
- Hạng trung bình
- 4,58
- Tỷ lệ top 4
- 48,3%
- Hạng Nhất
- 12,7%
LeBlanc Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 81.454
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về LeBlanc ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 48,3%
- Top 1
- 12,7%
- Thứ hạng TB
- 4,58
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #5 trên 13
- Số trận
- 81.454
Phân bố thứ hạng của LeBlanc ở Mùa 18
81.454 trậnĐội hình có LeBlanc thường về Hạng 8 nhất: chỉ 48,3% top 4 và 12,7% top 1, với 26,9% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 48,3%
- Top 1
- 12,7%
- Hạng 7–8
- 26,9%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Thứ hạng TB
- 4,58
Tỷ lệ trận rank có LeBlanc trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
LeBlanc so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 18
LeBlanc đứng #5 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,46 | 51,3% | 9,9% | A | 47.231 | |
| 2 | 4,50 | 50,9% | 9,5% | B | 27.802 | |
| 3 | 4,52 | 50,0% | 10,8% | B | 70.980 | |
| 4 | 4,53 | 48,7% | 14,4% | B | 92.617 | |
| 5 | 4,58 | 48,3% | 12,7% | B | 81.454 | |
| 6 | 4,61 | 47,9% | 11,0% | B | 70.646 | |
| 7 | 4,62 | 48,6% | 7,4% | B | 28.601 | |
| 8 | 4,68 | 46,7% | 10,2% | C | 49.863 | |
| 9 | 4,69 | 46,5% | 10,5% | C | 57.345 | |
| 10 | 4,71 | 46,2% | 10,2% | C | 39.497 | |
| 11 | 4,90 | 42,9% | 6,2% | D | 22.715 | |
| 12 | 5,21 | 36,2% | 9,4% | F | 37.793 | |
| 13 | 5,22 | 36,6% | 6,9% | F | 33.799 |
Thống kê LeBlanc theo rank
LeBlanc mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,8 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 486 | 52,1% | +3.8% | 4,41 | 11,5% |
| Đồng | 5.715 | 49,6% | +1.3% | 4,52 | 13,4% |
| Bạc | 22.572 | 48,8% | +0.5% | 4,53 | 13,3% |
| Vàng | 27.690 | 48,1% | −0.2% | 4,59 | 12,4% |
| Bạch Kim | 16.056 | 47,5% | −0.8% | 4,63 | 12,1% |
| Lục Bảo | 5.820 | 48,2% | −0.1% | 4,61 | 12,6% |
| Kim Cương | 3.115 | 48,4% | +0.1% | 4,60 | 14,2% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
LeBlanc qua các bản cập nhật Mùa 18
LeBlanc giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 48,3% top 4.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 81.454 | 48,3% | 4,58 | B |
| 16.18 | 41.138 | 48,2% | 4,58 | B |
| 16.17 | 57.668 | 47,6% | 4,60 | C |
Khi LeBlanc có trên đội hình
Các trận có LeBlanc trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (35% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 7,95
- Vàng còn lại TB
- 15,0
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của LeBlanc
LeBlanc kết thúc 35,4% số trận ở 3 sao và 56,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê LeBlanc ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của LeBlanc ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
LeBlanc vào top 4 ở 48,3% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,58 qua 81.454 trận.
LeBlanc giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có LeBlanc về hạng 1 ở 12,7% số trận rank tại Mùa 18.
LeBlanc so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
LeBlanc đứng #5 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
LeBlanc có mạnh hơn ở rank cao không?
LeBlanc mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,8 điểm.
LeBlanc đã mạnh lên hay yếu đi?
LeBlanc giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 48,3% top 4.