Đối đầu Reyna vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
59.5%
Trận
42
KDA
1.23
ADR
139

Reyna vs OmenDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Reyna vs Omen: Reyna thống trị với tỷ lệ thắng 59.5% qua 42 trận. Sát thương cao hơn (139 ADR) mang lại cho Reyna lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Reyna Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Reyna's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 59.5% win rateOmen(59.5%)
Reyna - 59.5% win rate in this matchup
Reyna
59.5% WR
VS
Omen vs Reyna matchup - 40.5% win rate
Omen
40.5% WR

Who Wins the Reyna vs Omen Matchup?

Reyna wins the Reyna vs Omen matchup
Winner
Reyna
Matches: 42
59.5%
Win Rate
40.5%
1.23
Avg KDA
1.58
15.8
Avg Kills
15.9
16.4
Avg Deaths
15.4
139.0
DMG/Round
134.8
30.2%
HS %
30.0%
207
Combat Score
208
49.0%
Attack WR
45.8%
54.2%
Defense WR
51.0%

Reyna vs Omen Performance Breakdown

Reyna vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 42 matches reveals that Reyna holds a clear advantage over Omen in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Omen shows strength in one category, Reyna's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.23Reyna
1.58Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.58 KDA versus Reyna's 1.23. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
139.0Reyna
134.8Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Reyna averaging 139.0 ADR and Omen at 134.8 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
49.0%Reyna
45.8%Omen
Reyna shows stronger attack-side performance with a 49.0% win rate versus Omen's 45.8%. When your team needs to plant the spike, Reyna provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
54.2%Reyna
51.0%Omen
Defensive capabilities favor Reyna at 54.2% win rate compared to Omen's 51.0%. When holding sites against enemy pushes, Reyna provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Reyna vs Omen

Trận đấu Reyna vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 42 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Reyna thắng 59.5% so với 40.5% của Omen, chênh lệch 19.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Reyna có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Reyna và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Reyna vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Reyna trong Valorant

Omen vượt qua Reyna sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, survivability. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 42 trận được phân tích, trận đấu Reyna vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Reyna không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Reyna.

KDA Trung Bình
1.23Reyna
1.58Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Reyna, duy trì KDA 1.58 so với 1.23. Khoảng cách 0.35 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Reyna đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.8Reyna
15.9Omen
Sản lượng kill giữa Reyna và Omen hầu như giống hệt nhau, với Reyna đạt trung bình 15.8 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.9. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.4Reyna
15.4Omen
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Reyna, ghi nhận 15.4 chết mỗi trận so với 16.4. Chết ít gần 1.0 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Reyna đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
139.0Reyna
134.8Omen
Reyna gây thêm 4.1 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (139.0 vs 134.8 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Reyna đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.2%Reyna
30.0%Omen
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Reyna (30.2%) và Omen (30.0%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Reyna vs Omen

Attack Side
Reyna
Reyna49.0%
Omen45.8%
Defense Side
Reyna
Reyna54.2%
Omen51.0%

Phân tích phe tấn công

Reyna giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Reyna vs Omen, thắng 49.0% round tấn công so với 45.8% của Omen. Khoảng cách 3.2 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 42 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Reyna cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Omen cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Reyna. Đối với người chơi Omen, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Reyna trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.2% tấn công cho thấy Reyna xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Omen nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Reyna thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Omen, giữ 54.2% round so với 51.0%. Lợi thế 3.2 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Reyna. Reyna có thể tự tin neo site solo. Omen nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Reyna. Phân tích 42 trận đấu cho thấy Reyna chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Omen không bao giờ nên thử retake solo chống Reyna.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Reyna. Omen nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Reyna. Trong round full buy, Omen nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Reyna giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.0%) và phòng thủ (54.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Reyna vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Reyna được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Reyna là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Reyna cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Reyna thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.4 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Reyna) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Reyna phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Reyna có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Reyna cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Reyna có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Reyna là với Sage với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 41.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Reyna matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.70%3341.30146.931.5%47.7%52.6%
49.36%2351.28146.733.7%47.8%50.8%
47.40%1921.29147.732.4%46.8%51.4%
58.27%1391.34147.932.4%48.7%55.3%
58.65%1331.32146.133.6%50.8%53.4%
47.20%1251.33146.632.5%46.3%51.5%
46.79%1091.37151.530.7%47.5%50.2%
51.40%1071.32150.031.7%45.8%53.8%
46.77%621.26146.734.0%47.8%50.3%
52.73%551.39153.830.7%49.6%51.5%
45.45%441.27150.032.1%45.8%53.4%
55.81%431.37153.332.3%46.1%54.8%
59.52%421.23139.030.2%49.0%54.2%
47.50%401.36151.931.3%49.0%52.5%
48.15%271.37156.034.1%45.7%49.7%
45.83%241.30157.134.5%46.4%50.4%
47.83%231.50150.933.7%47.6%55.0%
43.48%231.15136.131.0%50.0%43.9%
52.63%191.53159.530.5%48.8%52.8%
50.00%181.20137.629.5%46.4%51.1%
83.33%181.58164.029.4%59.3%58.9%
56.25%161.43156.134.1%49.2%53.4%
41.67%121.31152.733.2%48.5%47.6%
57.14%71.48153.736.0%54.3%50.0%
66.67%61.15130.233.8%47.5%58.9%
80.00%51.51142.423.4%63.5%56.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Reyna trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Reyna là với Sage, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Reyna xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Reyna là gì?

Đối đầu khó nhất của Reyna là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 41.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Reyna nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Reyna có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Reyna có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Reyna như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Reyna trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Reyna để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Reyna?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Reyna bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác