Lưỡng Cực Zhonya TFT item icon
Hạng trung bình
4.18
Hạng Nhất
15.47%
Tỷ lệ Top 4
55.64%

Lưỡng Cực ZhonyaĐội hình ĐTCL

Mua 18
Mua18
Trận đấu640.518
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Lưỡng Cực Zhonya như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 43 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Lưỡng Cực Zhonya, với tỷ lệ thắng trung bình 56.40% trên tất cả các đội hình. Đội hình Lưỡng Cực Zhonya hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 86.75%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Người Đá là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Lưỡng Cực Zhonya được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng2.066 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
2.45
Top 4
86.75%
Hạng 1
37.61%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Tier SĐao Phủ1.649 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
2.76
Top 4
83.15%
Hạng 1
30.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Tier SThần Rừng252 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
2.69
Top 4
81.88%
Hạng 1
31.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích775 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.14
Top 4
79.33%
Hạng 1
19.94%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật2.557 trậnTỷ lệ chọn0.52%
Trung bình
3.14
Top 4
76.01%
Hạng 1
25.40%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier BThuật Sư736 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.31
Top 4
74.03%
Hạng 1
19.25%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục1.148 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.45
Top 4
73.35%
Hạng 1
10.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời512 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.50
Top 4
72.88%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Nghịch Tier BTinh Nghịch1.452 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.51
Top 4
71.65%
Hạng 1
10.02%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng1.796 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
3.28
Top 4
70.85%
Hạng 1
30.26%
Rủi ro tranh chấp cao
Thích Ứng Tier BThích Ứng1.393 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
3.47
Top 4
70.75%
Hạng 1
16.81%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier BHoa Linh686 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
70.21%
Hạng 1
18.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.079 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.24
Top 4
69.92%
Hạng 1
32.94%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier BHoa Linh1.008 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
3.42
Top 4
68.55%
Hạng 1
23.78%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Tier CVệ Quân2.920 trậnTỷ lệ chọn0.60%
Trung bình
3.68
Top 4
67.98%
Hạng 1
11.04%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng388 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.66
Top 4
67.33%
Hạng 1
16.05%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng631 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.70
Top 4
67.24%
Hạng 1
7.91%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier CGai Đen638 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.84
Top 4
63.94%
Hạng 1
8.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng258 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.92
Top 4
63.92%
Hạng 1
8.09%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng490 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.94
Top 4
63.67%
Hạng 1
7.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen922 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.91
Top 4
62.50%
Hạng 1
11.73%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng366 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.97
Top 4
58.99%
Hạng 1
10.75%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier CQuái Rừng350 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.19
Top 4
58.30%
Hạng 1
4.46%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Linh Tier DTiên Linh361 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.36
Top 4
54.52%
Hạng 1
6.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng1.054 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.57
Top 4
50.16%
Hạng 1
3.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Tier DĐao Phủ3.141 trậnTỷ lệ chọn0.64%
Trung bình
4.51
Top 4
50.01%
Hạng 1
7.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Thích Ứng Tier DThích Ứng11.112 trậnTỷ lệ chọn2.27%
Trung bình
4.55
Top 4
49.51%
Hạng 1
6.49%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier DThực Vật769 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.57
Top 4
47.74%
Hạng 1
8.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.540 trậnTỷ lệ chọn0.72%
Trung bình
4.72
Top 4
44.82%
Hạng 1
6.92%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng353 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.91
Top 4
44.42%
Hạng 1
3.08%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier DLiên Kích984 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
4.99
Top 4
43.00%
Hạng 1
2.94%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng667 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.95
Top 4
41.88%
Hạng 1
2.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng912 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
4.91
Top 4
40.63%
Hạng 1
2.41%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng5.150 trậnTỷ lệ chọn1.05%
Trung bình
4.99
Top 4
39.68%
Hạng 1
5.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.850 trậnTỷ lệ chọn0.38%
Trung bình
5.15
Top 4
36.19%
Hạng 1
3.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier FGai Đen1.017 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
5.14
Top 4
35.65%
Hạng 1
3.62%
Rủi ro tranh chấp thấp
Quái Rừng Tier FQuái Rừng784 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.23
Top 4
34.54%
Hạng 1
1.93%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám484 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.31
Top 4
33.87%
Hạng 1
4.66%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi698 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
5.37
Top 4
33.80%
Hạng 1
2.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Tier FThuật Sĩ350 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
32.35%
Hạng 1
3.92%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh735 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.37
Top 4
31.35%
Hạng 1
2.05%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi266 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.42
Top 4
29.97%
Hạng 1
2.27%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi862 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.56
Top 4
27.74%
Hạng 1
2.21%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SQuái Rừng
2.066 trậnTỷ lệ chọn0.42%
2.45
Trung bình
86.75%
Tỷ lệ Top 4
37.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SĐao Phủ
1.649 trậnTỷ lệ chọn0.34%
2.76
Trung bình
83.15%
Tỷ lệ Top 4
30.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SThần Rừng
252 trậnTỷ lệ chọn0.05%
2.69
Trung bình
81.88%
Tỷ lệ Top 4
31.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
775 trậnTỷ lệ chọn0.16%
3.14
Trung bình
79.33%
Tỷ lệ Top 4
19.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
2.557 trậnTỷ lệ chọn0.52%
3.14
Trung bình
76.01%
Tỷ lệ Top 4
25.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThuật Sư
736 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.31
Trung bình
74.03%
Tỷ lệ Top 4
19.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
1.148 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.45
Trung bình
73.35%
Tỷ lệ Top 4
10.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
512 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.50
Trung bình
72.88%
Tỷ lệ Top 4
10.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BTinh Nghịch
1.452 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.51
Trung bình
71.65%
Tỷ lệ Top 4
10.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
1.796 trậnTỷ lệ chọn0.37%
3.28
Trung bình
70.85%
Tỷ lệ Top 4
30.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThích Ứng
1.393 trậnTỷ lệ chọn0.28%
3.47
Trung bình
70.75%
Tỷ lệ Top 4
16.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHoa Linh
686 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.50
Trung bình
70.21%
Tỷ lệ Top 4
18.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AQuái Rừng
2.079 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.24
Trung bình
69.92%
Tỷ lệ Top 4
32.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHoa Linh
1.008 trậnTỷ lệ chọn0.21%
3.42
Trung bình
68.55%
Tỷ lệ Top 4
23.78%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CVệ Quân
2.920 trậnTỷ lệ chọn0.60%
3.68
Trung bình
67.98%
Tỷ lệ Top 4
11.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
388 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.66
Trung bình
67.33%
Tỷ lệ Top 4
16.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
631 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.70
Trung bình
67.24%
Tỷ lệ Top 4
7.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen
638 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.84
Trung bình
63.94%
Tỷ lệ Top 4
8.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
258 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.92
Trung bình
63.92%
Tỷ lệ Top 4
8.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
490 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.94
Trung bình
63.67%
Tỷ lệ Top 4
7.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
922 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.91
Trung bình
62.50%
Tỷ lệ Top 4
11.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
366 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.97
Trung bình
58.99%
Tỷ lệ Top 4
10.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CQuái Rừng
350 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.19
Trung bình
58.30%
Tỷ lệ Top 4
4.46%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTiên Linh
361 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.36
Trung bình
54.52%
Tỷ lệ Top 4
6.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
1.054 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.57
Trung bình
50.16%
Tỷ lệ Top 4
3.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐao Phủ
3.141 trậnTỷ lệ chọn0.64%
4.51
Trung bình
50.01%
Tỷ lệ Top 4
7.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThích Ứng
11.112 trậnTỷ lệ chọn2.27%
4.55
Trung bình
49.51%
Tỷ lệ Top 4
6.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DThực Vật
769 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.57
Trung bình
47.74%
Tỷ lệ Top 4
8.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DHoa Linh
3.540 trậnTỷ lệ chọn0.72%
4.72
Trung bình
44.82%
Tỷ lệ Top 4
6.92%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
353 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.91
Trung bình
44.42%
Tỷ lệ Top 4
3.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DLiên Kích
984 trậnTỷ lệ chọn0.20%
4.99
Trung bình
43.00%
Tỷ lệ Top 4
2.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
667 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.95
Trung bình
41.88%
Tỷ lệ Top 4
2.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
912 trậnTỷ lệ chọn0.19%
4.91
Trung bình
40.63%
Tỷ lệ Top 4
2.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
5.150 trậnTỷ lệ chọn1.05%
4.99
Trung bình
39.68%
Tỷ lệ Top 4
5.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
1.850 trậnTỷ lệ chọn0.38%
5.15
Trung bình
36.19%
Tỷ lệ Top 4
3.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FGai Đen
1.017 trậnTỷ lệ chọn0.21%
5.14
Trung bình
35.65%
Tỷ lệ Top 4
3.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FQuái Rừng
784 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.23
Trung bình
34.54%
Tỷ lệ Top 4
1.93%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FTiên Hắc Ám
484 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.31
Trung bình
33.87%
Tỷ lệ Top 4
4.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTriệu Hồi
698 trậnTỷ lệ chọn0.14%
5.37
Trung bình
33.80%
Tỷ lệ Top 4
2.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThuật Sĩ
350 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
32.35%
Tỷ lệ Top 4
3.92%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
735 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.37
Trung bình
31.35%
Tỷ lệ Top 4
2.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
266 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.42
Trung bình
29.97%
Tỷ lệ Top 4
2.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTriệu Hồi
862 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.56
Trung bình
27.74%
Tỷ lệ Top 4
2.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Lưỡng Cực Zhonya - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 86.75% với tỷ lệ chọn 0.42%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 0.42% các trận có Lưỡng Cực Zhonya.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL?

Có 43 đội hình khả thi thường xây dựng Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 18. Lưỡng Cực Zhonya xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 56.40% qua 60.161 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Lưỡng Cực Zhonya thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 2.27%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.51% và hạng trung bình 4.55.

Những hệ nào hoạt động tốt với Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Lưỡng Cực Zhonya trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Lưỡng Cực Zhonya cao nhất.