Đấu Sĩ TFT trait icon
Tỷ lệ thắng trung bình
51.73%
Tuong
6
Đội hình
24

Đấu Sĩ Đội hình ĐTCL

Mua 18
Mua
18
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
16 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Những đội hình Đấu Sĩ tốt nhất cho TFT Mùa 16.20. 24 đội hình khả thi được xếp hạng theo tỷ lệ thắng và vị trí. Tìm những build Đấu Sĩ mạnh nhất để leo rank.

24 đội hình sử dụng Đấu Sĩ trong TFT, tỷ lệ thắng trung bình 58.93%. Đội hình tốt nhất đạt 91.03% tỷ lệ thắng với hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng và Sỏi làm tướng chính. Tướng quan trọng: Rồng Ngàn Tuổi, Gnar, Sỏi.

Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
2.20
Top 4
91.03%
Hạng 1
41.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
2.32
Top 4
89.35%
Hạng 1
39.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier AQuái Rừng Quái Đá Krug295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.51
Top 4
86.49%
Hạng 1
26.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier BQuái Rừng Quái Đá Krug2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
Trung bình
3.45
Top 4
72.02%
Hạng 1
15.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.41
Top 4
70.76%
Hạng 1
18.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alistar Tier CThuật Sĩ Alistar1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
3.69
Top 4
69.88%
Hạng 1
8.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Warwick Tier CGai Đen Warwick1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.68
Top 4
68.96%
Hạng 1
10.26%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.46
Top 4
67.96%
Hạng 1
18.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.71
Top 4
66.67%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Sett Tier CTriệu Hồi Sett284 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.70
Top 4
65.94%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Master Yi Tier CThích Ứng Master Yi2.281 trậnTỷ lệ chọn0.50%
Trung bình
3.74
Top 4
65.69%
Hạng 1
13.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.82
Top 4
65.53%
Hạng 1
10.19%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier CTinh Nghịch Rek'Sai251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.82
Top 4
63.26%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Ornn Tier CThần Rừng Ornn441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.88
Top 4
62.14%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thần Rừng Alistar Tier CThần Rừng Alistar689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.91
Top 4
61.98%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Rek'Sai Tier DGai Đen Rek'Sai250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
52.39%
Hạng 1
7.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
Trung bình
4.78
Top 4
44.90%
Hạng 1
6.40%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.74
Top 4
42.57%
Hạng 1
6.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Malphite Tier DQuái Rừng Malphite956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.90
Top 4
41.03%
Hạng 1
6.24%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Ahri Tier FThực Vật Ahri1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
5.03
Top 4
38.50%
Hạng 1
5.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
5.23
Top 4
35.33%
Hạng 1
3.38%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.50
Top 4
31.77%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.46
Top 4
30.93%
Hạng 1
1.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.52
Top 4
29.19%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
2.20
Trung bình
91.03%
Tỷ lệ Top 4
41.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
2.32
Trung bình
89.35%
Tỷ lệ Top 4
39.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.51
Trung bình
86.49%
Tỷ lệ Top 4
26.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
3.45
Trung bình
72.02%
Tỷ lệ Top 4
15.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.41
Trung bình
70.76%
Tỷ lệ Top 4
18.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
3.69
Trung bình
69.88%
Tỷ lệ Top 4
8.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen Warwick
1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.68
Trung bình
68.96%
Tỷ lệ Top 4
10.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.46
Trung bình
67.96%
Tỷ lệ Top 4
18.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.71
Trung bình
66.67%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CTriệu Hồi Sett
284 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.70
Trung bình
65.94%
Tỷ lệ Top 4
15.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.281 trậnTỷ lệ chọn0.50%
3.74
Trung bình
65.69%
Tỷ lệ Top 4
13.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.82
Trung bình
65.53%
Tỷ lệ Top 4
10.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.82
Trung bình
63.26%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng Ornn
441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.88
Trung bình
62.14%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.91
Trung bình
61.98%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DGai Đen Rek'Sai
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
52.39%
Tỷ lệ Top 4
7.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh Ahri
3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
4.78
Trung bình
44.90%
Tỷ lệ Top 4
6.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.74
Trung bình
42.57%
Tỷ lệ Top 4
6.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.90
Trung bình
41.03%
Tỷ lệ Top 4
6.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FThực Vật Ahri
1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
5.03
Trung bình
38.50%
Tỷ lệ Top 4
5.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
5.23
Trung bình
35.33%
Tỷ lệ Top 4
3.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.50
Trung bình
31.77%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.46
Trung bình
30.93%
Tỷ lệ Top 4
1.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.52
Trung bình
29.19%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Đấu Sĩ - Câu hỏi thường gặp

Đội hình Đấu Sĩ tốt nhất trong TFT Set 18 là gì?

Đội hình Đấu Sĩ có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Set 18 có Krug là carry chính với tỷ lệ thắng 91.03%. Đội hình này sử dụng Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và có xếp hạng trung bình 2.20 với tỷ lệ chọn 0.23%.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Đấu Sĩ trong TFT?

Có 24 đội hình khả thi với hệ Đấu Sĩ trong TFT Set 18. Các đội hình này có tỷ lệ thắng trung bình 58.93% và được sắp xếp theo hiệu suất để giúp bạn tìm chiến lược Đấu Sĩ hiệu quả nhất cho việc leo rank.

Những hệ nào cộng hưởng tốt nhất với Đấu Sĩ?

Đấu Sĩ thường kết hợp với Gai Đen, Thần Rừng, Tinh Nghịch trong các đội hình TFT Set 18 thành công. Những tổ hợp hệ này tạo ra cộng hưởng mạnh mẽ tăng cường hiệu quả của hệ Đấu Sĩ cho vị trí top 4 ổn định.

Đội hình Đấu Sĩ phổ biến nhất là gì?

Đội hình Đấu Sĩ phổ biến nhất trong TFT Set 18 có Ahri với tỷ lệ chọn 0.68%. Đội hình này có tỷ lệ thắng 44.90% và xếp hạng trung bình 4.78.