sản lượng kill giữa Reyna và Phoenix hầu như giống hệt nhau, với Reyna đạt trung bình 17.1 kill mỗi trận và Phoenix đảm bảo 16.7. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.3Reyna
15.1Phoenix
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Reyna (15.3 chết/trận) và Phoenix (15.1 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
159.1Reyna
154.7Phoenix
Reyna gây thêm 4.4 sát thương mỗi round so với Phoenix trong trận đấu này (159.1 vs 154.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Reyna đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Phoenix có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
33.7%Reyna
30.1%Phoenix
Reyna thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Phoenix: 33.7% so với 30.1%. Khoảng cách 3.6 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Reyna kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Phoenix đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Reyna vs Phoenix

Attack Side
Phoenix
Reyna46.0%
Phoenix48.8%
Defense Side
Phoenix
Reyna51.2%
Phoenix54.0%

Phân tích phe tấn công

Phoenix thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Reyna trong trận đấu này, chuyển đổi 48.8% round tấn công so với 46.0%. Lợi thế 2.8 điểm này cho Phoenix khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Reyna có kỹ năng.

Dữ liệu từ 99 game thi đấu cho thấy kit của Phoenix cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Reyna không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Phoenix có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Reyna vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Phoenix có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Phoenix có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Reyna nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.8 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Phoenix cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Reyna, thắng 54.0% round phòng thủ so với 51.2%. Lợi thế 2.8 điểm phần trăm này cho thấy kit của Phoenix cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Phoenix có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.8% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Reyna nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Phoenix thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Reyna nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Phoenix khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.8% trở nên rõ rệt hơn. Reyna nên thận trọng hơn với aggro eco chống Phoenix và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.8%) và phòng thủ (54.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Reyna vs Phoenix bất kể side map.

Lợi thế của Phoenix được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Reyna nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Reyna với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Phoenix là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Phoenix cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Reyna nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Phoenix thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.6 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Reyna không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Reyna) vs Duelist (Phoenix) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Reyna phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Phoenix, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Reyna có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Phoenix phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Reyna có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Reyna là với Gekko với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 40.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Reyna trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
52.26%7981.34150.731.9%48.6%52.6%
52.10%6661.33151.933.1%49.0%52.0%
50.53%5681.32150.432.8%49.0%52.0%
50.33%4491.31149.132.8%48.3%52.2%
48.99%2961.32148.732.6%47.6%52.1%
45.05%2731.30148.032.8%46.1%51.0%
40.15%2691.31149.530.8%45.8%49.4%
53.78%2511.35152.033.4%48.9%53.4%
47.18%1421.32147.331.6%47.9%53.0%
46.46%1271.32149.330.7%47.4%51.4%
47.58%1241.31151.132.9%46.9%51.2%
48.28%1161.35151.431.9%44.3%55.1%
46.46%991.37159.133.7%46.0%51.2%
49.47%951.25143.731.3%46.5%53.6%
58.14%861.32146.231.2%47.7%56.5%
51.90%791.27148.434.2%47.7%51.0%
55.17%581.44158.632.6%53.3%49.8%
52.73%551.37148.532.6%48.9%53.4%
47.17%531.26144.031.6%51.1%46.7%
57.45%471.45162.330.5%49.6%55.3%
50.00%401.31148.929.8%46.6%52.3%
55.88%341.40149.933.4%46.4%56.3%
45.16%311.19141.930.7%43.2%51.2%
71.43%211.48156.535.0%56.8%53.3%
47.37%191.24145.536.0%51.5%50.2%
71.43%141.49151.031.4%59.5%51.4%
75.00%41.84165.230.1%54.5%67.6%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Reyna trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Reyna là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Reyna xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Reyna là gì?

Đối đầu khó nhất của Reyna là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 40.1%. Khi đối mặt với đối thủ này, Reyna nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Reyna có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Reyna có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Reyna như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Reyna trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Reyna để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Reyna?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Reyna bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác