Mùa đã lưu trữ: Các đội hình này thuộc TFT Mùa 15 và không còn là một phần của mùa hiện tại. Thống kê hiển thị là từ khi mùa này còn hoạt động.

Đội Hình TFT Phổ Biến Nhất Theo Tỷ Lệ Chọn

Bảng này hiển thị các đội hình TFT Mùa 15 được chơi nhiều nhất dựa trên tỷ lệ chọn, cho thấy xu hướng meta hiện tại và chiến lược phổ biến. Đội hình 9 tướng Set 15 hàng đầu: Can Trường (92.3% TL, 2.1 TB), Can Trường (72.4% TL, 3.4 TB), Song Đấu (80.7% TL, 3.1 TB). Can Trường/Thủ Lĩnh dẫn đầu với 92.29% tỷ lệ thắng và 2.12 thứ hạng trung bình. Can Trường theo sau với 72.45% tỷ lệ thắng. Phân tích 51 đội hình 9 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
Avg
Top 4
First
Tranh chấp
Chiến Hạm Ziggs Tier AChiến Hạm Ziggs804 trậnTỷ lệ chọn0.46%
Trung bình
2.12
Top 4
92.29%
Hạng 1
47.64%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.45
Top 4
72.45%
Hạng 1
15.31%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư Gwen571 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.07
Top 4
80.74%
Hạng 1
22.59%
Rủi ro tranh chấp thấp
Sensei Janna Tier SSensei Janna308 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
3.58
Top 4
70.45%
Hạng 1
14.94%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Kayle Tier ABóng Ma Kayle243 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
2.48
Top 4
86.83%
Hạng 1
35.80%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư Gwen1.282 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
3.94
Top 4
62.71%
Hạng 1
10.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier AHạng Nặng Darius201 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
2.67
Top 4
87.06%
Hạng 1
30.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Yone Tier SĐại Cơ Giáp Yone342 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
4.10
Top 4
57.60%
Hạng 1
9.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Ziggs Tier AChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu141 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
2.40
Top 4
89.36%
Hạng 1
36.88%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Kayle Tier SBóng Ma KayleÍt dữ liệu102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.15
Top 4
75.49%
Hạng 1
26.47%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Braum Tier SChiến Hạm Braum411 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
4.06
Top 4
57.18%
Hạng 1
18.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư Gwen211 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.52
Top 4
72.51%
Hạng 1
14.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường Seraphine Tier SPhi Thường SeraphineÍt dữ liệu174 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.02
Top 4
56.32%
Hạng 1
12.07%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Ziggs Tier SChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu91 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.21
Top 4
71.43%
Hạng 1
19.78%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Katarina Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu157 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
2.68
Top 4
84.08%
Hạng 1
27.39%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Braum Tier SPha Lê BraumÍt dữ liệu90 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.22
Top 4
51.11%
Hạng 1
14.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Seraphine Tier SBóng Ma Seraphine671 trậnTỷ lệ chọn0.38%
Trung bình
3.43
Top 4
72.88%
Hạng 1
18.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier ATinh Võ Sư Gwen630 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
2.97
Top 4
81.27%
Hạng 1
23.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng Darius227 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.43
Top 4
72.25%
Hạng 1
14.98%
Rủi ro tranh chấp thấp
Dũng Sĩ Braum Tier FDũng Sĩ BraumÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.83
Top 4
22.92%
Hạng 1
3.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Kayle Tier ABóng Ma Kayle214 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
2.77
Top 4
82.24%
Hạng 1
35.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier AHạng Nặng Darius205 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
2.64
Top 4
84.88%
Hạng 1
30.73%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Yone Tier FĐại Cơ Giáp Yone251 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
5.24
Top 4
33.07%
Hạng 1
5.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường Seraphine Tier SPhi Thường Seraphine307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
3.46
Top 4
71.01%
Hạng 1
17.92%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Jarvan IV Tier FĐại Cơ Giáp Jarvan IVÍt dữ liệu184 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.92
Top 4
22.83%
Hạng 1
1.63%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đao Phủ Akali Tier FĐao Phủ Akali666 trậnTỷ lệ chọn0.38%
Trung bình
4.78
Top 4
43.69%
Hạng 1
7.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu169 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.79
Top 4
63.91%
Hạng 1
9.47%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Katarina Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.49
Top 4
86.27%
Hạng 1
38.24%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Braum Tier SPha Lê Braum363 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
3.78
Top 4
62.26%
Hạng 1
23.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
Song Đấu Gangplank Tier FSong Đấu GangplankÍt dữ liệu93 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.06
Top 4
36.56%
Hạng 1
5.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Braum Tier SCan Trường BraumÍt dữ liệu129 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.25
Top 4
53.49%
Hạng 1
14.73%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phù Thủy Gwen Tier SPhù Thủy Gwen246 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.28
Top 4
55.69%
Hạng 1
11.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Seraphine Tier SCan Trường Seraphine295 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
3.53
Top 4
68.14%
Hạng 1
20.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu179 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
4.17
Top 4
53.07%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư Gwen219 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.21
Top 4
77.17%
Hạng 1
17.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Seraphine Tier SCan Trường SeraphineÍt dữ liệu94 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.32
Top 4
74.47%
Hạng 1
17.02%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Katarina Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu123 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
2.56
Top 4
86.99%
Hạng 1
30.08%
Rủi ro tranh chấp thấp
Carry Seraphine Tier BCarry SeraphineÍt dữ liệu165 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.48
Top 4
50.91%
Hạng 1
7.27%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Seraphine Tier SHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu111 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.94
Top 4
56.76%
Hạng 1
18.92%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Seraphine Tier SHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu123 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.02
Top 4
62.60%
Hạng 1
16.26%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường Seraphine Tier SPhi Thường Seraphine1.467 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
3.24
Top 4
75.80%
Hạng 1
19.77%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu197 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.83
Top 4
67.51%
Hạng 1
9.64%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Yone Tier AĐại Cơ Giáp YoneÍt dữ liệu108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.29
Top 4
52.78%
Hạng 1
8.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Yone Tier SĐại Cơ Giáp Yone999 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
4.13
Top 4
55.56%
Hạng 1
14.21%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư Gwen1.207 trậnTỷ lệ chọn0.68%
Trung bình
3.34
Top 4
75.31%
Hạng 1
16.16%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu127 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.51
Top 4
73.23%
Hạng 1
14.96%
Rủi ro tranh chấp thấp
Dũng Sĩ Dr. Mundo Tier SDũng Sĩ Dr. MundoÍt dữ liệu102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.71
Top 4
69.61%
Hạng 1
9.80%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Seraphine Tier SHạng Nặng Seraphine291 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
3.73
Top 4
63.92%
Hạng 1
18.21%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Zyra Tier CPha Lê ZyraÍt dữ liệu110 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.01
Top 4
37.27%
Hạng 1
10.91%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Binh Tinh Tú Seraphine Tier SVệ Binh Tinh Tú SeraphineÍt dữ liệu101 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.49
Top 4
71.29%
Hạng 1
18.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Seraphine Tier SCan Trường Seraphine1.026 trậnTỷ lệ chọn0.58%
Trung bình
3.54
Top 4
70.66%
Hạng 1
16.96%
Rủi ro tranh chấp thấp
804 trậnTỷ lệ chọn0.46%
2.12
Trung bình
92.29%
Tỷ lệ Top 4
47.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu
98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.45
Trung bình
72.45%
Tỷ lệ Top 4
15.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư Gwen
571 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.07
Trung bình
80.74%
Tỷ lệ Top 4
22.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SSensei Janna
308 trậnTỷ lệ chọn0.17%
3.58
Trung bình
70.45%
Tỷ lệ Top 4
14.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ABóng Ma Kayle
243 trậnTỷ lệ chọn0.14%
2.48
Trung bình
86.83%
Tỷ lệ Top 4
35.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư Gwen
1.282 trậnTỷ lệ chọn0.73%
3.94
Trung bình
62.71%
Tỷ lệ Top 4
10.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
201 trậnTỷ lệ chọn0.11%
2.67
Trung bình
87.06%
Tỷ lệ Top 4
30.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
342 trậnTỷ lệ chọn0.19%
4.10
Trung bình
57.60%
Tỷ lệ Top 4
9.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu
141 trậnTỷ lệ chọn0.08%
2.40
Trung bình
89.36%
Tỷ lệ Top 4
36.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SBóng Ma KayleÍt dữ liệu
102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.15
Trung bình
75.49%
Tỷ lệ Top 4
26.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
411 trậnTỷ lệ chọn0.23%
4.06
Trung bình
57.18%
Tỷ lệ Top 4
18.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư Gwen
211 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.52
Trung bình
72.51%
Tỷ lệ Top 4
14.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SPhi Thường SeraphineÍt dữ liệu
174 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.02
Trung bình
56.32%
Tỷ lệ Top 4
12.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu
91 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.21
Trung bình
71.43%
Tỷ lệ Top 4
19.78%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu
157 trậnTỷ lệ chọn0.09%
2.68
Trung bình
84.08%
Tỷ lệ Top 4
27.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SPha Lê BraumÍt dữ liệu
90 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.22
Trung bình
51.11%
Tỷ lệ Top 4
14.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SBóng Ma Seraphine
671 trậnTỷ lệ chọn0.38%
3.43
Trung bình
72.88%
Tỷ lệ Top 4
18.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ATinh Võ Sư Gwen
630 trậnTỷ lệ chọn0.36%
2.97
Trung bình
81.27%
Tỷ lệ Top 4
23.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
227 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.43
Trung bình
72.25%
Tỷ lệ Top 4
14.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FDũng Sĩ BraumÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.83
Trung bình
22.92%
Tỷ lệ Top 4
3.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ABóng Ma Kayle
214 trậnTỷ lệ chọn0.12%
2.77
Trung bình
82.24%
Tỷ lệ Top 4
35.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
205 trậnTỷ lệ chọn0.12%
2.64
Trung bình
84.88%
Tỷ lệ Top 4
30.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
251 trậnTỷ lệ chọn0.14%
5.24
Trung bình
33.07%
Tỷ lệ Top 4
5.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
307 trậnTỷ lệ chọn0.17%
3.46
Trung bình
71.01%
Tỷ lệ Top 4
17.92%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FĐại Cơ Giáp Jarvan IVÍt dữ liệu
184 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.92
Trung bình
22.83%
Tỷ lệ Top 4
1.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FĐao Phủ Akali
666 trậnTỷ lệ chọn0.38%
4.78
Trung bình
43.69%
Tỷ lệ Top 4
7.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu
169 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.79
Trung bình
63.91%
Tỷ lệ Top 4
9.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu
102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.49
Trung bình
86.27%
Tỷ lệ Top 4
38.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SPha Lê Braum
363 trậnTỷ lệ chọn0.21%
3.78
Trung bình
62.26%
Tỷ lệ Top 4
23.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FSong Đấu GangplankÍt dữ liệu
93 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.06
Trung bình
36.56%
Tỷ lệ Top 4
5.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SCan Trường BraumÍt dữ liệu
129 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.25
Trung bình
53.49%
Tỷ lệ Top 4
14.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SPhù Thủy Gwen
246 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.28
Trung bình
55.69%
Tỷ lệ Top 4
11.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
295 trậnTỷ lệ chọn0.17%
3.53
Trung bình
68.14%
Tỷ lệ Top 4
20.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu
179 trậnTỷ lệ chọn0.10%
4.17
Trung bình
53.07%
Tỷ lệ Top 4
10.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư Gwen
219 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.21
Trung bình
77.17%
Tỷ lệ Top 4
17.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SCan Trường SeraphineÍt dữ liệu
94 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.32
Trung bình
74.47%
Tỷ lệ Top 4
17.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu
123 trậnTỷ lệ chọn0.07%
2.56
Trung bình
86.99%
Tỷ lệ Top 4
30.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BCarry SeraphineÍt dữ liệu
165 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.48
Trung bình
50.91%
Tỷ lệ Top 4
7.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu
111 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.94
Trung bình
56.76%
Tỷ lệ Top 4
18.92%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu
123 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.02
Trung bình
62.60%
Tỷ lệ Top 4
16.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.467 trậnTỷ lệ chọn0.83%
3.24
Trung bình
75.80%
Tỷ lệ Top 4
19.77%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu
197 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.83
Trung bình
67.51%
Tỷ lệ Top 4
9.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AĐại Cơ Giáp YoneÍt dữ liệu
108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.29
Trung bình
52.78%
Tỷ lệ Top 4
8.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
999 trậnTỷ lệ chọn0.57%
4.13
Trung bình
55.56%
Tỷ lệ Top 4
14.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư Gwen
1.207 trậnTỷ lệ chọn0.68%
3.34
Trung bình
75.31%
Tỷ lệ Top 4
16.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier STinh Võ Sư GwenÍt dữ liệu
127 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.51
Trung bình
73.23%
Tỷ lệ Top 4
14.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SDũng Sĩ Dr. MundoÍt dữ liệu
102 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.71
Trung bình
69.61%
Tỷ lệ Top 4
9.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
291 trậnTỷ lệ chọn0.17%
3.73
Trung bình
63.92%
Tỷ lệ Top 4
18.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CPha Lê ZyraÍt dữ liệu
110 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.01
Trung bình
37.27%
Tỷ lệ Top 4
10.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SVệ Binh Tinh Tú SeraphineÍt dữ liệu
101 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.49
Trung bình
71.29%
Tỷ lệ Top 4
18.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.026 trậnTỷ lệ chọn0.58%
3.54
Trung bình
70.66%
Tỷ lệ Top 4
16.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 15 Meta Analysis

This page displays 51 team compositions sorted by popularity to show what the meta is currently playing, based on 16.8K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 65.8% and average placement of 3.68 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Can Trường/Thủ Lĩnh, achieving a 92.3% win rate. Following closely is Can Trường/Thủ Lĩnh at 89.4% win rate, and Bóng Ma/Hạng Nặng at 87.1%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Can Trường/Thủ Lĩnh (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes
  • Can Trường/Thủ Lĩnh (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes
  • Bóng Ma/Hạng Nặng (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Can Trường/Thủ Lĩnh: 92.3% win rate with only 0.5% pick rate
  • Can Trường/Thủ Lĩnh: 89.4% win rate with only 0.1% pick rate
  • Bóng Ma/Hạng Nặng: 87.1% win rate with only 0.1% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Can Trường/Học Viện with a 0.8% pick rate, and it maintains a strong 75.8% win rate despite high contestation. Thánh Ra Vẻ/Dũng Sĩ follows at 0.7% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 15

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 15 là gì?

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 15 là Can Trường/Thủ Lĩnh, đạt tỷ lệ thắng 92.3% và xếp hạng trung bình 2.12. Đội hình này hiệu quả để leo rank và liên tục xếp top 4.

Làm thế nào để chơi đội hình Can Trường/Thủ Lĩnh?

Tập trung tìm các đơn vị và trang bị cốt lõi sớm, sau đó ổn định và push level cho đội hình cuối cùng.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 15?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 15, Can Trường/Thủ Lĩnh cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.12. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Can Trường/Thủ Lĩnh (2.40 avg) và Song Đấu/Bóng Ma (2.48 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Can Trường/Thủ Lĩnh là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi tìm kiếm leo rank dễ hơn. Với tỷ lệ thắng 92.3% nhưng chỉ 0.5% tỷ lệ chọn, bạn không có khả năng bị tranh giành, khiến trò chơi dễ điều hướng hơn. Tranh giành thấp có nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm thấy các đơn vị của mình mà không cần phải ép pivot.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 15?

Trong TFT Mùa 15, Can Trường/Học Viện có tỷ lệ chọn 0.8%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Can Trường/Thủ Lĩnh. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Meta TFT hiện tại trong TFT Mùa 15 là gì?

Meta TFT Mùa 15 bị thống trị bởi Can Trường/Học Viện với tỷ lệ chọn 0.8%, followed by Thánh Ra Vẻ/Dũng Sĩ at 0.7%. Các đội hình tỷ lệ chọn cao định nghĩa meta nhưng thường bị tranh giành. Cho các trận không bị tranh giành, hãy xem xét các lựa chọn ít phổ biến hơn như Can Trường/Thủ Lĩnh (0.1% pick rate).

Tôi có nên tránh chơi đội hình phổ biến trong TFT không?

Không nhất thiết. Các đội hình phổ biến như Can Trường/Học Viện (0.8% tỷ lệ chọn) phổ biến vì lý do - chúng mạnh. Tuy nhiên, khi nhiều người chơi tranh giành cùng một đội hình, xếp hạng của mọi người đều giảm. Scout lobby sớm. Nếu 2+ người chơi đang ép cùng đội hình, hãy pivot sang các lựa chọn khác để tránh tranh giành đơn vị.