Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng TFT item icon
Hạng trung bình
4.05
Hạng Nhất
16.67%
Tỷ lệ Top 4
58.40%

Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Đội hình ĐTCL

Mua 18
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B
Mua
18
Trận đấu
640.518
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong TFT Mùa 16.19. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 23 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng, với tỷ lệ thắng trung bình 53.87% trên tất cả các đội hình. Đội hình Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.17%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng với Diana là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Đao Phủ Tier SĐao Phủ2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.17%
Hạng 1
29.07%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.70%
Hạng 1
24.06%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.88%
Hạng 1
19.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.30%
Hạng 1
26.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.09%
Hạng 1
32.08%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.85%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.08%
Hạng 1
14.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Tier CThần Rừng359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.62%
Hạng 1
9.66%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier DThuật Sĩ289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.79
Top 4
46.59%
Hạng 1
4.41%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.93%
Hạng 1
7.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.83
Top 4
42.56%
Hạng 1
3.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier FQuái Rừng685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.12
Top 4
37.44%
Hạng 1
2.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.10%
Hạng 1
3.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi620 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.29
Top 4
34.99%
Hạng 1
2.91%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.36%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh634 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.50
Top 4
29.20%
Hạng 1
2.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.71
Top 4
27.37%
Hạng 1
3.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.87
Top 4
23.01%
Hạng 1
0.90%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SĐao Phủ
2.824 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.17%
Tỷ lệ Top 4
29.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
261 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.70%
Tỷ lệ Top 4
24.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
500 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.88%
Tỷ lệ Top 4
19.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.444 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.30%
Tỷ lệ Top 4
26.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.183 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.09%
Tỷ lệ Top 4
32.08%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
484 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
818 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.08%
Tỷ lệ Top 4
14.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThần Rừng
359 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.62%
Tỷ lệ Top 4
9.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DĐao Phủ
2.851 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThuật Sĩ
289 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.79
Trung bình
46.59%
Tỷ lệ Top 4
4.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DHoa Linh
3.127 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.93%
Tỷ lệ Top 4
7.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
767 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.83
Trung bình
42.56%
Tỷ lệ Top 4
3.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng
685 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.12
Trung bình
37.44%
Tỷ lệ Top 4
2.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.670 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.10%
Tỷ lệ Top 4
3.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
620 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.29
Trung bình
34.99%
Tỷ lệ Top 4
2.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ
386 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
634 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.50
Trung bình
29.20%
Tỷ lệ Top 4
2.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
221 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.71
Trung bình
27.37%
Tỷ lệ Top 4
3.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FDũng Sĩ
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.87
Trung bình
23.01%
Tỷ lệ Top 4
0.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 82.17% với tỷ lệ chọn 0.66%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng và được chọn trong 0.66% các trận có Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL?

Có 23 đội hình khả thi thường xây dựng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18. Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 53.87% qua 25.653 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Vệ Quân, Thần Rừng, and Mặt Trăng với tỷ lệ chọn 1.04%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 76.30% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thần Rừng, Mặt Trăng, Khắc Tinh, Đao Phủ, Tàn Phá, Thuật Sư, Tiên Phong, Thực Vật, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng cao nhất.