
Kiếm B.F.Đội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Kiếm B.F. trong TFT Mùa 16.8. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Kiếm B.F. as a core item on carry champions. Our data shows 48 viable team comps currently building Kiếm B.F., with an average win rate of 38.38% across all compositions. The highest performing Kiếm B.F. comp achieves a 95.45% win rate, primarily featuring Song Đấu, Viễn Chinh, Đấu Sĩ traits with Aurelion Sol as the item holder. This table displays all team compositions where Kiếm B.F. is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.08 Avg Place | 95.45% Win Rate | 43.51% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
2.11 Avg Place | 94.44% Win Rate | 38.89% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.20 Avg Place | 81.32% Win Rate | 17.24% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
2.99 Avg Place | 80.18% Win Rate | 23.99% First Place | 1.21% Pick Rate | |||||
3.58 Avg Place | 71.30% Win Rate | 12.75% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
3.53 Avg Place | 71.06% Win Rate | 13.32% First Place | 0.71% Pick Rate | |||||
3.60 Avg Place | 69.50% Win Rate | 11.83% First Place | 0.25% Pick Rate | |||||
4.00 Avg Place | 64.50% Win Rate | 6.93% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.20 Avg Place | 55.41% Win Rate | 11.46% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.14 Avg Place | 54.78% Win Rate | 11.40% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 54.44% Win Rate | 7.64% First Place | 0.53% Pick Rate | |||||
4.20 Avg Place | 54.05% Win Rate | 8.65% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.44 Avg Place | 52.70% Win Rate | 4.40% First Place | 2.00% Pick Rate | |||||
4.44 Avg Place | 49.20% Win Rate | 9.32% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.64 Avg Place | 47.32% Win Rate | 7.68% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
- | 4.64 Avg Place | 45.91% Win Rate | 5.66% First Place | 0.15% Pick Rate | ||||
4.73 Avg Place | 44.95% Win Rate | 6.29% First Place | 0.25% Pick Rate | |||||
4.92 Avg Place | 44.51% Win Rate | 9.89% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.01 Avg Place | 40.82% Win Rate | 4.27% First Place | 0.25% Pick Rate | |||||
4.88 Avg Place | 38.68% Win Rate | 3.30% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.01 Avg Place | 38.66% Win Rate | 2.93% First Place | 1.10% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 38.00% Win Rate | 2.67% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
- | 5.08 Avg Place | 37.80% Win Rate | 5.51% First Place | 0.06% Pick Rate | ||||
5.39 Avg Place | 36.97% Win Rate | 5.04% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.28 Avg Place | 34.97% Win Rate | 4.37% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.54 Avg Place | 30.08% Win Rate | 6.50% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.48 Avg Place | 29.17% Win Rate | 9.03% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.46 Avg Place | 27.37% Win Rate | 1.05% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 24.59% Win Rate | 2.46% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
- | 5.41 Avg Place | 23.57% Win Rate | 2.14% First Place | 0.07% Pick Rate | ||||
5.85 Avg Place | 23.00% Win Rate | 1.88% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.61 Avg Place | 22.53% Win Rate | 4.95% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 22.49% Win Rate | 2.71% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.73 Avg Place | 21.57% Win Rate | 0.98% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.78 Avg Place | 20.42% Win Rate | 2.53% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
6.22 Avg Place | 20.00% Win Rate | 1.60% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.87 Avg Place | 19.82% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.91 Avg Place | 19.18% Win Rate | 1.37% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.80 Avg Place | 18.23% Win Rate | 3.13% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
6.08 Avg Place | 18.18% Win Rate | 0.70% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
6.06 Avg Place | 17.25% Win Rate | 0.48% First Place | 0.49% Pick Rate | |||||
6.05 Avg Place | 16.85% Win Rate | 1.12% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
6.00 Avg Place | 16.79% Win Rate | 0.45% First Place | 0.31% Pick Rate | |||||
6.01 Avg Place | 16.36% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
6.05 Avg Place | 14.65% Win Rate | 2.20% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
6.22 Avg Place | 14.40% Win Rate | 0.41% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
6.69 Avg Place | 6.28% Win Rate | 0.97% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
6.86 Avg Place | 2.38% Win Rate | 0.00% First Place | 0.10% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Kiếm B.F. - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 là gì?
Đội hình tốt nhất có Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 95.45% với tỷ lệ chọn 0.07%. Đội hình này sử dụng hệ Song Đấu, Viễn Chinh, and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.07% các trận có Kiếm B.F..
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Kiếm B.F. trong ĐTCL?
Có 48 đội hình khả thi thường xây dựng Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17. Kiếm B.F. xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 38.38% qua 23,536 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Kiếm B.F. thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ với tỷ lệ chọn 2.00%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 52.70% và hạng trung bình 4.44.
Những hệ nào hoạt động tốt với Kiếm B.F. trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Kiếm B.F. trong ĐTCL Mùa 17 là Song Đấu, Viễn Chinh, Đấu Sĩ, Dẫn Truyền, Máy Móc, Toán Cướp, Ác Nữ, and Tiên Tri. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Kiếm B.F. cao nhất.