Nỏ Sét TFT item icon
Hạng trung bình
4.06
Hạng Nhất
15.51%
Ty le Top 4
58.19%
Tỷ lệ chọn
11.84%

Nỏ SétĐội hình ĐTCL

Mua 17
AGậy Quá Khổ iconGậy Quá KhổÁo Choàng Bạc iconÁo Choàng Bạc
MuaMua 17
Trận đấu676,359
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối6 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Nỏ Sét trong TFT Mùa 16.11. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Nỏ Sét như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 55 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Nỏ Sét, với tỷ lệ thắng trung bình 47.95% trên tất cả các đội hình. Đội hình Nỏ Sét hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 88.48%, chủ yếu có đặc tính Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ với Ornn là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Nỏ Sét được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.50
88.48%
28.57%
Ít cạnh tranh
2.72
86.09%
27.10%
Ít cạnh tranh
2.72
83.49%
32.97%
Ít cạnh tranh
2.84
83.31%
24.12%
Ít cạnh tranh
3.30
80.50%
9.60%
Ít cạnh tranh
3.01
80.22%
21.63%
Ít cạnh tranh
3.14
79.58%
17.51%
Ít cạnh tranh
3.03
79.49%
20.51%
Ít cạnh tranh
3.17
77.26%
21.72%
Ít cạnh tranh
3.36
75.39%
12.11%
Ít cạnh tranh
3.55
73.25%
11.40%
Ít cạnh tranh
3.54
71.30%
13.71%
Ít cạnh tranh
3.43
71.14%
19.61%
Ít cạnh tranh
3.52
70.96%
13.50%
Ít cạnh tranh
3.55
69.11%
17.34%
Ít cạnh tranh
3.55
69.09%
16.76%
Ít cạnh tranh
3.87
66.42%
8.55%
Ít cạnh tranh
3.83
66.13%
8.66%
Ít cạnh tranh
3.72
65.80%
12.35%
Ít cạnh tranh
3.76
64.58%
17.61%
Ít cạnh tranh
4.23
56.27%
10.62%
Ít cạnh tranh
4.26
55.36%
6.89%
Ít cạnh tranh
4.39
53.39%
6.18%
Ít cạnh tranh
4.56
50.37%
2.94%
Ít cạnh tranh
4.64
48.35%
3.80%
Ít cạnh tranh
4.77
44.95%
5.41%
Ít cạnh tranh
4.78
43.32%
8.82%
Ít cạnh tranh
4.90
41.09%
2.83%
Ít cạnh tranh
4.98
39.79%
5.34%
Ít cạnh tranh
4.96
39.45%
5.93%
Ít cạnh tranh
4.97
38.70%
3.99%
Ít cạnh tranh
-
4.89
38.63%
6.62%
Ít cạnh tranh
5.06
36.11%
5.56%
Ít cạnh tranh
5.21
35.17%
1.61%
Ít cạnh tranh
5.14
34.91%
1.29%
Ít cạnh tranh
5.18
34.46%
2.06%
Ít cạnh tranh
5.30
31.24%
7.81%
Ít cạnh tranh
5.42
31.05%
3.27%
Ít cạnh tranh
5.40
30.52%
1.61%
Ít cạnh tranh
5.48
30.33%
3.50%
Ít cạnh tranh
5.47
29.41%
2.94%
Ít cạnh tranh
5.55
29.40%
0.81%
Ít cạnh tranh
5.70
25.72%
2.72%
Ít cạnh tranh
5.75
23.51%
1.70%
Ít cạnh tranh
5.72
23.12%
1.59%
Ít cạnh tranh
5.70
22.82%
1.53%
Ít cạnh tranh
5.95
22.22%
0.25%
Ít cạnh tranh
5.84
21.89%
1.89%
Ít cạnh tranh
5.70
21.88%
0.76%
Ít cạnh tranh
5.89
21.34%
1.24%
Ít cạnh tranh
5.78
21.23%
1.45%
Ít cạnh tranh
5.92
20.30%
1.98%
Ít cạnh tranh
6.25
14.90%
1.23%
Ít cạnh tranh
6.33
13.56%
0.29%
Ít cạnh tranh
6.50
10.90%
0.24%
Ít cạnh tranh
2.50
Trung bình
88.48%
Tỷ lệ Top 4
28.57%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.72
Trung bình
86.09%
Tỷ lệ Top 4
27.10%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.72
Trung bình
83.49%
Tỷ lệ Top 4
32.97%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
2.84
Trung bình
83.31%
Tỷ lệ Top 4
24.12%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.30
Trung bình
80.50%
Tỷ lệ Top 4
9.60%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.01
Trung bình
80.22%
Tỷ lệ Top 4
21.63%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.14
Trung bình
79.58%
Tỷ lệ Top 4
17.51%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.03
Trung bình
79.49%
Tỷ lệ Top 4
20.51%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.17
Trung bình
77.26%
Tỷ lệ Top 4
21.72%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.36
Trung bình
75.39%
Tỷ lệ Top 4
12.11%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.55
Trung bình
73.25%
Tỷ lệ Top 4
11.40%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.54
Trung bình
71.30%
Tỷ lệ Top 4
13.71%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.43
Trung bình
71.14%
Tỷ lệ Top 4
19.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.52
Trung bình
70.96%
Tỷ lệ Top 4
13.50%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.55
Trung bình
69.11%
Tỷ lệ Top 4
17.34%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.55
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
16.76%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.87
Trung bình
66.42%
Tỷ lệ Top 4
8.55%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.83
Trung bình
66.13%
Tỷ lệ Top 4
8.66%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.72
Trung bình
65.80%
Tỷ lệ Top 4
12.35%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
3.76
Trung bình
64.58%
Tỷ lệ Top 4
17.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.23
Trung bình
56.27%
Tỷ lệ Top 4
10.62%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.26
Trung bình
55.36%
Tỷ lệ Top 4
6.89%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.39
Trung bình
53.39%
Tỷ lệ Top 4
6.18%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.56
Trung bình
50.37%
Tỷ lệ Top 4
2.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.64
Trung bình
48.35%
Tỷ lệ Top 4
3.80%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.77
Trung bình
44.95%
Tỷ lệ Top 4
5.41%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.78
Trung bình
43.32%
Tỷ lệ Top 4
8.82%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.90
Trung bình
41.09%
Tỷ lệ Top 4
2.83%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.98
Trung bình
39.79%
Tỷ lệ Top 4
5.34%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.96
Trung bình
39.45%
Tỷ lệ Top 4
5.93%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.97
Trung bình
38.70%
Tỷ lệ Top 4
3.99%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
4.89
Trung bình
38.63%
Tỷ lệ Top 4
6.62%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.06
Trung bình
36.11%
Tỷ lệ Top 4
5.56%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.21
Trung bình
35.17%
Tỷ lệ Top 4
1.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.14
Trung bình
34.91%
Tỷ lệ Top 4
1.29%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.18
Trung bình
34.46%
Tỷ lệ Top 4
2.06%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.30
Trung bình
31.24%
Tỷ lệ Top 4
7.81%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.42
Trung bình
31.05%
Tỷ lệ Top 4
3.27%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.40
Trung bình
30.52%
Tỷ lệ Top 4
1.61%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.48
Trung bình
30.33%
Tỷ lệ Top 4
3.50%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.47
Trung bình
29.41%
Tỷ lệ Top 4
2.94%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.55
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
0.81%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
25.72%
Tỷ lệ Top 4
2.72%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.75
Trung bình
23.51%
Tỷ lệ Top 4
1.70%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.72
Trung bình
23.12%
Tỷ lệ Top 4
1.59%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
22.82%
Tỷ lệ Top 4
1.53%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.95
Trung bình
22.22%
Tỷ lệ Top 4
0.25%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.84
Trung bình
21.89%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.70
Trung bình
21.88%
Tỷ lệ Top 4
0.76%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.89
Trung bình
21.34%
Tỷ lệ Top 4
1.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.78
Trung bình
21.23%
Tỷ lệ Top 4
1.45%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
5.92
Trung bình
20.30%
Tỷ lệ Top 4
1.98%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.25
Trung bình
14.90%
Tỷ lệ Top 4
1.23%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.33
Trung bình
13.56%
Tỷ lệ Top 4
0.29%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem
6.50
Trung bình
10.90%
Tỷ lệ Top 4
0.24%
Hạng 1
Ít cạnh tranh
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Nỏ Sét - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Nỏ Sét trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Nỏ Sét trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 88.48% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ và được chọn trong 0.06% các trận có Nỏ Sét.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Nỏ Sét trong ĐTCL?

Có 55 đội hình khả thi thường xây dựng Nỏ Sét trong ĐTCL Mùa 17. Nỏ Sét xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.95% qua 99,843 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Nỏ Sét thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Nỏ Sét trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Vô Pháp, Tinh Linh Chuông, and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 2.41%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 44.95% và hạng trung bình 4.77.

Những hệ nào hoạt động tốt với Nỏ Sét trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Nỏ Sét trong ĐTCL Mùa 17 là Thách Đấu, N.O.V.A., Đấu Sĩ, Toán Cướp, Xạ Thần, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Nỏ Sét cao nhất.