FadeDoi dau
Tỷ lệ thắng matchup của Fade chống lại tất cả điệp viên Valorant. Matchup tốt nhất: Fade vs Gekko (100.0% TL). Matchup khó nhất: vs Omen (41.5% TL). So sánh KDA, sát thương và hiệu suất tấn công/phòng thủ trong mọi trận đấu.
Fade Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 18 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Omen ở mức tỷ lệ thắng 41.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.20% | 375 | 1.37 | 128.6 | 29.9% | 48.9% | 51.6% | |
| 52.65% | 264 | 1.40 | 127.6 | 30.4% | 48.4% | 53.9% | |
| 51.52% | 198 | 1.39 | 128.9 | 30.7% | 47.2% | 52.6% | |
| 51.28% | 195 | 1.39 | 128.1 | 29.1% | 47.3% | 53.6% | |
| 46.99% | 183 | 1.34 | 125.3 | 31.7% | 48.4% | 51.5% | |
| 53.96% | 139 | 1.42 | 128.9 | 29.3% | 48.7% | 53.5% | |
| 51.64% | 122 | 1.38 | 126.4 | 29.0% | 49.9% | 50.7% | |
| 46.15% | 78 | 1.33 | 124.4 | 32.6% | 48.2% | 48.3% | |
| 41.94% | 62 | 1.39 | 131.0 | 28.9% | 45.4% | 49.5% | |
| 41.51% | 53 | 1.38 | 126.3 | 29.5% | 48.0% | 51.3% | |
| 52.08% | 48 | 1.29 | 128.7 | 32.4% | 46.4% | 50.3% | |
| 47.83% | 46 | 1.28 | 120.8 | 29.7% | 47.9% | 51.6% | |
| 52.27% | 44 | 1.48 | 137.4 | 28.8% | 50.4% | 50.3% | |
| 56.10% | 41 | 1.30 | 123.9 | 29.3% | 49.7% | 50.6% | |
| 66.67% | 30 | 1.64 | 149.0 | 30.9% | 48.6% | 57.8% | |
| 68.97% | 29 | 1.58 | 132.0 | 33.4% | 51.7% | 57.6% | |
| 51.85% | 27 | 1.45 | 134.2 | 31.1% | 47.0% | 52.1% | |
| 50.00% | 26 | 1.47 | 133.0 | 29.7% | 51.6% | 49.8% | |
| 50.00% | 24 | 1.45 | 125.7 | 31.5% | 50.2% | 50.4% | |
| 47.83% | 23 | 1.45 | 144.7 | 28.9% | 48.4% | 51.4% | |
| 57.14% | 21 | 1.28 | 123.9 | 32.2% | 47.4% | 51.5% | |
| 42.86% | 21 | 1.38 | 132.8 | 32.3% | 45.4% | 51.4% | |
| 61.11% | 18 | 1.70 | 156.0 | 28.1% | 49.5% | 56.5% | |
| 87.50% | 8 | 1.85 | 147.7 | 29.8% | 59.0% | 65.8% | |
| 42.86% | 7 | 1.40 | 142.6 | 29.7% | 42.5% | 48.5% | |
| 100.00% | 5 | 1.39 | 111.7 | 28.2% | 57.4% | 69.1% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Fade là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Fade là gì?
Đối đầu khó nhất của Fade là với Omen, chỉ với tỷ lệ thắng 41.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Fade có 18 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.