Kiếm B.F. TFT item icon
Hạng trung bình
4.98
Hạng Nhất
8.81%
Ty le Top 4
41.29%
Tỷ lệ chọn
5.90%

Kiếm B.F.Đội hình ĐTCL

Mua 17
MuaMua 17
Trận đấu676,359
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối1 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Kiếm B.F. trong TFT Mùa 16.11. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Kiếm B.F. như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 56 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Kiếm B.F., với tỷ lệ thắng trung bình 47.38% trên tất cả các đội hình. Đội hình Kiếm B.F. hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.26%, chủ yếu có đặc tính Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ với Ornn là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Kiếm B.F. được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.62
85.26%
23.70%
Ít cạnh tranh
2.84
84.84%
22.80%
Ít cạnh tranh
3.12
84.64%
11.24%
Ít cạnh tranh
2.98
81.34%
18.87%
Ít cạnh tranh
2.98
80.33%
22.58%
Ít cạnh tranh
3.40
78.46%
7.60%
Ít cạnh tranh
2.99
78.41%
25.25%
Ít cạnh tranh
3.24
76.39%
18.50%
Ít cạnh tranh
3.12
74.63%
24.63%
Ít cạnh tranh
3.37
72.18%
19.91%
Ít cạnh tranh
3.50
71.64%
15.67%
Ít cạnh tranh
3.59
70.87%
12.39%
Ít cạnh tranh
3.53
69.49%
16.84%
Ít cạnh tranh
3.71
68.39%
13.10%
Ít cạnh tranh
3.73
67.17%
16.57%
Ít cạnh tranh
3.59
66.56%
15.48%
Ít cạnh tranh
3.82
65.92%
9.24%
Ít cạnh tranh
3.63
65.53%
14.47%
Ít cạnh tranh
3.97
63.95%
9.20%
Ít cạnh tranh
4.02
60.22%
16.13%
Ít cạnh tranh
4.34
57.46%
7.46%
Ít cạnh tranh
-
4.29
54.55%
7.32%
Ít cạnh tranh
4.40
51.53%
9.33%
Ít cạnh tranh
4.48
50.53%
2.65%
Ít cạnh tranh
4.65
49.16%
3.03%
Ít cạnh tranh
4.74
45.33%
5.51%
Ít cạnh tranh
4.83
42.82%
0.88%
Ít cạnh tranh
4.84
42.55%
10.91%
Ít cạnh tranh
-
4.86
41.92%
6.53%
Ít cạnh tranh
-
5.04
41.53%
3.39%
Ít cạnh tranh
4.89
41.09%
6.24%
Ít cạnh tranh
4.91
40.94%
6.85%
Ít cạnh tranh
4.93
40.35%
4.38%
Ít cạnh tranh
5.17
36.02%
2.17%
Ít cạnh tranh
-
5.22
34.73%
5.88%
Ít cạnh tranh
5.17
34.15%
1.06%
Ít cạnh tranh
5.50
31.68%
1.35%
Ít cạnh tranh
5.50
30.16%
1.13%
Ít cạnh tranh
5.49
29.96%
1.87%
Ít cạnh tranh
-
5.43
29.73%
2.74%
Ít cạnh tranh
5.51
29.58%
3.20%
Ít cạnh tranh
5.45
28.13%
5.29%
Ít cạnh tranh
5.70
25.98%
2.66%
Ít cạnh tranh
5.70
25.45%
0.40%
Ít cạnh tranh
5.62
25.27%
2.14%
Ít cạnh tranh
5.69
25.03%
1.20%
Ít cạnh tranh
5.79
24.36%
0.96%
Ít cạnh tranh
5.83
23.83%
0.34%
Ít cạnh tranh
5.67
22.70%
2.01%
Ít cạnh tranh
5.84
22.37%
2.04%
Ít cạnh tranh
5.85
22.01%
0.97%
Ít cạnh tranh
5.66
21.43%
0.73%
Ít cạnh tranh
5.87
21.04%
1.94%
Ít cạnh tranh
5.92
19.17%
1.39%
Ít cạnh tranh
6.24
12.71%
1.53%
Ít cạnh tranh
6.26
12.06%
0.42%
Ít cạnh tranh
2.62
Trung bình
85.26%
Tỷ lệ Top 4
23.70%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.84
Trung bình
84.84%
Tỷ lệ Top 4
22.80%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.12
Trung bình
84.64%
Tỷ lệ Top 4
11.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.98
Trung bình
81.34%
Tỷ lệ Top 4
18.87%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.98
Trung bình
80.33%
Tỷ lệ Top 4
22.58%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.40
Trung bình
78.46%
Tỷ lệ Top 4
7.60%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.99
Trung bình
78.41%
Tỷ lệ Top 4
25.25%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.24
Trung bình
76.39%
Tỷ lệ Top 4
18.50%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.12
Trung bình
74.63%
Tỷ lệ Top 4
24.63%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.37
Trung bình
72.18%
Tỷ lệ Top 4
19.91%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.50
Trung bình
71.64%
Tỷ lệ Top 4
15.67%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.59
Trung bình
70.87%
Tỷ lệ Top 4
12.39%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.53
Trung bình
69.49%
Tỷ lệ Top 4
16.84%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.71
Trung bình
68.39%
Tỷ lệ Top 4
13.10%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.73
Trung bình
67.17%
Tỷ lệ Top 4
16.57%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.59
Trung bình
66.56%
Tỷ lệ Top 4
15.48%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.82
Trung bình
65.92%
Tỷ lệ Top 4
9.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.63
Trung bình
65.53%
Tỷ lệ Top 4
14.47%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.97
Trung bình
63.95%
Tỷ lệ Top 4
9.20%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.02
Trung bình
60.22%
Tỷ lệ Top 4
16.13%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.34
Trung bình
57.46%
Tỷ lệ Top 4
7.46%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.29
Trung bình
54.55%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.40
Trung bình
51.53%
Tỷ lệ Top 4
9.33%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.48
Trung bình
50.53%
Tỷ lệ Top 4
2.65%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.65
Trung bình
49.16%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.74
Trung bình
45.33%
Tỷ lệ Top 4
5.51%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.83
Trung bình
42.82%
Tỷ lệ Top 4
0.88%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.84
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
10.91%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.86
Trung bình
41.92%
Tỷ lệ Top 4
6.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.04
Trung bình
41.53%
Tỷ lệ Top 4
3.39%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.89
Trung bình
41.09%
Tỷ lệ Top 4
6.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.91
Trung bình
40.94%
Tỷ lệ Top 4
6.85%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.93
Trung bình
40.35%
Tỷ lệ Top 4
4.38%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.17
Trung bình
36.02%
Tỷ lệ Top 4
2.17%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.22
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
5.88%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.17
Trung bình
34.15%
Tỷ lệ Top 4
1.06%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.50
Trung bình
31.68%
Tỷ lệ Top 4
1.35%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.50
Trung bình
30.16%
Tỷ lệ Top 4
1.13%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.49
Trung bình
29.96%
Tỷ lệ Top 4
1.87%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.43
Trung bình
29.73%
Tỷ lệ Top 4
2.74%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.51
Trung bình
29.58%
Tỷ lệ Top 4
3.20%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.45
Trung bình
28.13%
Tỷ lệ Top 4
5.29%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
25.98%
Tỷ lệ Top 4
2.66%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
25.45%
Tỷ lệ Top 4
0.40%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.69
Trung bình
25.03%
Tỷ lệ Top 4
1.20%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.79
Trung bình
24.36%
Tỷ lệ Top 4
0.96%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.83
Trung bình
23.83%
Tỷ lệ Top 4
0.34%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.67
Trung bình
22.70%
Tỷ lệ Top 4
2.01%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.84
Trung bình
22.37%
Tỷ lệ Top 4
2.04%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.85
Trung bình
22.01%
Tỷ lệ Top 4
0.97%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.66
Trung bình
21.43%
Tỷ lệ Top 4
0.73%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.87
Trung bình
21.04%
Tỷ lệ Top 4
1.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.92
Trung bình
19.17%
Tỷ lệ Top 4
1.39%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.26
Trung bình
12.06%
Tỷ lệ Top 4
0.42%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Kiếm B.F. - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 85.26% với tỷ lệ chọn 0.07%. Đội hình này sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.07% các trận có Kiếm B.F..

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Kiếm B.F. trong ĐTCL?

Có 56 đội hình khả thi thường xây dựng Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17. Kiếm B.F. xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.38% qua 66,245 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Kiếm B.F. thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Tinh Linh Chuông, Định Mệnh, and Viễn Chinh với tỷ lệ chọn 2.42%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 45.33% và hạng trung bình 4.74.

Những hệ nào hoạt động tốt với Kiếm B.F. trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 là Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ, Toán Cướp, Xạ Thần, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Kiếm B.F. cao nhất.