Lưỡng Cực Zhonya TFT item icon
Hạng trung bình
4.22
Hạng Nhất
14.70%
Ty le Top 4
55.28%
Tỷ lệ chọn
0.49%

Lưỡng Cực ZhonyaĐội hình ĐTCL

Mua 17
MuaMua 17
Trận đấu676,359
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối2 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong TFT Mùa 16.11. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Lưỡng Cực Zhonya như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 33 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Lưỡng Cực Zhonya, với tỷ lệ thắng trung bình 49.01% trên tất cả các đội hình. Đội hình Lưỡng Cực Zhonya hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.26%, chủ yếu có đặc tính Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ với Ornn là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Lưỡng Cực Zhonya được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.62
85.26%
23.70%
Ít cạnh tranh
2.84
84.84%
22.80%
Ít cạnh tranh
3.12
84.64%
11.24%
Ít cạnh tranh
2.98
80.33%
22.58%
Ít cạnh tranh
3.40
78.46%
7.60%
Ít cạnh tranh
3.24
76.39%
18.50%
Ít cạnh tranh
3.12
74.63%
24.63%
Ít cạnh tranh
3.37
72.18%
19.91%
Ít cạnh tranh
3.50
71.64%
15.67%
Ít cạnh tranh
3.59
70.87%
12.39%
Ít cạnh tranh
3.71
68.39%
13.10%
Ít cạnh tranh
3.82
65.92%
9.24%
Ít cạnh tranh
-
4.29
54.55%
7.32%
Ít cạnh tranh
4.40
51.53%
9.33%
Ít cạnh tranh
4.48
50.53%
2.65%
Ít cạnh tranh
4.65
49.16%
3.03%
Ít cạnh tranh
4.74
45.33%
5.51%
Ít cạnh tranh
4.89
41.09%
6.24%
Ít cạnh tranh
4.91
40.94%
6.85%
Ít cạnh tranh
4.93
40.35%
4.38%
Ít cạnh tranh
-
5.22
34.73%
5.88%
Ít cạnh tranh
5.50
31.68%
1.35%
Ít cạnh tranh
5.50
30.16%
1.13%
Ít cạnh tranh
-
5.43
29.73%
2.74%
Ít cạnh tranh
5.51
29.58%
3.20%
Ít cạnh tranh
5.45
28.13%
5.29%
Ít cạnh tranh
5.70
25.98%
2.66%
Ít cạnh tranh
5.70
25.45%
0.40%
Ít cạnh tranh
5.69
25.03%
1.20%
Ít cạnh tranh
5.67
22.70%
2.01%
Ít cạnh tranh
5.84
22.37%
2.04%
Ít cạnh tranh
6.24
12.71%
1.53%
Ít cạnh tranh
6.26
12.06%
0.42%
Ít cạnh tranh
2.62
Trung bình
85.26%
Tỷ lệ Top 4
23.70%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.84
Trung bình
84.84%
Tỷ lệ Top 4
22.80%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.12
Trung bình
84.64%
Tỷ lệ Top 4
11.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.98
Trung bình
80.33%
Tỷ lệ Top 4
22.58%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.40
Trung bình
78.46%
Tỷ lệ Top 4
7.60%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.24
Trung bình
76.39%
Tỷ lệ Top 4
18.50%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.12
Trung bình
74.63%
Tỷ lệ Top 4
24.63%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.37
Trung bình
72.18%
Tỷ lệ Top 4
19.91%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.50
Trung bình
71.64%
Tỷ lệ Top 4
15.67%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.59
Trung bình
70.87%
Tỷ lệ Top 4
12.39%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.71
Trung bình
68.39%
Tỷ lệ Top 4
13.10%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.82
Trung bình
65.92%
Tỷ lệ Top 4
9.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.29
Trung bình
54.55%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.40
Trung bình
51.53%
Tỷ lệ Top 4
9.33%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.48
Trung bình
50.53%
Tỷ lệ Top 4
2.65%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.65
Trung bình
49.16%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.74
Trung bình
45.33%
Tỷ lệ Top 4
5.51%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.89
Trung bình
41.09%
Tỷ lệ Top 4
6.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.91
Trung bình
40.94%
Tỷ lệ Top 4
6.85%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.93
Trung bình
40.35%
Tỷ lệ Top 4
4.38%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.22
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
5.88%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.50
Trung bình
31.68%
Tỷ lệ Top 4
1.35%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.50
Trung bình
30.16%
Tỷ lệ Top 4
1.13%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.43
Trung bình
29.73%
Tỷ lệ Top 4
2.74%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.51
Trung bình
29.58%
Tỷ lệ Top 4
3.20%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.45
Trung bình
28.13%
Tỷ lệ Top 4
5.29%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
25.98%
Tỷ lệ Top 4
2.66%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
25.45%
Tỷ lệ Top 4
0.40%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.69
Trung bình
25.03%
Tỷ lệ Top 4
1.20%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.67
Trung bình
22.70%
Tỷ lệ Top 4
2.01%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.84
Trung bình
22.37%
Tỷ lệ Top 4
2.04%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.26
Trung bình
12.06%
Tỷ lệ Top 4
0.42%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Lưỡng Cực Zhonya - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 85.26% với tỷ lệ chọn 0.07%. Đội hình này sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.07% các trận có Lưỡng Cực Zhonya.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL?

Có 33 đội hình khả thi thường xây dựng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 17. Lưỡng Cực Zhonya xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.01% qua 57,435 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Lưỡng Cực Zhonya thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Tinh Linh Chuông, Định Mệnh, and Viễn Chinh với tỷ lệ chọn 2.42%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 45.33% và hạng trung bình 4.74.

Những hệ nào hoạt động tốt với Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 17 là Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ, Toán Cướp, Xạ Thần, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Lưỡng Cực Zhonya cao nhất.