
- Hạng trung bình
- 4,53
- Tỷ lệ top 4
- 48,7%
- Hạng Nhất
- 14,4%
Alistar Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 92.617
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Alistar ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 48,7%
- Top 1
- 14,4%
- Thứ hạng TB
- 4,53
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 1
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #4 trên 13
- Số trận
- 92.617
Phân bố thứ hạng của Alistar ở Mùa 18
92.617 trậnĐội hình có Alistar thường về Hạng 1 nhất: vào top 4 ở 48,8% số trận và top 1 ở 14,4%, chỉ 26,8% kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 48,8%
- Top 1
- 14,4%
- Hạng 7–8
- 26,8%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 1
- Thứ hạng TB
- 4,53
Tỷ lệ trận rank có Alistar trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Alistar so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 18
Alistar đứng #4 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 75% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,46 | 51,3% | 9,9% | A | 47.231 | |
| 2 | 4,50 | 50,9% | 9,5% | B | 27.802 | |
| 3 | 4,52 | 50,0% | 10,8% | B | 70.980 | |
| 4 | 4,53 | 48,7% | 14,4% | B | 92.617 | |
| 5 | 4,58 | 48,3% | 12,7% | B | 81.454 | |
| 6 | 4,61 | 47,9% | 11,0% | B | 70.646 | |
| 7 | 4,62 | 48,6% | 7,4% | B | 28.601 | |
| 8 | 4,68 | 46,7% | 10,2% | C | 49.863 | |
| 9 | 4,69 | 46,5% | 10,5% | C | 57.345 | |
| 10 | 4,71 | 46,2% | 10,2% | C | 39.497 | |
| 11 | 4,90 | 42,9% | 6,2% | D | 22.715 | |
| 12 | 5,21 | 36,2% | 9,4% | F | 37.793 | |
| 13 | 5,22 | 36,6% | 6,9% | F | 33.799 |
Thống kê Alistar theo rank
Alistar mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,5 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 544 | 54,2% | +5.5% | 4,38 | 12,0% |
| Đồng | 6.193 | 49,2% | +0.5% | 4,52 | 13,8% |
| Bạc | 23.315 | 49,2% | +0.5% | 4,50 | 14,3% |
| Vàng | 29.772 | 48,3% | −0.4% | 4,55 | 14,0% |
| Bạch Kim | 19.932 | 48,4% | −0.3% | 4,55 | 14,5% |
| Lục Bảo | 8.386 | 48,7% | ±0.0% | 4,54 | 15,2% |
| Kim Cương | 4.475 | 49,3% | +0.6% | 4,50 | 15,9% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Alistar qua các bản cập nhật Mùa 18
Alistar giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 48,7% top 4.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 92.617 | 48,7% | 4,53 | B |
| 16.18 | 61.218 | 49,3% | 4,47 | B |
| 16.17 | 71.596 | 48,0% | 4,53 | B |
Khi Alistar có trên đội hình
Các trận có Alistar trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 9 nhất (37% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,26
- Vàng còn lại TB
- 13,5
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Alistar
Alistar kết thúc 24,3% số trận ở 3 sao và 62,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Alistar ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Alistar ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Alistar vào top 4 ở 48,7% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,53 qua 92.617 trận.
Alistar giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Alistar về hạng 1 ở 14,4% số trận rank tại Mùa 18.
Alistar so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Alistar đứng #4 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 75% số tướng đó.
Alistar có mạnh hơn ở rank cao không?
Alistar mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,5 điểm.
Alistar đã mạnh lên hay yếu đi?
Alistar giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 48,7% top 4.